Xem Nhiều 2/2023 #️ Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh # Top 9 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 2/2023 # Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh # Top 9 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Định nghĩa về Deny?

“Deny” là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là “phủ nhận điều gì đó”.

Ví dụ:

Mike denies breaking the vase.

(Mike phủ nhận việc làm vỡ chiếc bình.)

Jack denied that he steals his classmates’ money, but the camera filmed.

(Jack phủ nhận việc mình ăn cắp tiền của bạn cùng lớp nhưng máy quay đã quay được.)

2. Cấu trúc Deny và cách dùng trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc Deny có thể kết hợp với động từ thêm “ing” (V-ing) hoặc một mệnh đề. Cụ thể như sau.

Cấu trúc Deny + something

Cấu trúc deny something được sử dụng để nói rằng một điều gì đó không hề đúng sự thật.

Deny + something

Ví dụ:

She denied all knowledge of the incident.

(Daniel phủ nhận việc nói dối bố mẹ mình.)

He has denied causing the accident.

(Anh ta đã phủ nhận việc gây ra vụ tai nạn.)

Cấu trúc Deny + V-ing

Cấu trúc Deny kết hợp với V-ing dùng để phủ nhận việc đã làm. Cấu trúc này thường được dùng khi bị ai đó buộc tội đã làm gì.

Deny + V-ing

Ví dụ:

She denies attempting to murder her husband.

(Cô phủ nhận âm mưu giết chồng của mình.)

Mike will not confirm or deny the allegations.

(Mike sẽ không xác nhận hoặc phủ nhận các cáo buộc.)

Cấu trúc Deny:

Deny (+ that) + S + V

Ví dụ:

He denied that it was his fault.

(Anh ấy phủ nhận rằng đó là lỗi của anh ấy.)

He denied that the accident had anything to do with him.

3. Cấu trúc Refuse

Cấu trúc Refuse được sử dụng để từ chối một việc gì đó người khác nhờ hoặc yêu cầu bạn làm. 

Refuse + somebody/something

Từ chối ai hay cái gì

Ví dụ:

They refuse Mike’s job application.

(Họ từ chối đơn xin việc của Mike.)

I refused Jack’s suggestion.

(Tôi từ chối đề nghị của Jack.)

Refuse + to V

Từ chối làm gì

Ví dụ:

Lisa refuses to answer any of my questions.

(Lisa từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào của tôi.)

I refuse to forgive Daniel because he lied to me so many times.

(Tôi từ chối tha thứ cho Daniel vì anh ấy đã nói dối tôi rất nhiều lần.)

Trong một số trường hợp, cả hai cấu trúc Deny và Refuse đều có nghĩa là “từ chối”. Tuy nhiên trong các ngữ cahr khác nhau chung lại có cấu trúc khác nhau. 

Deny

Refuse

Phủ nhận (chối bay chối biến)

Từ chối (không muốn làm)

+ V-ing

+ to V

Ví dụ:

Susan

denies breaking

her sister’s computer.

(Susan phủ nhận việc làm hỏng máy tính của chị gái.)

Susan

refused to lend

her friend a computer.

(Susan từ chối cho bạn mình mượn máy tính.)

5. Bài tập cấu trúc Deny có đáp án

Bài tập: Chia động từ

Cuong denied…………(walk)…….. on the grass.

Van denied………(not do)……….. the homework. 

Oanh denied………(talk)……….. disrespectfully to the elders. 

Hong denied………(cheat)……….. in the exam. 

Ha denied that her father………(be)……….. a thief because she didn’t have an LCD panel on her front. 

Quan denied that he ………(have)……….. a girlfriend. 

Uyen denied that it………(be)……….. her who made that stupid mistake. 

Hoai denied………(play)……….. video games during class. 

Đáp án:

walking

not having done

talking

cheating

was

had

was

playing

Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse

1. Cấu trúc deny và cách dùng

Deny trong tiếng Anh nghĩa là phủ nhận, từ chối. Thông tường người ta sẽ sử dụng cấu trúc deny trong việc phủ nhận một cáo buộc hay một thông báo, thông tin nào đó.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Phân biệt cấu trúc deny và refuse

Cả hai cấu trúc này đều được dùng ở câu phủ định trong tiếng Anh nhưng không cần sử dụng các từ phủ định. Vì bản chất hai từ deny và refuse đã có nghĩa phủ định rồi.

Cấu trúc deny + something

Cấu trúc deny + something được sử dụng để nói về việc ai đó phủ nhận một điều gì đó.

Cấu trúc deny + that clause

Ngoài việc đứng trước một cụm từ thì deny còn có thể đứng trước một mệnh đề ( có thể có that hoặc không).

CŨng mang nghĩa phủ định nhưng cấu trúc refuse có những điểm khác biệt với deny từ ý nghĩa cho đến cấu trúc.

Cấu trúc refuse + something

Cấu trúc refuse trong phần này khá giống với deny. Nhưng nó không ang nghĩa là phủ nhận mà có nghĩa là từ chối.

Khá với cấu trúc deny ở trên. Theo sau refuse là một động từ nguyên mẫu có to tạo thành một cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh .

Gia đình tôi từ chối gặp phóng viên.

Anh ấy từ chối việc chia sẻ về sự cố.

Họ phủ nhận việc gian lận trong thi cử.

Anh ta phủ nhận năng lực của tôi.

Thật khó để phủ nhận việc tôi thích anh ấy.

Tôi muốn từ chối tham tham gia bữa tiệc.

Anh ta cố gắng phủ nhận lỗi lầm của mình.

Cô ấy từ chối tất cả vì cô ấy đã có người yêu.

Tôi từ chi ăn cùng bạn.

Cô ta không từ chối bất kỳ anh chàng nào tới làm quen.

My family refused to meet reporters.

He declined to share about the incident.

They deny cheating on exams.

He denied my ability.

It’s hard to deny that I like him.

I want to refuse to join the party.

He tried to deny his mistake.

She refused everything because she had a lover.

I deny eating with you.

She did not refuse any guy to get acquainted.

Comments

Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh

1. Định nghĩa cấu trúc Need trong tiếng Anh

“Need” /niːd/, là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “cần”. Ngoài ra, Need còn có nghĩa là sự cần thiết, nhu cầu khi đóng vai trò là một danh từ tiếng Anh.

Người ta thường dùng cấu trúc need để nói về sự quan trọng, cần thiết, thể hiện sự đòi hỏi,  hay một yêu cầu về một việc gì đó.

Ví dụ:

I want to know your

needs

.

(Tôi muốn biết nhu cầu của bạn.)

I don’t

need

anything from him.

(Tôi không cần bất cứ thứ gì từ anh ta.)

2. Cấu trúc Need và cách dùng

Cấu trúc Need thường được biết đến như cấu trúc với một động từ khuyết thiếu. Tuy nhiên, cấu trúc need còn được sử dụng với nhiều vai trò khác nhau nữa đấy. Cùng tìm hiểu một số cách dùng need trong tiếng Anh nhe

Need được dùng như một danh từ

Khi là một danh từ, “need” mang nghĩa là “nhu cầu, sự cần thiết”.

Một số cấu trúc Need khi là danh từ:

If need be, S + V…: Nếu cần/ khi cần,…

Ví dụ: If need be, you can call us anytime.

(Nếu cần, bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.)

There is a great need for + danh từ/ V-ing: Rất cần thiết phải có/làm gì…

Ví dụ: There is a great need for listening to music to relax.

(There is a great need for listening to music to relax.)

In case of need, S + V…: Trong trường hợp cần thiết,…

Ví dụ: I’m very busy. Please call me only in case of need.

(Tôi rất bận. Vui lòng gọi cho tôi chỉ trong trường hợp cần thiết.)

There is no need for someone to do something: Ai đó chưa cần phải làm làm gì…

Ví dụ: There is no need for you to go to school. Today is Sunday.

(Bạn không cần phải đi học đâu. Hôm nay là chủ nhật.)

Have need of something = stand/ be in need of something: cần cái gì

Ví dụ: I have need of flour to make a cake.

(Tôi cần bột để làm bánh.) 

Ngoài ra, “need” mang nghĩa là “khi hoạn nạn, lúc khó khăn, tình cảnh túng thiếu”.

Ví dụ: 

I am grateful to Mike for always helping me in my

need.

(Tôi biết ơn Mike vì đã luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.)

Mike always finds a way to overcome

the need

by himself.

(Mike luôn tự mình tìm cách vượt qua sự khó khăn.)

Need được dùng như một động từ thường

Cấu trúc need được sử dụng như một động thường có 2 trường nghĩa:

Need – Yêu cầu ai cái gì, thiếu cái gì (nói về nhu cầu).

S (người) + need(s) + to V: ai đó cần làm gì…

Ví dụ: 

I

need to check

my entire file today

(Tôi cần kiểm tra toàn bộ tệp của mình hôm nay.)

Mike

needs to apologize

to the class for his actions.

(Mike cần xin lỗi cả lớp vì hành động của mình.)

S (vật) + need(s) + V-ing = S (vật) + need to + be+ V-pp: Cái gì đó cần được làm…

Ví dụ: 

This house is very degraded. It

needs fixing

.

= This house is very degraded. It needs to be fixed.

(Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

Dani’s bedroom

needs cleaning

up right away.

= Dani’s bedroom needs to be cleaned up right away.

(Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

S + didn’t need + to V: đã không phải…

Cấu trúc need này diễn tả một việc không cần phải làm, Thực tế ở trong qua khứ điều này chưa xảy ra.

Ví dụ: 

You

didn’t need to

be gone to the party tonight.

(Bạn không cần phải đi dự tiệc tối nay.)

You didn’t need to cook dinner because I have already booked a table at a restaurant.

(Bạn không cần phải nấu bữa tối vì tôi đã đặt bàn ở một nhà hàng.)

Need – Cần phải (chỉ sự bắt buộc)

Ví dụ: 

We

need

to do internships to gain experience.

(Chúng ta cần thực tập để tích lũy kinh nghiệm.)

I

need

to study harder to pass the upcoming exam.

(Tôi cần phải học tập chăm chỉ hơn để vượt qua kỳ thi sắp tới.)

Need được dùng như một động trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong câu nghi vấn: 

Need + S + V (nguyên mẫu) + (O)…?: Ai đó có cần làm gì không…?

Ví dụ: 

Need

I come back here?

(Tôi có cần quay lại đây không?)

Need

you rest?

(Bạn cần nghỉ ngơi không?)

S + needn’t + V (nguyên mẫu) + O…: Ai đó không cần làm gì…

Ví dụ: 

I

needn’t go

to school tomorrow.

(Tôi không cần phải đi học vào ngày mai.)

You

needn’t say

anything. I already know all of it.

(Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì. Tôi đã biết tất cả.)

Cấu trúc Need + have + V-pp: lẽ ra nên…

Cấu trúc need này diễn tả một sự việc lẽ ra nên được làm trong quá khứ. Tuy nhiên trong thực tế lại không được thực hiện.

Ví dụ: 

Mike

needs have finished

his work.

(Họ lẽ ra nên hoàn thành công việc của họ.)

You

need have woken

up earlier.

(Bạn lẽ ra nên thức dậy sớm hơn.)

Cấu trúc Needn’t + have + V-pp: lẽ ra không nên…

Nói về sự việc không nên xảy ra nhưng trên thực tế đã xảy ra rồi.

Ví dụ: 

You

needn’t have helped

him.

(Bạn lẽ ra không cần phải giúp anh ta.)

They

needn’t have acted

so foolishly and then suffer unfortunate consequences.

(Họ lẽ ra không nên hành động dại dột như vậy để rồi phải gánh chịu hậu quả đáng tiếc.)

Phủ định của Need

Cấu trúc need có 2 dạng phủ định:

Don’t/Doesn’t/Didn’t need + to V;

Needn’t + V.

Ví dụ: 

You

don’t need to water

the plants because there is an automatic watering machine.

(Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

You

needn’t water

the plants because there is an automatic watering machine.

(Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Need

Động từ bán khuyết thiếu “need”không được sử dụng thường xuyên trong thể khẳng định. Gần như luôn có từ phủ định trong câu kể cả với câu khẳng định, ví dụ như: “no one”, “no thing”,…;

Khi chuyển từ câu khẳng định sang phủ định, ta dùng “needn’t” hoặc “need not”. KHÔNG DÙNG “don’t”, “doesn’t” hay “didn’t” trước need.

Câu hỏi với need không phổ biến.Trong câu hỏi, “need” đóng vai trò là trợ động từ. (tức là không có do/does/did).

Need khuyết thiếu chỉ mang nghĩa phủ định khi trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

3. Phân biệt cấu trúc need và Have to

Cấu trúc need và Have to thường rất hay bị nhầm lẫn do cũng mang trường nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, chúng vẫn có sự khác biệt với mục đích sử dụng:

Have to: nghĩa vụ hay điều cần phải làm vì không còn sự lựa chọn nào khác;

Need: điều cần làm để đạt được mục đích nào đó.

Ví dụ: 

You

have to

submit a report to take the graduation exam.

(Bạn phải nộp báo cáo để được dự thi tốt nghiệp.)

You

need to

practice more to become a pianist.

(Bạn cần luyện tập nhiều hơn nữa để trở thành nghệ sĩ piano.)

Bài tập: Chia động từ

I need…………… (work) harder if I want to pass the exam.

My son needs…………… (change) his suitcase because it is broken.

My mother needs…………… (go) to the supermarket tomorrow.

The grass needs…………… (cut) because it’s very high.

This plant hasn’t been watered for a long time, it needs…………… (water).

This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs…………… (clean) today.

Those screws are loose, they need…………… (tighten).

Your dress is too long, it needs…………… (take up).

You don’t need…………… (come) to the meeting, I’ll be there.

Your hair is too dirty, it needs…………… (wash) immediately.

Đáp án:

To work

To change

To go

Cutting

Watering

Cleaning

Tightening

Taking up

To come

Washing

Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản – WANT + to Verb là cấu trúc diễn tả mong muốn cực quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp. Bài viết bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ [KÈM BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN] sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

1. CẤU TRÚC WANT TRONG TIẾNG ANH

Want dùng để diễn tả mong muốn, ý muốn

+ Ai đó muốn cái gì: S + want(s) + N (danh từ) Ví dụ: I want that hat.

+ Ai đó muốn làm gì: S + want(s) + to + V (động từ) Ví dụ: I want to go shopping with my friends.

+ Muốn ai đó làm gì: S + want(s) + tên người/tân ngữ + to V Ví dụ: My mother wants me to go to bed before 10 p.m.

2. CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC WANT

2.1 Cấu trúc Want dùng để diễn tả mong muốn

Khi dùng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh “want” để diễn tả mong muốn, chúng ta thường thấy “want” là một mệnh đề bổ ngữ (complement) và nó quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu. Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns), đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to-inf.

Ví dụ: Do you want a drink? This coffee shop is great (Cô có muốn uống trà nóng không? Tiệm cà phê này tuyệt lắm)

I could ask my brother to borrow his bike but I didn’t want it (Tôi đã có thể hỏi mượn anh trai xe đạp nhưng tôi không muốn chiếc xe đó)

This is a modern shoes I have just got. Do you want to try it? (Đây là đôi giày sành điệu mà tôi vừa mới có. Bạn có muốn đi thử không?)

The professor wants her to call to her parent (Giáo sư muốn cô ấy gọi điện thoại cho phụ huynh của mình)

*** Trong những câu trả lời ngắn, chúng ta có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau

Ví dụ: Elle didn’t go to shopping with me because she didn’t want to (Elle không đi siêu thị với tôi bơi vì cô ấy không muốn)

My sister wanted to leave school at 17, but my parents didn’t want her to (Chị của tôi muốn bỏ học năm 17 tuổi nhưng bố mẹ tôi không muốn chị ấy làm như vậy)

***Chú ý: Chúng ta không dùng “want” trong mệnh đề có “that”

Ví dụ:

I want you to clean this mess before I come back (Tôi muốn cậu hãy dọn dẹp đống lộn xộn này trước khi tôi quay lại)

Không dùng: I want that you clean this mess before I come back

2.2 Cấu trúc Want thể hiện sự cần thiết

Chúng ta sử dụng cấu trúc “want” với động từ thêm -ing (V-ing) thể hiện một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.

Ví dụ: Your nails wants painting (Móng tay của bạn cần được sơn lại)

This mess wants cleaning (Đống lộn xộn này nên được dọn dẹp)

Trong những trường hợp bình thường, chúng ta cũng sử dụng cấu trúc “want + V-ing” giống như cấu trúc “want to have something done”

Ex: Have you got any T-shirt you want washing? = Which T-shirt you want to have washed? (Bạn có cái áo thun nào cần giặt không?)

2.3 Cấu trúc “Want” dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo

Trong những tình huống tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông thường, chúng ta có thể sử dụng “want” để đưa ra lời khuyên, ngăn chặn, cảnh báo một điều gì đó. Và đương nhiên chúng ta luôn sử dụng “want” trong trường hợp này ở thì hiện tại (simple present), nhưng đôi khi có thể dùng ở tương lai đơn (simple future)

Ví dụ: You want to be careful driving your car in high way. We got a big hole in that street few days ago (Bạn nên cẩn thận khi lái xe trên đường cao lộ. Có một cái hố rất lớn xuất hiện mấy ngày trước đấy)

What you’ll want to do, you’ll ask my permission first (Bạn muốn làm gì thì phải hỏi ý kiến tôi trước)

Ngoài ra chúng ta có thể sử dụng “want” kèm với wh-questions, với “if” và trong cấu trúc tiếp diễn (continuous form)

2.4 Chúng ta có thể sử dụng một số “wh-questions” như what, when, whatever, whenever, whoever,… trước “want”

Trong trường hợp này thì chúng ta không cần dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể

Ví dụ: I’ll give you whatever you want (Anh sẽ cho em bất cứ cái gì em muốn)

My hotel is free for employment. You can move to my place whenever you want (Khách sạn của tôi miễn phí cho người thất nghiệp. Bạn có thể chuyển đến chỗ tôi bất cứ khi nào bạn muốn)

You want to borrow my clothes? Ok, take what you want (Bạn muốn mượn quần áo của tôi à? Được thôi, lấy cái nào cũng được)

2.5 Cũng như vậy, trong cấu trúc “want” cùng với “if” bạn không cần phải dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể

Ví dụ: We can talk all night, if you want (Chúng ta có thể nói chuyện cả đêm, nếu em muốn)

*** Tuy nhiên trong câu phủ định, chúng ta phải sử dụng giới từ “to” sau động từ nguyên thể

Ví dụ: You don’t have to talk with me if you don’t want to (Em không phải nói chuyện với anh nếu em không muốn)

2.6 Sử dụng cấu trúc “want” trong hình thức tiếp diễn (continuous form) để thể hiện sự gián tiếp và tính lịch sự

Ví dụ: We are wanting to buy a midium apartment with 3 bed rooms. Can you show me one? (Chúng tôi đang muốn mua một căn hộ trung bình với 3 phòng ngủ. Bạn có thể cho tôi xem thử một cái như vậy được không?)

I am wanting to talk to you something. Please keep calm and listen to me (Tôi đang muốn nói với bạn chuyện này. Làm ơn giữ bình tình và nghe tôi nói)

Ngoài ra chúng ta còn sử dụng “want” trong hình thức tiếp diễn để nhấn mạnh sự liên tục, lặp đi lặp lại.

Ví dụ: We had been wanting to go to Canada for a long time so we could be together (Chúng tôi đã trông đợi được đến Canada trong một thời gian dài để có thể ở bên nhau)

Now that he’s a teenager so he is wanting expensive things like a new computer and a modern skateboard (Bây giờ thằng bé đã là thiếu niên nên nó muốn những thứ mắc tiền như một chiếc máy tính mới hay trượt ván sành điệu)

3. BÀI TẬP CẤU TRÚC WANT – CÓ ĐÁP ÁN

Đáp án bài tập cấu trúc Want

1. repairing

2. to buy

3. to go on

4. to go

5. to finish

Bạn đang xem bài viết Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!