Xem Nhiều 12/2022 #️ Cấu Tạo Cột Sống Người (Cấu Tạo, Số Đốt, Chức Năng…) / 2023 # Top 18 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 12/2022 # Cấu Tạo Cột Sống Người (Cấu Tạo, Số Đốt, Chức Năng…) / 2023 # Top 18 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cấu Tạo Cột Sống Người (Cấu Tạo, Số Đốt, Chức Năng…) / 2023 mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Hiểu biết cơ bản về giải phẫu và các chức năng của cột sống là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cột sống. Tham khảo bài viết để biết thêm một số thông tin cơ bản về cột sống người.

Cột sống là gì, có bao nhiêu đốt?

Cột sống hay còn được gọi là xương sống là một bộ phận quan trọng ở động vật có xương. Cột sống là sự kết hợp của các xương riêng biệt gọi là đốt sống. Các đốt sống tạo thành một ống sống có nhiệm vụ bao quanh và bảo vệ tủy sống.

Cột sống bao gồm 33 đốt sống riêng lẻ xếp chồng lên nhau. Cột sống là cơ quan hỗ trợ chính cho cơ thể, giúp cơ thể đứng thẳng, uốn cong và xoắn.

Cấu tạo cột sống người

Cột sống (hay xương sống) bao gồm các đốt sống, đĩa đệm, hệ thống tủy sống – dây thần kinh và hệ thống gân – dây chằng – cơ bắp.

1. Đốt sống (xương)

Các đốt sống là 33 xương riêng lẻ đan xen với nhau để tạo thành cột sống. Các đốt sống được đánh số và chia thành các khu vực: Đốt sống cổ, ngực, thắt lưng, xương cùng và xương đuôi. Các đốt sống có cấu tạo và chức năng riêng biệt như:

Đốt sống cổ là phần trên cùng của Cột sống. Cột sống cổ có 7 đốt sống, được đánh số từ C1 đến C7 theo chiều từ trên xuống dưới. Các đốt sống này bảo vệ thân não và tủy sống, hỗ trợ hộp sọ và tạo ra một loạt các chuyển động đầu, cổ.

Đốt sống ngực bao gồm 12 đốt sống được ký hiệu từ T1 – T12 theo chiều từ trên xuống dưới. Các đốt sống ngực thường to và khỏe mạnh hơn các đốt sống ở cổ, có nhiệm vụ ổn định lồng ngực và bảo vệ nhiều bộ phận quan trọng của cơ thể.

Đốt sống thắt lưng bao gồm 5 đốt sống được đánh số từ L1 – L5 theo chiều từ trên xuống dưới (một số người có thể có 6 đốt sống lưng). Cột sống thắt lưng là bộ phận kết nối Cột sống ngực và xương chậu. Đây là đốt sống lớn nhất và chịu phần lớn trọng lượng của cơ thể. Các đốt sống thắt lưng hỗ trợ các chuyển động uốn cong, di chuyển thắt lưng. Tuy nhiên, đốt sống thắt lưng không thể xoay linh hoạt như đốt sống cổ.

Xương cùng nằm bên dưới đốt sống thắt lưng cuối cùng (L5). Xương cùng bao gồm 5 đốt xương, được đánh số từ S1 – S5 hợp nhất thành một hình tam giác.

Xương đuôi bao gồm 5 đốt xương bổ sung, hợp nhất với nhau. Xương đuôi hỗ trợ sự gắn kết cho dây chằng và cơ bắp của sàn chậu.

2. Đĩa đệm

Đĩa đệm là những miếng đệm tròn, phẳng nằm giữa các đốt sống và có tác dụng giảm áp lực lên các khớp xương. Đĩa đệm được cấu tạo từ các bộ phận như:

Nhân nhầy: Là một bao hoạt dịch, trong suốt không có màu. Nhân nhầy có tính ngậm nước cao, khi có lực tác động nhân nhầy thoát nước ra bên ngoài, đĩa đệm xẹp xuống, giúp phân tán lực và hỗ trợ bảo vệ Cột sống.

Bao xơ: Là phần bọc bên ngoài và có chức năng bảo vệ nhân nhầy.

Tấm sụn tận cùng: Có tác dụng bảo vệ sụn và các đốt sống và hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.

3. Tủy sống và hệ thần kinh

Tủy sống dài khoảng 18 inch và có độ dày bằng ngón tay cái, xuất phát từ não đến đốt sống thắt lưng và được bảo vệ bởi các đốt sống. Tủy sống là đường truyền thông tin từ não đến các bộ phận của cơ thể, kiểm soát chuyển động và chức năng cơ quan.

Bất kỳ tổn thương nào đối với tủy sống đều có thể dẫn đến mất chức năng cảm giác và vận động cơ thể. Ví dụ, một chấn thương ở vùng ngực hoặc vùng thắt lưng có thể gây ra mất vận động và cảm giác của chân và thân. Chấn thương ở vùng cổ có thể gây mất cảm giác và vận động của cánh tay và chân.

4. Dây chằng, gân và cơ bắp

Dây chằng và gân là các dải sợi của mô liên kết gắn vào xương. Dây chằng kết nối hai hoặc nhiều xương với nhau và giúp ổn định khớp. Gân gắn cơ vào xương có nhiều kích thước khác nhau và hỗ trợ chuyển động của các khớp.

Hệ thống cơ bắp của xương sống rất phức tạp. Các cơ trong xương sống cung cấp hỗ trợ và ổn định xương sống và hỗ trợ quá trình uốn, xoay hoặc mở rộng cột sống.

Đường cong của Cột sống

Nhìn từ phía trước, một cột sống khỏe mạnh sẽ thẳng và kéo dài từ trên xuống dưới. Tuy nhiên, nhìn từ bên cạnh, một Cột sống trưởng thành có đường cong hình chữ S tự nhiên và được chia thành bốn đường cong khác biệt. Vùng cổ và lưng thấp (thắt lưng) có đường cong lõm nhẹ trong khi vùng ngực và vùng xương chậu có đường cong lồi nhẹ. Các đường cong xương sống hoạt động giống như một lò xo cuộn để giảm sóc, duy trì sự cân bằng và hỗ trợ quá trình chuyển động của Cột sống.

Chức năng của Cột sống

Ba chức năng chính của xương sống là:

Bảo vệ tủy sống và các cấu trúc xung quanh:

Đây là chức năng quan trọng nhất Cột sống. Các đốt sống hoạt động như một màng bảo vệ cấu trúc của cơ thể, bao gồm nội tạng, tủy sống và các dây thần kinh. Tủy sống chuyển các thông điệp từ não đến cơ thể và điều khiển mọi hoạt động của cơ thể người.

Nếu các đốt sống rời khỏi vị trí ban đầu sẽ gây áp lực lên các dây thần kinh Cột sống. Điều này có thể gây ra rối loạn chức năng và dẫn đến các cơn đau cũng như một loạt các triệu chứng khác.

Cung cấp hỗ trợ cấu trúc và cân bằng để duy trì một tư thế thẳng đứng:

Không có xương Cột sống, bạn sẽ không thể đứng thẳng. Các đốt sống cho phép cơ thể bạn cân bằng và duy trì tư thế thẳng đứng.

Cho phép cơ thể chuyển động linh hoạt:

Cột sống cho phép cơ thể uốn cong, xoắn, xoay và thực hiện tất cả các chuyển động của cơ thể. Do đó, không có Cột sống, cơ thể sẽ cứng như một khúc gỗ, không thể chuyển động linh hoạt.

Cột sống là một cấu trúc đặc biệt rất quan trọng đối với sức khỏe con người. Do đó, điều quan trọng là phải kiểm tra xương sống thường xuyên để tránh các chấn thương hoặc bệnh lý ảnh hưởng đến xương sống.

Cột Sống Là Gì? Cấu Tạo, Chức Năng Của Cột Sống Người / 2023

Cột sống người được chia thành bốn vùng chính với nhiệm vụ nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống. Đây là cấu trúc chịu trọng lượng cơ thể và tạo ra sức mạnh cơ bắp, do đó rất dễ bị tổn thương hoặc chấn thương.

Cột sống là gì?

Cột sống (hay xương sống) là xương dài bắt đầu từ nền sọ đến xương chậu có nhiệm vụ như một trụ cột để hỗ trợ trọng lượng cơ thể và bảo vệ tủy sống. Có ba đường cong tự nhiên tạo nên hình chữ “S” khi nhìn từ bên cạnh. Các đường cong này giúp xương sống chịu được trọng lượng lớn tác động cách phân bố lực đồng đều.

Cột sống được tạo thành từ 33 – 35 xương (đốt sống) xếp chồng lên nhau. Ở giữa các đốt sống là các đĩa đệm chịu trách nhiệm giảm ma sát và lực tác động. Bên cạnh đó, xương sống cũng là cơ quan hỗ trợ chính cho cơ thể, phục vụ việc đứng thẳng, uốn cong, xoay người và hỗ trợ sức mạnh cơ bắp để thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Cấu trúc và chức năng của cột sống người

1. Các phần của cột sống người

Trong giải phẫu người, cột sống hay xương sống bao gồm 33 – 35 đốt sống, xương cùng, các đĩa đệm cột sống, xương cụt ở phía cuối lưng. Chức năng chính của xương sống là bảo vệ tủy sống (được chứa bên trong ống tủy sống) và nâng đỡ cơ thể.

Cột sống có bốn vùng chính được đặt tên tùy theo vị trí từ trên xuống dưới. Cấu tạo cột sống người thường bao gồm:

– Cột sống cổ:

Cổ hỗ trợ trọng lượng của đầu và bảo vệ các dây thần kinh chạy từ não đến các phần còn lại của cơ thể.

Một người bình thường, khỏe mạnh có 7 đốt (xương) sống cổ được đánh số từ C1 đến C7. Hai đốt sống cổ đầu tiên (C1 và C2) nằm tách biệt và chịu trách nhiệm cho việc cử động cổ. Đốt sống C1 nằm giữa hộp sọ và phần còn lại của cột sống. C2 có hình chiếu xương vừa với mỗi lỗ nhỏ vừa với đốt sống đội và cho phép cổ xoay.

Đường cong ở cột sống cổ hơi cong vào trong, giống như chữ “C”.

Trong trường hợp đau cổ kéo dài hơn 2 tuần đến 3 tháng và có thể gây đau cánh tay, tê hoặc ngứa ran, người bệnh nên đến bệnh viện để kiểm tra các vấn đề xương sống. Điều này có thể là dấu hiệu của bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, hẹp ống sống cổ hoặc chèn ép các dây thần kinh ở cổ.

– Cột sống ngực:

Cột sống ngực có cấu tạo từ 12 đốt sống, được đánh dấu từ T1 đến T12 ở phần ngực, còn được gọi là phần lưng trên. Đường cong của xương sống ngực uốn cong ra ngoài tương tự như hình chữ “C” ngược.

Phần lưng trên cơ thể không được thiết kế để chuyển động, do đó rất ít khi hao mòn hoặc chấn thương xuất hiện ở vùng xương sống này. Tuy nhiên, cơ lưng và cơ vai lớn thường hoặc các khớp ở lưng trên rất dễ bị tổn thương, tác động. Điều này có thể dẫn đến các cơn đau lưng, đau vai, đau thương vị.

Mặc dù rất ít phổ biến nhưng đôi khi các vấn đề xương sống như thoát vị đĩa đệm cột sống ngực cũng có thể xảy ra.

– Cột sống thắt lưng:

Cột sống thắt lưng (lưng dưới) thường bao gồm 5 đốt sống được đánh số từ L1 đến L5. Bên cạnh đó, một số người có thể có 6 đốt sống lưng. Xương sống thắt lưng có nhiệm vụ kết nối xương sống ngực với xương chậu, thường chịu phần lớn trọng lượng cơ thể và là đốt sống lớn nhất.

Cột sống lưng dưới được thiết kế để chuyển động và chịu trọng lượng cơ thể, do đó rất dễ bị tổn thương. Chuyển động ở xương sống thắt lưng được phân chia thành 5 phân đoạn bao gồm:

Hầu hết các chuyển động ở xương sống thắt lưng là ở L3 – L4 và L4 – L5. Vì vậy những phân đoạn này dễ bị tổn thương, vỡ do hao mòn và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như viêm xương khớp hoặc bệnh phồng đĩa đệm, thoái hóa đĩa đệm.

Hai đĩa đệm ở đốt sống thấp nhất (L4 – L5 và L5 – S1) chịu nhiều áp lực nhất và có khả năng thoát vị cao nhất. Tình trạng này có thể gây đau lưng dưới và có thể gây tê lan tỏa đến chân, xuống bàn chân (đau thần kinh tọa).

Phần lớn các cơn đau ở lưng dưới là do căng cơ. Tuy nhiên, đôi khi chấn thương nghiêm trọng ở lưng dưới có thể dẫn đến các cơn đau dữ dội. Tuy nhiên, cơ mô mềm, cơ có thể cung cấp máu và chất dinh dưỡng để tự chữa lành, hỗ trợ giảm đau hiệu quả.

– Vùng xương cùng:

Vùng xương cùng (phần dưới cùng của xương sống) tạo nên khu vực phía sau xương chậu. Khu vực xương cùng có một đốt sống hình thành trong quá trình phát triển của thai nhi trong bụng mẹ.

Xương cùng có hình dạng như hình tam giác nằm ở giữa hai xương chậu và có nhiệm vụ kết nối xương sống với phần dưới của cơ thể. Bên dưới xương chậu là một xương nhỏ gọi là xương đuôi, là một xương chuyên biệt khác, được tạo ra bởi sự hợp nhất một số xương nhỏ hơn trong quá trình phát triển.

Các cơn đau ở xương cùng thường được gọi là rối loạn chức năng khớp sacroiliac (hay còn gọi là khớp SI). Tình trạng này thường phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới.

2. Các đốt sống

Các đốt sống xếp chồng lên nhau tách biệt bởi các đĩa đệm để tạo nên cột sống chắc chắn. Các đốt sống hoạt động như một cột hỗ trợ xương sống và giữa khoảng một nửa trọng lượng cơ thể.

Mỗi khu vực của xương sống khác biệt về chức năng và hình thức. Cụ thể như sau:

Cột sống cổ tử: Cột sống cổ có 7 đốt sống được đánh số từ C1 đến C7. Không giống các phần còn lại của xương sống, các đoạn ở xương sống cổ chứa các lỗ mở ở mỗi đốt sống để đưa các mạch máu lên não. Các đốt sống cổ cũng chịu trách nhiệm bảo vệ tủy sống và kết nối não và phần còn lại của cơ thể.

Đốt sống cột sống ngực: Các đốt sống ngực rất ít chuyển động vì vậy ít chấn thương hoặc hao mòn tự nhiên ảnh hưởng đến khu vực này. Tuy nhiên, do chịu trọng tải lớn nê các đốt sống ở lưng trên rất dễ gãy do bị nén, đặc biệt là ở bệnh nhân loãng xương. Những tổn thương, bao gồm gãy xương, có thể dẫn đến đau lưng mãn tính và gây biến dạng xương sống.

Đốt sống cột sống thắt lưng: Xương sống thắt lưng được chia thành 5 đốt, được đánh số từ L1 – L5 và là cơ quan chịu phần lớn trọng lượng của cơ thể. Khoảng 50% lực uốn cong về phía trước xảy ra ở hong và 50% xảy ra ở thắt lưng (lưng dưới). Do đó, khu vực cột sống thắt lưng rất dễ bị tổn thương, hao mòn tự nhiên và dẫn đến một số bệnh lý cột sống.

3. Đĩa đệm cột sống

Đĩa đệm cột sống là những miếng đệm tròn, phẳng, nằm giữa các đốt sống. Một người bình thường khỏe mạnh có 23 đĩa đệm với 3 chức năng chính bao gồm:

Nằm giữa các đốt sống và hấp thụ lực tác động vào xương sống.

Kết nối và giữ chặt các đốt sống với nhau.

Cho phép các khớp di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt trong xương sống và đảm bảo các hoạt động hàng ngày.

Đĩa đệm thực chất bao gồm 2 phần cơ bản là phần bao xơ bên ngoài và phần lõi mềm bên trong. Cụ thể như sau:

Bao xơ (xơ Annulus): Là phần bên ngoài của đĩa đệm, có hình tròn, dẹt, cứng và được tạo thành từ các sợi đồng tâm, bao quanh các lõi bên trong.

Nhân nhầy: Nhân nhầy là phần lõi mền bên trong chứa chứa 80% là nước với nhiệm vụ chính là chịu tải trọng của cơ thể, duy trì sức mạnh và đảm bảo sự dẻo dai.

Theo thời gian các đĩa đệm cột sống có thể bị thoái hóa, trở nên cứng hơn và dẫn đến nhiều bệnh lý bao gồm phồng đĩa đệm hoặc thoát vị đĩa đệm. Tình trạng này có thể gây đau và tạo áp lực chèn ép lên các dây thần kinh.

4. Tủy sống và rễ thần kinh

Tủy sống bắt đầu từ não đến xương sống, ngực và kết thúc ở phần dưới của xương sống ngực. Tủy sống không đi qua thắt lưng (lưng dưới). Sau khi tủy sống dừng lại ở xương sống ngực, các rễ thần kinh phân bố khắp cơ thể tương tự như đuôi ngựa và thoát khỏi xương sống.

Do đó, xương sống thắt lưng không có tủy sống. Vì vậy ngay cả những tình trạng nghiêm trọng bao gồm thoát vị đĩa đệm hoặc chấn thương xương sống ở lưng thường không gây liệt (mất chức năng vận động ở chân).

5. Mô mềm

Các mô mềm, cơ, và gân có trách nhiệm nâng đỡ xương sống, giữ xương sống thẳng đứng và cho phép cơ thể di chuyển, xoắn, xoay và uốn cong theo nhiều hướng khác nhau. Bên cạnh đó, các cơ và mô mề cũng liên kết các xương và tăng sức mạnh cho các khớp.

Chức năng chính của cột sống

Cột sống có 3 chức năng chính bao gồm:

Bảo vệ tủy sống và các cấu trúc xung quanh.

Hỗ trợ cấu trúc và cân bằng cơ thể để duy trì các tư thế đứng thẳng. Bên cạnh đó, xương sống cũng đảm bảo sự liên kết, linh hoạt của các hoạt động hàng ngày.

Đảm bảo sự linh hoạt của cơ thể bao gồm các hoạt động như uốn cong, xoắn, xoay và thực hiện các chuyển động khác.

Các bệnh lý thường gặp ở cột sống

Một số bệnh lý và vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến cấu trúc cột sống bao gồm:

Thoát vị đĩa đệm: Là tình trạng đĩa đệm bị vỡ, phình hoặc trượt khỏi vị trí ban đầu và có thể dẫn đến các cơn đau hoặc ảnh hưởng đến các dây thần kinh xung quanh.

Thoái hóa đĩa đệm: Là tình trạng hao mòn các đĩa đệm theo theo gian và các thể dẫn đến những cơn đau lưng hoặc đau cổ cấp tính.

Hẹp ống sống: Hẹp ống xương sống là tình trạng được gây ra bởi sự thu hẹp không gian xung quanh tủy sống, gây áp lực lên tủy sống và dây thần kinh xương sống. Các triệu chứng phổ biến bao gồm đau, tê, ngứa ran và yếu cơ. Các trường hợp nghiêm trọng cũng có thể gây ra các vấn đề về bàng quang và ruột.

Vẹo cột sống: Là tình trạng biến dạng ở xương sống và có thể dẫn đến nhiều vấn đề như đau lưng mãn tính hoặc ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp và tim.

Gù cột sống: Là một tổn thương ở xương sống gây biến dạng lưng tròn. Nếu không được tiều trị có thể gây ảnh hưởng đến tư thế và các hoạt động thường ngày.

Đau thần kinh tọa: Đây là tình trạng đau các dây thần kinh ở hông và vùng dưới xương chậu. Các dây thần kinh này được hình thành từ đoạn dưới của tủy sống và được từ rễ thần kinh thắt lưng và xương chậu. Bất cứ sự chèn ép hoặc kích thích nào đến các rễ thần kinh này đều có thể dẫn đến đau dây thần kinh tọa.

Cột Sống Người Cấu Tạo Thế Nào? / 2023

Cột sống người có dạng gì?

Cột sống con người được chia làm 4 đoạn, mỗi đoạn có một chiều cong và cấu tạo riêng thích hợp với chức năng của đoạn đó. Từ trên xuống dưới:

Đoạn cổ gồm 7 đốt, cong lồi ra phía trước

Đoạn ngực có 12 đốt cong lồi ra sau

Đoạn thắt lưng có 5 đốt, cong lồi ra trước

Đoàn cùng có 5 đốt dính liền với nhau tạo thành xương cùng, cong lồi ra sau

Đoạn cụt gồm 4-6 đốt sống cuối cùng dính với nhau tạo thành xương cụt.

Chiều dài của toàn bộ cột sống khoảng bằng 40% chiều cao cơ thể.

Đặc điểm chung của các đốt sống

Mỗi đốt sống gồm có 3 phần là: thân đốt sống và cung đốt sống quây quanh lỗ đốt sống.

Thân đốt sống (corpus vertebrae) : có hình trụ dẹt, mặt trên và mặt dưới đều hơi lõm để tiếp khớp với đốt sống kế cận qua đĩa gian đốt sống.

Cung đốt sống (arcus vertebrae): ở phía sau thân đốt sống, cùng với thân đốt sống giới hạn nên lỗ đốt sống.

Lỗ đốt sống (foramen vertebrae): nằm giữa thân đốt sống và cung đốt sống. Các đốt sống chồng lên nhau tạo thành cột sống thì các lỗ này tạo thành ống sống, chứa tủy sống.

Cung đốt sống gồm:

Mảnh cung đốt sống (lamina arcus vertebrae) rộng và dẹt

2 cuống cung đốt sống (pediculus arcus vertebrae) ở trước mảnh, dính với thân . Cuống có hai bở trên và dưới đều lõm gọi là các khuyết sống trên và dưới. Khuyết sống dưới của đốt sống trên cùng khuyết sống trên của đốt sống dưới liền kề tạo nên lỗ gian đốt sống, là nơi mà các dây thần kinh sống và các mạch máu đi qua.

Các mỏm tách ra từ cung đốt sống là:

1 mỏm gai (từ giữa mặt sau của mảnh cung đốt sống chạy ra sau và xuống dưới, sờ thấy được ở dưới da lưng);

2 mỏm ngang (từ chỗ nối giữa cuống và mảnh chạy ngang ra hai bên);

4 mỏm khớp (tách ra từ khoảng chỗ nối giữa cuống và mảnh).

Đặc điểm riêng của đốt sống ở từng đoạn

Các đốt sống cổ (vertebrae cervicales): có đặc điểm chung là mỏm ngang dính vào thân và cuống cung đốt sống bằng 2 rễ, giới hạn nên lỗ ngang (foramen tranversarium) nơi có các mạch đốt sống đi qua. Đốt sống cổ VII (vertebra prominens) có mỏm gai dài nhất trong số các mỏm gai đốt cổ.

Các đốt sống ngực (vertebrae thoraciacae) có đặc điểm chung là có hõm sườn mỏm ngang (fovea costalis processus transversi) trên mỏm ngang để tiếp khớp với củ sườn và các hõm sườn trên và dưới trên thân đốt để tiếp khớp với chỏm sườn.

Các đốt sống thắt lưng (vertebrae lumbales) có đặc điểm là không có lỗ ngang như đốt sống cổ, không có các hõm sườn trên mỏm ngang và thân như đốt sống ngực.

Xương cùng: do các đốt sống cùng dính chặt với nhau tạo thành. Xương cùng tiếp khớp ở trên với đốt sống thắt lưng V, ở dưới tiếp với xương cụt và hai bên tiếp với xương chậu. Xương cùng có hình tháp có hai mặt là mặt trước và mặt sau, hai phần bên, nền ở trên, đỉnh ở dưới. Đỉnh xương cùng tiếp với xương cụt.

Xương cụt do 4-6 đốt sống cụt dính liền nhau tạo nên.

Cấu Tạo Cột Sống Của Con Người, Chức Năng Và Các Bệnh Lý Thường Gặp / 2023

Trên cơ thể chúng ta, xương cột sống được xem như trụ cột có chức năng nâng đỡ cơ thể và giúp chúng ta đứng thẳng. Cấu tạo cột sống của con người là sự kết hợp giữa các xương cột sống, đĩa đệm và dây chằng. Cột sống cũng thường gặp phải nhiều thương tổn và dễ phát sinh bệnh lý. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn có thêm kiến thức về cấu tạo, chức năng cũng như các bệnh thường gặp ở cột sống.

Cấu tạo cột sống của con người

Cột sống của con người được hợp thành bởi 33 đốt sống, bao gồm:

Cột sống cổ: 7 đốt (từ C1 tới C7)

Cột sống lưng: 12 đốt (từ D1 tới D12)

Cột sống thắt lưng: 5 đốt (từ L1 tới L5)

Cột sống hông: 5 đốt (từ S1 tới S5)

Và 4 đốt sống cụt.

Các đốt sống hông hợp lại với nhau thành 1 liên tảng lớn, những đốt sống cụt cũng hợp với nhau tạo nên 1 liên tảng nhỏ. Nằm ở vị trí giữa những đốt sống là các đĩa đệm.

Thân đốt sống: Gồm 2 mặt trên và dưới, có hình trụ, phần giữa hơi lõm vào và xung quanh là vành xương đặc. 2 cuống cung và 2 mảnh cung, cùng thân đốt sống tạo nên lỗ đốt sống.

Mỏm đốt sống: Gồm mỏm gai, mỏm ngang và mỏm khớp. Mỏm gai chạy từ vị trí giữa mặt trước cột sống ra sau rồi xuống dưới. Mỏm ngang là mõm nối cuống đốt và nhánh đốt chạy ngang qua bên ngoài. Mõm khớp gồm 2 mỏm khớp dưới và 2 mõm khớp trên, mỗi mõm lại có một diện khớp để nối liền các đốt sống với nhau.

Lỗ đốt sống: Bộ phận này được giới hạn bởi thân đốt sống ở phía trước và cung đốt sống ở phía sau và hai bên. Lỗ đốt của các đốt sống hợp lại với nhau tạo nên ống sống.

Chức năng của cột sống

Các chức năng, vai trò chính của cột sống bao gồm:

Cột sống có chức năng như một “bộ giáp” bảo vệ phần tuỷ sống – phần kế tiếp của bộ não và là điểm khởi đầu của rễ thần kinh điều khiển toàn bộ hoạt động cơ thể.

Cột sống cùng với xương chậu, xương sườn tạo nên khung cơ thể, làm điểm bám cho các cơ, bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng và lồng ngực.

Cột sống của chúng ta có 2 đoạn ưỡn tại thắt lưng và cổ, 1 đoạn gù tại ngực tạo nên hình dạng gần giống với chữ S. Cấu tạo này cùng với các đĩa đệm giúp cho áp lực tác động tới cột sống, cơ thể và hai chi dưới được phân tán.

Các đốt sống phối hợp với nhau nhịp nhàng cùng sự co của dây chằng và các cơ, khả năng biến đổi hình dáng của đĩa đệm là yếu tố giúp cho cột sống vận động linh hoạt và đa dạng.

Một số bệnh lý có thể xảy ra ở cột sống gồm có:

Đĩa đệm cột sống bị thoát vị

Căn bệnh này có thể diễn ra sau khi bạn gặp chấn thương tại cột sống và thường có các dấu hiệu điển hình sau:

Tê bì, đau nhức tay chân.

Yếu cơ hoặc bại liệt.

Không tự chủ được trong việc đại, tiểu tiện.

“Vùng yên ngựa” bị mất cảm giác. Vùng này bao gồm phía sau chân, xung quanh hậu môn và má đùi trong.

Cột sống bị thoái hóa

Bệnh lý này rất thường gặp ở nhóm người cao tuổi, tuổi càng cao nguy cơ mắc bệnh càng lớn, bệnh cũng dễ xảy ra đối với người thường xuyên làm việc tay chân, lao động nặng hoặc phải đội, vác, mang đồ nặng trong thời gian dài. Bệnh gây chèn ép tủy sống, khiến bệnh nhân cảm thấy tê bì tay chân, đau đớn và vận động khó khăn.

Tuổi cao kèm theo quá trình lão hóa sẽ làm hư hại nặng nề cấu trúc của cột sống: Xơ hóa dây chằng, bào mòn mô sụn, rách bao xơ của đĩa đệm, đĩa đệm bị mất nước,… Thời gian lão hóa của mỗi người sẽ khác nhau tùy vào điều kiện làm việc, lao động, lối sống và thói quen sinh hoạt.

Biểu hiện của thoái hóa cột sống rất đa dạng phụ thuộc vào vị trí bị thoái hóa.

Đối với cột sống cổ, khi thoái hóa sẽ có những biểu hiện như sau:

Cứng cổ. đau nhức, vận động khó khăn.

Tê yếu, mất cảm giác bàn tay, liệt ngón tay, cánh tay, bả vai.

Chóng mặt, đau đầu, nấc nhiều, hay ngáp.

Thoái hóa đốt sống thắt lưng:

Đau nhức dữ dội hoặc âm ỉ trong thời gian dài, đau tăng lên khi nâng đỡ, mang vác đồ nặng hoặc ngồi lâu một tư thế.

Cơn đau có thể lan xuống chân làm cho người bệnh di chuyển, đi lại khó khăn, sợ ngã, đứng không vững.

Tình trạng này rất hay gặp ở trẻ nhỏ làm cản trở quá trình tăng trưởng chiều cao và sự phát triển các cơ quan khác, đồng thời khiến cho khung chậu, khung ngực, phổi và tim bị ảnh hưởng tiêu cực.

Các dấu hiệu của cong vẹo cột sống bao gồm:

Hai vai có sự chênh lệch rõ ràng.

Hông bên cao bên thấp, một bên xuất hiện rõ lằn xương sườn.

Cột sống xuất hiện những vị trí cao bất thường, không thẳng, đường hõm ở hai bên eo có sự chênh lệch, đốt sống lồi lên.

Cổ và cơ thể bị lệch hẳn sang một phía.

Đối tượng có nguy cơ mắc phải căn bệnh này là nhóm người có chế độ ăn uống nghèo dinh dưỡng, đi đứng, ngồi sai tư thế, trong gia đình đã có người bị bệnh.

Bạn đang xem bài viết Cấu Tạo Cột Sống Người (Cấu Tạo, Số Đốt, Chức Năng…) / 2023 trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!