Xem Nhiều 1/2023 #️ Chức Năng, Vị Trí Của Danh Từ – Tính Từ – Trạng Từ Trong Tiếng Anh # Top 9 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 1/2023 # Chức Năng, Vị Trí Của Danh Từ – Tính Từ – Trạng Từ Trong Tiếng Anh # Top 9 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Chức Năng, Vị Trí Của Danh Từ – Tính Từ – Trạng Từ Trong Tiếng Anh mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Trong tiếng Anh, một đoạn văn, câu nói sẽ có danh từ – tính từ – trạng từ. Vậy bạn biết chức năng, vị trí danh từ, tính từ, trạng từ không? Chức năng của nó là bổ nghĩa cho câu văn, làm cho câu văn thêm rành mạch, rõ nghĩa,… Tính từ special đứng sau từ hạn định a và sau trạng từ very, để bổ nghĩa cho danh từ này. Vị trí trạng từ trong tiếng Anh có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu,… và trạng từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra.

I. Chức năng, vị trí của danh từ

1. Chức năng của danh từ

1.1. Làm chủ ngữ trong câu

The children have gone to bed (bọn trẻ đã đi ngủ cả rồi)

Chủ ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật hoặc sự vật thực hiện hành động.

1.2. Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp

Ví dụ:

I saw the thief (tôi đã thấy tên trộm)

The thief – tân ngữ trực tiếp (direct object)

The policeman asked the thief a lot of questions (Viên cảnh sát tra hỏi tên trộm)

The thief – tân ngữ gián tiếp (indirect object)

Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ được thực hiện là cho nó hoặc vì nó.

1.3. Tân ngữ của giới từ

Danh từ nào đi sau giới từ cũng đều làm tân ngữ cho giới từ đó.

1.4. Bổ ngữ của chủ ngữ

Ví dụ: He is my closet (Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi)

Bổ ngữ của chủ ngữ (còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề – complement of the clause) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng sau động từ be và các động từ liên kết become, seem, feel,…

1.5. Bổ ngữ của tân ngữ

Ví dụ: They elected him president of the club (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch CLB)

Bổ ngữ của tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc tính từ mô tả tân ngữ.

1.6. Một phần của giới từ

Ví dụ: He spoke in a different tone (Anh ấy nói với một giọng điệu khác)

1.7. Đồng vị ngữ với một danh từ khác

Ví dụ: He told us about his father, a general, who died in the war. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe về bố của anh ấy, một vị tướng, người đã hi sinh trong chiến tranh)

Danh từ trong tiếng Anh có thể được phân loại thành các loại là:

Danh từ số ít & Danh từ số nhiều.

Danh từ đếm được & Danh từ không đếm được.

2. Vị trí của danh từ

2.1. Sau các mạo từ

Danh từ luôn đi sau mạo từ a, an, the. Lưu ý danh từ không nhất thiết phải đứng sau mạo từ nó có thể cách mạo từ vài từ. Ở giữa mạo từ và danh từ là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ:

The girl was from another city. (Cô gái đó đến từ một thành phố khác)

I met a beautiful girl at the bus stop. (Tôi đã gặp một cô gái xinh tại một trạm xe buýt)

2.2. Sau các từ sở hữu

Luôn có một danh từ đứng sau tính từ sở hữu my, our, their, yours, his, her, its (dạng sở hữu cách). Danh từ không nhất thiết phải đứng sau danh từ sở hữu mà nó có thể cách vài từ. Giữa danh từ và tính từ sở hữu là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

The train’s departure was delayed because of the rain. (Việc khởi hành của đoàn tàu bị trì hoãn vì mưa)

This is my new computer. (Đây là máy tính mới của tôi)

2.3. Sau giới từ (in, on, at, of, for, ……)

Ví dụ:

They offer a variety of services. (Họ cung cấp rất nhiều các loại dịch vụ.)

I am interested in books. (Tôi rất thích sách.)

2.4. Sau tính từ

Ví dụ: He is a successful man. (Anh ấy là một người đàn ông thành công)

3. Dấu hiệu nhận biết danh từ

II. Chức năng, vị trí của tính từ

1. Chức năng của tính từ

1.1. Chức năng làm tính từ

Khi đóng vai trò làm tính từ trong câu thì tính từ sẽ có 3 vị trí như sau:

Đứng trước 1 danh từ: new car, black hat, beautiful girl, handsome guy,… trong các ví dụ trên thì tất cả tính từ đều đứng trước danh từ và đó là 1 vị trí rất phổ biến của tính từ đấy.

Tính từ sẽ đứng sau những từ như something, everything,…

Ví dụ: I want to tell you something interesting. (Tôi muốn kể cho bạn nghe 1 vài thứ rất là thú vị.) Trong trường hợp này interesting đóng vai trò làm tính từ và nó sẽ đứng sau “something”.

Tính từ sẽ đứng sau một danh từ khi nó cần một nhóm từ bổ nghĩa.

Ví dụ: He wants a glass full of milk. (Anh ấy muốn 1 ly sữa đầy.) Trong trường hợp này “full” là tính từ mang nghĩa “đầy, tràn” và “of milk” chính là một nhóm từ bổ nghĩa.

1.2. Chức năng làm bổ nghĩa cho câu

Trong trường hợp này tính từ thường được theo sau bởi những số động từ, cụm động từ. Và những động từ, cụm động từ này đi kèm với tính từ sẽ trở thành vị ngữ trong câu. Những động từ và cụm động từ có thể kể đến là:

To be: là

Turn: trở thành

Become: trở thành

Look: trông có vẻ

Get: có được

Ví dụ: The weather becomes cold and wet. (Thời tiết thì trở nên lạnh và ẩm ướt)

Cũng trong chức năng làm bổ nghĩa trong câu thì tính từ còn có thể đứng sau cả động từ, tân ngữ để bổ nghĩa cho động từ và tân ngữ đó.

Ví dụ: The sun keeps us warm. (Mặt trời giữ chúng tôi ấm áp)

2. Vị trí của tính từ

2.1. Trước danh từ

Ví dụ: a small house, an old woman.

2.2. Sau động từ

Tính từ đứng sau động từ tobe và các động từ như seem, look, feel…

Ví dụ:

She is tired. (Cô ấy thì mệt)

Jack is hungry. (Jack đang đói)

John is very tall. (John thì rất cao)

2.3. Sau danh từ

Tính từ có thể đi sau danh từ nó bổ trợ trong các trường hợp sau đây:

*Khi tính từ được dùng để phẩm chất/ tính chất các đại từ bất định

Ví dụ:

There is nothing interesting. (nothing là đại từ bất định)

I’ll tell you something new. (something là đại từ bất định)

*Khi hai hay nhiều tính từ được nối với nhau bằng “and” hoặc “but”, ý tưởng diễn tả bởi tính từ được nhấn mạnh

Ví dụ:

The writer is both clever and wise. (Người viết vừa thông minh vừa sáng suốt)

The old man, poor but proud, refused my offer. (Ông già, nghèo nhưng kiêu hãnh, đã từ chối lời mời của tôi)

*Khi tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường

Ví dụ:

The road is 5 kms long. (Con đường này dài 5km)

A building is ten storeys high. (Một tòa nhà cao 10 tầng)

*Khi tính từ ở dạng so sánh

They have a house bigger than yours. (Họ có căn nhà lớn hơn của bạn)

The boys easiest to teach were in the classroom. (Những đứa con trai là dễ dạy nhất trong lớp học)

*Khi các quá khứ phân từ là thành phần của mệnh đề được rút gọn

Ví dụ: The glass broken yesterday was very expensive. (Cửa kính bị vỡ ngày hôm qua thì rất là đắt)

*Một số quá khứ phân từ (P2) như: involved, mentioned, indicated

Ví dụ:

3. Dấu hiệu nhận biết tính từ

III. Chức năng, vị trí của trạng từ

1. Chức năng của trạng từ

Ví dụ:

They often get up at 6am. (Họ thường thức dậy lúc 6h sáng)

He quickly finishes his breakfast so he can get to school on time. (Anh ấy nhanh chóng hoàn thành bữa ăn sáng để mà anh ấy có thể đến trường đúng giờ)

I screamed loudly at him but he didn’t seem to care. (Tôi hét lớn với anh ấy nhưng dường như anh ấy không quan tâm)

1.2. Bổ nghĩa cho tính từ

Ví dụ:

She is very nice. (Cô ấy thì rất tốt)

She is extremely beautiful. (Cô ấy cực kỳ xinh đẹp)

This bike is surprisingly affordable. (Chiếc xe đạp này có giá cả phải đáng ngạc nhiên)

1.3. Bổ nghĩa cho trạng từ khác

Ví dụ:

The teacher speaks too quickly. (Giáo viên thì nói quá nhanh)

He did his work perfectly well so everyone was really proud of him. (Anh ấy đã hoàn thành công việc một cách hoàn hảo để mọi người phải tự hào về anh ấy)

The team was playing really badly so the coach decided to substitute the whole team out. (Toàn đội đã chơi không thực sự tốt nên huấn luyện viên đã quyết định thay toàn bộ đội ra sân)

1.4. Bổ nghĩa cho cả câu

Ví dụ:

Unfortunately, the bank was closed by the time I got here. (Thật không may, ngân hàng đã đong cửa vào lúc tôi đến đây)

Frankly, I think he’s not being honest. (Thành thật mà nói, tôi nghĩ anh ấy không trung thực)

Apparently, she has been stealing from her coworkers. (Rõ ràng cô ấy đã ăn cắp đồ của đồng nghiệp mình)

1.5. Bổ nghĩa cho các từ loại khác

Trạng từ bổ nghĩa cho các:

*Cụm danh từ

Ví dụ:

Even the professors didn’t know how to solve this so I don’t think they can. (Ngay cả các giáo sư cũng không biết cách giải quyết vấn đề này nên tôi không nghĩ họ có thể làm được)

*Cụm giới từ

Ví dụ:

You can eat in your bedroom, but only on the floor, not the bed! (Bạn có thể ăn đồ ăn trong phòng của bạn, nhưng chỉ ở dưới đất, không được ăn trên giường)

*Đại từ

Ví dụ:

Even you don’t trust me, but it’s the truth, he cheated on you, girl! (Ngay cả khi bạn không tin tưởng tôi, nhưng đó là sự thật, anh ta đã lừa dối bạn, cô gái!)

*Từ hạn định

Ví dụ:

He lost almost all of his inherited money on drugs and gamble. (Anh ta đã mất gần như toàn bộ số tiền thừa kế của mình vào ma túy và cờ bạc)

2. Vị trí của trạng từ

2.1. Vị trí trạng từ đầu câu

Ví dụ:

Last month, Lucy met him. (Tháng trước, Lucy đã gặp anh ấy)

Personally, I think she was very hard-working for practice. (Cá nhân tôi nghĩ cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ)

2.2. Vị trí trạng từ giữa câu

Trạng từ chỉ tần số không xác định, trạng từ chỉ mức độ, khả năng có thể xảy ra sẽ đứng ở giữa câu. 

Lưu ý là khi trợ động từ (Auxiliary Verb) được dùng, trạng từ thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.

Ví dụ:

She is always cook breakfast herself in the morning. (Cô ấy thường tự nấu ăn vào buổi sáng)

My brother often travels to Thailand in summer. (Em trai tôi thường xuyên đi du lịch Thái Lan vào mùa hè)

2.3. Vị trí trạng từ cuối câu

Trạng từ tập trung chỉ thời gian và tần số có xác định, trạng từ chỉ cách thức, trạng từ chỉ nơi chốn thường được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

I have to go out now. (Tôi phải ra ngoài bây giờ)

She plays guitar well. (Cô ấy chơi ghi ta rất giỏi)

3. Phân loại về trạng từ

3.1. Trạng từ chỉ cách thức (manner)

Chức năng: Trạng từ chỉ cách thức diễn tả cách thức thực hiện một hành động, dùng để trả lời câu hỏi với HOW

Vị trí: Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu có).

Một số trạng từ chỉ cách thức thông dụng: carefully, angrily, noisily, well, badly, fast, slowly, suddenly,…

Ví dụ:

He runs fast. (Anh ấy chạy rất nhanh)

She dances badly. (Cô ấy khiêu vũ rất tệ)

I can sing very well. (Tôi có thể hát rất tốt)

She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh tốt)

I can play the guitar well. (Tôi có thể chơi ghita tốt)

3.2. Trạng từ chỉ thời gian (Time)

Chức năng: Trạng từ chỉ thời gian diễn tả thời gian hành động được thực hiện, dùng để trả lời câu hỏi với WHEN

Vị trí: Trạng từ chỉ thời gian thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu nếu muốn nhấn mạnh.

Một số trạng từ thông dụng: Afterwards, eventually, now, recently, soon, at once, till, lately, before, early, immediately, late,..

Ví dụ:

I want to do the exercise right now! (Tôi muốn làm bài tập ngay bây giờ)

She left yesterday. (Cô ấy đã rời khỏi ngày hôm qua)

Last Tuesday, we took the English exam. (Thứ ba vừa qua, chúng tôi đã nhận được bài kiểm tra tiếng Anh)

3.3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

Chức năng: Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN

Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất thường được đặt sau động từ “To Be” hoặc trước động từ chính.

Một số trạng từ chỉ tần suất thông dụng: frequently, normally, occasionally, often, regularly, sometimes, usually,…

Ví dụ:

I occasionally go to the opera. (Tôi thỉnh thoảng đi xem opera)

I regularly come to this museum. (Tôi thường xuyên đến bảo tàng)

She always stay up late. (Cô ấy luôn luôn dậy trễ)

Chức năng: Trạng từ chỉ nơi chốn diễn tả hành động diễn tả ở đâu, dùng để trả lời cho câu hỏi với WHERE

Vị trí: Trạng từ nơi chốn thường đứng ở cuối câu.

Một số trạng từ nơi chốn thông dụng: here, there ,out, away, everywhere, somewhere, above, below, along, around, away, back, through.

Ví dụ:

I am standing here. (Tôi thì đang đứng ở đây)

She went out. (Cô ấy đã ra ngoài)

They are working over there. (Họ đang làm việc ở đó)

3.5. Trạng từ chỉ mức độ (Grade)

Chức năng: Trạng từ chỉ mức độ diễn tả mức độ, cho biết hành động diễn ra ở mức độ nào.

Vị trí: Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước các tính từ hay một trạng từ khác hơn là dùng với động từ.

Một số trạng từ mức độ thường gặp: too, absolutely, completely, entirely, greatly, exactly, extremely, perfectly, slightly, quite, rather.

Ví dụ:

This cake is very bad. (Cái bánh kem này rất dở)

She speaks Chinese too quickly for me to follow. (Cô ấy nói tiếng Trung quá nhanh để mà tôi có thể theo kịp)

She can sing very beautifully. (Cô ấy có thể hát rất hay)

3.6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

Chức năng: Trạng từ chỉ số lượng diễn tả số lượng (ít hoặc nhiều, một, hai … lần…)

Vị trí: thường đứng ở cuối câu hoặc trước từ mà nó bổ nghĩa

Một số trạng từ thông dụng: much,many, few, twice, once,…

Ví dụ:

My children study rather little. (Con tôi học hành khá ít)

The champion has won the prize twice. (Nhà vô địch đã 2 lần đoạt giải)

I love you so much. (Tôi yêu bạn rất nhiều)

3.7. Trạng từ nghi vấn (Questions)

Chức năng: Trạng từ nghi vấn dùng để hỏi hoặc khẳng định, phủ định, phỏng đoán.

Vị trí: Thường đứng đầu câu dùng để hỏi hoặc trước từ mà nó bổ nghĩa.

Một số trạng ngữ thông dụng: when, where, why, how, certainly, perhaps, maybe, surely, of course, willingly, very well,…

Ví dụ:

When are you going to take it? (Khi nào bạn sẽ lấy nó)

I may be go to Ha Noi for company trip. (Tôi costheer đi Hà Nội cho chuyến đi của công ty)

Why didn’t you go to school yesterday? (Tại sao bạn không đi học ngày hôm qua?)

3.8. Trạng từ liên hệ (Relation)

Chức năng: Trạng từ liên hệ dùng để nối hai mệnh đề với nhau, có thể diễn tả địa điểm, thời gian, hoặc lí do.

Vị trí: đứng đầu câu hoặc giữa câu để làm câu hỏi.

Một số trạng từ thông dụng: when, where, why, what,…

Ví dụ:

I remember the day when I met her in the school. (Tôi nhớ là ngày tôi gặp cô ấy trong trường)

This is my hometown where I was born. (Đây là quê hương của tôi nơi tôi được sinh ra)

I don’t know why you left me alone. (Tôi không biết tại sao bạn lại bỏ tôi một mình)

Qua bài viết về Chức năng, vị trí của Danh từ – Tính từ – Trạng từ trong tiếng Anh trên, hi vọng bạn có thể hiểu rõ về vị trí, chức năng, phân loại, dấu hiệu nhận biết và cách dùng của danh từ, tính từ, trạng từ để áp dụng vào trong giao tiếp và bài tập.

tailieuielts.com

Chức Năng, Vị Trí Của Danh Từ

Trong tiếng Anh, một đoạn văn, câu nói sẽ có danh từ – tính từ – trạng từ. Vậy bạn biết chức năng, vị trí danh từ, tính từ, trạng từkhông? Chức năng của nó là bổ nghĩa cho câu văn, làm cho câu văn thêm rành mạch, rõ nghĩa,… Tính từ special đứng sau từ hạn định a và sau trạng từ very, để bổ nghĩa cho danh từ này. Vị trí trạng từ trong tiếng Anh có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu,… và trạng từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra.

I. Chức năng, vị trí của danh từ

1. Chức năng của danh từ

1.1. Làm chủ ngữ trong câu

The children have gone to bed (bọn trẻ đã đi ngủ cả rồi)

Chủ ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật hoặc sự vật thực hiện hành động.

1.2. Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp

The thief – tân ngữ trực tiếp (direct object)

The policeman asked the thief a lot of questions (Viên cảnh sát tra hỏi tên trộm)

The thief – tân ngữ gián tiếp (indirect object)

Tân ngữ trực tiếp (direct object) là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ.

Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ được thực hiện là cho nó hoặc vì nó.

Ví dụ: He is listening to music (Anh ấy đang nghe nhạc)

Danh từ nào đi sau giới từ cũng đều làm tân ngữ cho giới từ đó.

1.4. Bổ ngữ của chủ ngữ

Ví dụ: He is my closet (Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi)

Bổ ngữ của chủ ngữ (còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề – complement of the clause) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng sau động từ be và các động từ liên kết become, seem, feel,…

1.5. Bổ ngữ của tân ngữ

Ví dụ: They elected him president of the club (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch CLB)

Bổ ngữ của tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc tính từ mô tả tân ngữ.

1.6. Một phần của giới từ

Ví dụ: He spoke in a different tone (Anh ấy nói với một giọng điệu khác)

1.7. Đồng vị ngữ với một danh từ khác

Ví dụ: He told us about his father, a general, who died in the war. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe về bố của anh ấy, một vị tướng, người đã hi sinh trong chiến tranh)

Danh từ trong tiếng Anh có thể được phân loại thành các loại là:

Danh từ số ít & Danh từ số nhiều.

Danh từ đếm được & Danh từ không đếm được.

2. Vị trí của danh từ

2.1. Sau các mạo từ

Danh từ luôn đi sau mạo từ a, an, the. Lưu ý danh từ không nhất thiết phải đứng sau mạo từ nó có thể cách mạo từ vài từ. Ở giữa mạo từ và danh từ là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

The girl was from another city. (Cô gái đó đến từ một thành phố khác)

I met a beautiful girl at the bus stop. (Tôi đã gặp một cô gái xinh tại một trạm xe buýt)

2.2. Sau các từ sở hữu

Luôn có một danh từ đứng sau tính từ sở hữu my, our, their, yours, his, her, its (dạng sở hữu cách). Danh từ không nhất thiết phải đứng sau danh từ sở hữu mà nó có thể cách vài từ. Giữa danh từ và tính từ sở hữu là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.

The train’s departure was delayed because of the rain. (Việc khởi hành của đoàn tàu bị trì hoãn vì mưa)

This is my new computer. (Đây là máy tính mới của tôi)

2.3. Sau giới từ (in, on, at, of, for, ……)

They offer a variety of services. (Họ cung cấp rất nhiều các loại dịch vụ.)

I am interested in books. (Tôi rất thích sách.)

2.4. Sau tính từ

Ví dụ: He is a successful man. (Anh ấy là một người đàn ông thành công)

3. Dấu hiệu nhận biết danh từ

*Danh từ có thể được nhận biết qua các hậu tố sau đây:

ance: importance, finance, performance…

ence: independence, difference, reference, …

sion: discussion, decision, explosion, …

tion: information, production, distribution, …

ment: environment, development, agreement, …

dom: freedom, wisdom, kingdom,…

ship: friendship, hardship, scholarship, …

ness: happiness, sadness, willingness, …

ity: ability, possibility, responsibility, activity, …

ing: writing, speaking, listening, building, …

ism: tourism, journalism, Buddhism, …

al: refusal, removal, proposal…

II. Chức năng, vị trí của tính từ

Tính từ là từ để chỉ tính chất, màu sắc, kích thước, phạm vi, giới hạn, mức độ,… của sự vật, sự việc. Thông thường tính từ bổ nghĩa cho danh từ, đại từ và động từ liên kết.

1. Chức năng của tính từ

1.1. Chức năng làm tính từ

Khi đóng vai trò làm tính từ trong câu thì tính từ sẽ có 3 vị trí như sau:

Đứng trước 1 danh từ: new car, black hat, beautiful girl, handsome guy,… trong các ví dụ trên thì tất cả tính từ đều đứng trước danh từ và đó là 1 vị trí rất phổ biến của tính từ đấy.

Tính từ sẽ đứng sau những từ như something, everything,…

Ví dụ: I want to tell you something interesting. (Tôi muốn kể cho bạn nghe 1 vài thứ rất là thú vị.) Trong trường hợp này interesting đóng vai trò làm tính từ và nó sẽ đứng sau “something”.

Tính từ sẽ đứng sau một danh từ khi nó cần một nhóm từ bổ nghĩa.

Ví dụ: He wants a glass full of milk. (Anh ấy muốn 1 ly sữa đầy.) Trong trường hợp này “full” là tính từ mang nghĩa “đầy, tràn” và “of milk” chính là một nhóm từ bổ nghĩa.

1.2. Chức năng làm bổ nghĩa cho câu

Trong trường hợp này tính từ thường được theo sau bởi những số động từ, cụm động từ. Và những động từ, cụm động từ này đi kèm với tính từ sẽ trở thành vị ngữ trong câu. Những động từ và cụm động từ có thể kể đến là:

Ví dụ: The weather becomes cold and wet. (Thời tiết thì trở nên lạnh và ẩm ướt)

Cũng trong chức năng làm bổ nghĩa trong câu thì tính từ còn có thể đứng sau cả động từ, tân ngữ để bổ nghĩa cho động từ và tân ngữ đó.

Ví dụ: The sun keeps us warm. (Mặt trời giữ chúng tôi ấm áp)

2. Vị trí của tính từ

Tính từ được chia theo các vị trí như sau:

2.1. Trước danh từ

Ví dụ: a small house, an old woman.

2.2. Sau động từ

Tính từ đứng sau động từ tobe và các động từ như seem, look, feel…

2.3. Sau danh từ

Tính từ có thể đi sau danh từ nó bổ trợ trong các trường hợp sau đây:

*Khi tính từ được dùng để phẩm chất/ tính chất các đại từ bất định

There is nothing interesting. (nothing là đại từ bất định)

I’ll tell you something new. (something là đại từ bất định)

*Khi hai hay nhiều tính từ được nối với nhau bằng “and” hoặc “but”, ý tưởng diễn tả bởi tính từ được nhấn mạnh

The writer is both clever and wise. (Người viết vừa thông minh vừa sáng suốt)

The old man, poor but proud, refused my offer. (Ông già, nghèo nhưng kiêu hãnh, đã từ chối lời mời của tôi)

*Khi tính từ được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường

The road is 5 kms long. (Con đường này dài 5km)

A building is ten storeys high. (Một tòa nhà cao 10 tầng)

*Khi tính từ ở dạng so sánh

They have a house bigger than yours. (Họ có căn nhà lớn hơn của bạn)

The boys easiest to teach were in the classroom. (Những đứa con trai là dễ dạy nhất trong lớp học)

*Khi các quá khứ phân từ là thành phần của mệnh đề được rút gọn

Ví dụ: The glass broken yesterday was very expensive. (Cửa kính bị vỡ ngày hôm qua thì rất là đắt)

*Một số quá khứ phân từ (P2) như: involved, mentioned, indicated

Look at the notes mentioned/ indicated hereafter. (Xem các ghi chú được đề cập/ chỉ ra sau đây)

3. Dấu hiệu nhận biết tính từ

Tận cùng là “-able“: comfortable, capable, considerable….

Tận cùng là “-ible“: possible, flexible, responsible…

Tận cùng là “-ous“: dangerous, humorous, poisonous…

Tận cùng là “-ive“: attractive, decisive, positive…

Tận cùng là “-ent“: confident, dependent, different…

Tận cùng là “-ful“: stressful, harmful, beautiful …

Tận cùng là “-less“: careless, harmless, useless …

Tận cùng là “-ant“: important, brilliant, significant…

Tận cùng “-ic“: economic, specific, iconic…

Tận cùng là “-ly“: friendly, lovely, costly… (lưu ý: những từ này không phải trạng từ tiếng anh)

Tận cùng là “-y“: rainy, sunny, windy …

Tận cùng là “-al“: political, historical, physical …

Tận cùng là “-ing”: interesting, exciting, boring…

Tận cùng là “-ed“: excited, interested, bored…

III. Chức năng, vị trí của trạng từ

1. Chức năng của trạng từ

1.1. Bổ nghĩa cho động từ

1.2. Bổ nghĩa cho tính từ

1.3. Bổ nghĩa cho trạng từ khác

1.4. Bổ nghĩa cho cả câu

1.5. Bổ nghĩa cho các từ loại khác

Trạng từ bổ nghĩa cho các:

*Cụm danh từ

Even the professors didn’t know how to solve this so I don’t think they can. (Ngay cả các giáo sư cũng không biết cách giải quyết vấn đề này nên tôi không nghĩ họ có thể làm được)

*Cụm giới từ

You can eat in your bedroom, but only on the floor, not the bed! (Bạn có thể ăn đồ ăn trong phòng của bạn, nhưng chỉ ở dưới đất, không được ăn trên giường)

*Đại từ

Even you don’t trust me, but it’s the truth, he cheated on you, girl!(Ngay cả khi bạn không tin tưởng tôi, nhưng đó là sự thật, anh ta đã lừa dối bạn, cô gái!)

*Từ hạn định

He lost almost all of his inherited money on drugs and gamble. (Anh ta đã mất gần như toàn bộ số tiền thừa kế của mình vào ma túy và cờ bạc)

2. Vị trí của trạng từ

2.1. Vị trí trạng từ đầu câu

Trạng từ liên kết hay còn gọi là trạng từ nối trong tiếng Anh, thường đứng ở đầu câu để nối một mệnh đề với những gì đã được nói trước đó.

Trạng từ đứng đầu câu thường bổ nghĩa cho cả câu.

Last month, Lucy met him. (Tháng trước, Lucy đã gặp anh ấy)

Personally, I think she was very hard-working for practice. (Cá nhân tôi nghĩ cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ)

2.2. Vị trí trạng từ giữa câu

Trạng từ chỉ tần số không xác định, trạng từ chỉ mức độ, khả năng có thể xảy ra sẽ đứng ở giữa câu.

Lưu ý là khi trợ động từ (Auxiliary Verb) được dùng, trạng từ thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.

She is always cook breakfast herself in the morning. (Cô ấy thường tự nấu ăn vào buổi sáng)

My brother often travels to Thailand in summer. (Em trai tôi thường xuyên đi du lịch Thái Lan vào mùa hè)

2.3. Vị trí trạng từ cuối câu

Trạng từ tập trung chỉ thời gian và tần số có xác định, trạng từ chỉ cách thức, trạng từ chỉ nơi chốn thường được đặt ở cuối câu.

I have to go out now. (Tôi phải ra ngoài bây giờ)

She plays guitar well. (Cô ấy chơi ghi ta rất giỏi)

3. Phân loại về trạng từ

3.1. Trạng từ chỉ cách thức (manner)

Chức năng: Trạng từ chỉ cách thức diễn tả cách thức thực hiện một hành động, dùng để trả lời câu hỏi với HOW

Vị trí: Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu có).

Một số trạng từ chỉ cách thức thông dụng: carefully, angrily, noisily, well, badly, fast, slowly, suddenly,…

He runs fast. (Anh ấy chạy rất nhanh)

She dances badly. (Cô ấy khiêu vũ rất tệ)

I can sing very well. (Tôi có thể hát rất tốt)

She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh tốt)

I can play the guitar well. (Tôi có thể chơi ghita tốt)

3.2. Trạng từ chỉ thời gian (Time)

Chức năng: Trạng từ chỉ thời gian diễn tả thời gian hành động được thực hiện, dùng để trả lời câu hỏi với WHEN

Vị trí: Trạng từ chỉ thời gian thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu nếu muốn nhấn mạnh.

Một số trạng từ thông dụng: Afterwards, eventually, now, recently, soon, at once, till, lately, before, early, immediately, late,..

3.3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

Chức năng: Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN

Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất thường được đặt sau động từ “To Be” hoặc trước động từ chính.

Một số trạng từ chỉ tần suất thông dụng: frequently, normally, occasionally, often, regularly, sometimes, usually,…

3.4. Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

Chức năng: Trạng từ chỉ nơi chốn diễn tả hành động diễn tả ở đâu, dùng để trả lời cho câu hỏi với WHERE

Vị trí: Trạng từ nơi chốn thường đứng ở cuối câu.

Một số trạng từ nơi chốn thông dụng: here, there ,out, away, everywhere, somewhere, above, below, along, around, away, back, through.

3.5. Trạng từ chỉ mức độ (Grade)

3.6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

3.7. Trạng từ nghi vấn (Questions)

3.8. Trạng từ liên hệ (Relation)

Qua bài viết về Chức năng, vị trí của Danh từ – Tính từ – Trạng từ trong tiếng Anh trên, hi vọng bạn có thể hiểu rõ về vị trí, chức năng, phân loại, dấu hiệu nhận biết và cách dùng của danh từ, tính từ, trạng từ để áp dụng vào trong giao tiếp và bài tập.

chúng tôi

Dấu Hiệu Nhận Biết Danh Từ, Tính Từ, Trạng Từ, Động Từ Trong Tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết danh từ, tính từ, trạng từ, động từ trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết danh từ, tính từ, trạng từ, động từ trong tiếng anh

I.Nhận biết danh từ, tính từ, trạng từ, động từ trong Tiếng Anh

1. Tính từ (ADJECTIVE)

Tính từ thường kết thúc bằng các đuôi sau: -ant, -ent, -ly, -ed. -ing, -ful, -less, -ate, -ive, -ish, -ous, …

1.1. Vị trí của tính từ trong câu:

Adj + N (Trước danh từ): beautiful girl, lovely house…

Tobe + adj (Sau TO BE): I am fat, She is intelligent, You are friendly…

Linking verbs + adj (Sau động từ chỉ cảm xúc): feel, look, become, get, turn, seem, sound, hear…(She feels tired)

Sau các đại từ bất định: something, someone, anything, anyone……..(Is there anything new?/ I’ll tell you something interesting)

Make/Keep/Find/Leave + (O)+ adj…: Let’s keep our school clean.

1.2. Dấu hiệu nhận biết tính từ:

Thường có hậu tố (đuôi) là:

ful: beautiful, careful, useful,peaceful…

ive: active, attractive ,impressive……..

able: comfortable, miserable…

ous: dangerous, serious, humorous, continuous, famous…

cult: difficult…

ish: selfish, childish…

ed: bored, interested, excited…

y: danh từ+ Y thành tính từ : daily, monthly, friendly, healthy…

al: national, cultural…

1.3. Collocations (Mở rộng)

Adj + Prep:

Adj Prep Meaning

Preferable to Phù hợp

Related to

Superior to Vượt trội, tốt hơn

Capable of Có thể

Aware of Có nhận thức về

Suspocious of  Có nghi ngờ về

Hopeful of Hy vọng

Content with Hài lòng với

Impressed with Ấn tượng về

Popular with Phổ biến về

(Dis)satisfied with (ko) hài lòng với

Liable for Chịu trách nhiệm về

Responsible for Chịu trách nhiệm về

Perfer for Hoàn hảo

Qualified for Đủ điều kiện/Đủ năng lực

Eligible for + N Đủu điều kiện/Đủ năng lực

Eligible to_V Điểu điều kiện/Đủ năng lực để làm gì

Concerned about Quan tâm về

Excited about Hứng thú về

Interested in Hứng thú về

Adj + N:

Adj Nouns Meaning

Annual leave Nghỉ phép hằng năm

Annual turnover Doanh thu hằng năm

Temporary staff/worker Nhân viên thời vụ

Temporary replacement Sự thay thế tạm thời

Temporary work Công việc tạm thời

Substantial Increase Sự tăng lên đáng kể

Substantial renovation Sự cải tiến/nâng cấp đáng kể

2. Danh từ (NOUN)

2.1. Vị trí của danh từ trong câu:

Sau To be: I am a student.

Sau tính từ: nice school…

Đầu câu làm chủ ngữ .

Sau: a/an, the, this, that, these, those…

Sau tính từ sở hữu: my, your, his, her, their…

Sau: many, a lot of/ lots of , plenty of…

The +(adj) N …of + (adj) N…

2.2. Dấu hiệu nhận biết danh từ

Danh từ thường có hậu tố là:

tion: nation,education,instruction………

sion: question, television ,impression, passion……..

ment: pavement, movement, environment….

ce: difference, independence, peace………..

ness: kindness, friendliness……

y: beauty, democracy(nền dân chủ), army…

er/or: động từ+ er/or thành danh từ chỉ người: worker, driver, swimmer, runner, player, visitor,…

2.3. Chú ý một số Tính từ có chung danh từ

Adj/Adv

Heavy, light: weight

Wide, narrow: width

Deep, shallow: depth

Long, short: length

Old, age

Tall, high: height

Big,small: size

3. Động từ (VERB)

Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ được chia thành:

3.1. Động từ To be

Động từ tobe gồm có be, is, are, was, were, will be, has been, have been, being…

Tobe + N (I am a sudent)

Tobe + V_ing (We are studying English)

Tobe + V(P2) (English is studied by us)

Tobe + Adj (She is goregeous)

Tobe + Prep + N (The building is under construction)

3.2. Modal verbs

Can/ Could/ May/ Might (Có thể) + V(bare)

Should (Nên) + V(bare)

Must/ Have to (Phải) + V(bare)

Will/ Would (sẽ) + V(bare)

3.3. Action verbs

Review/check/ínpect/examine the documents/the plan/the terms of contract: kiểm tra tài liệu/kế hoạch/điều khoản hợp đồng.

Reserve the right to_V: có quyền làm gì

Attract visitors/customers…: thu hút khách du lịch, khách hàng

Introduce/launch new products/services: giới thiệu/tung ra sản phẩm/dịch vụ mới.

Represent the company/the organisation/the group: đại diện cho công ty/tổ chức/nhóm

Sign a contract: ký hợp đồng

Renew a contract: gia hạn hợp đồng

Confirm the reservation: xác nhận lại việc đặt chỗ

Retain the receipts: giữ lại hoá đơn

Submit s.t TO s.o: nộp cái gì cho ai

Attribute s.t to s.o: cho rằng cái gì là nhờ vào ai. Ex: the company attributes its success to the dedicated employees (Công ty này cho rằng sự thành công của mình là nhờ vào những nhân viên tận tuỵ)

3.4. Linking verbs

Một số linking verbs:

Look: trông

Seem: dường như

Feel: cảm thấy

Become = get: trở nên

Appear: dường như

Taste, smell, stay = remain (giữ),…

Note: Lining verbs + Adj. Ex: She looks goregeous.

4. Trạng từ (ADVERB):

4.1. Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Từ có đuôi _ly nhưng là tính từ như daily, friendly, weekly, monthely, yearly, quarterly (hàng quý),…

Từ không có đuôi _ly nhưng là trạng từ như fast, hard, late, near,…

4.2. Vị trí của trạng từ trong câu:

Adv + V. Ex: I really like you

Adv + adj. Ex: I am very responsible

Adv, S-V. Ex: Luckily, we won the lottery.

4

/

5

(

310

bình chọn

)

Vị Trí Của Danh Từ Trong Câu

Từ đó, chúng ta sẽ tìm hiểu dấu hiệu nhận biết một danh từ thông qua vị trí của danh từ so với những từ loại khác trong câu:

1. Sau các mạo từ

LUÔN có 1 danh từ sau mạo từ. Các mạo từ bao gồm: a, an, the.

Lưu ý là danh từ này có thể không nhất thiết phải đứng ngay sau mạo từ mà có thể đứng cách đó một vài từ.

Ở giữa mạo từ và danh từ sẽ là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ:

The girl was from another city. = Cô gái đó đến từ một thành phố khác. → Sau mạo từ the là danh từ girl

I met a beautiful girl at the bus stop. = Tôi gặp một cô gái xinh đẹp ở trạm xe buýt. → Sau mạo từ a là danh từ girl, ở giữa chúng là tính từ beautiful

LUÔN có 1 danh từ đứng sau từ sở hữu. Các từ sở hữu bao gồm: my, your, his, her, its, our, their, dạng sở hữu cách.

Lưu ý là danh từ này có thể không nhất thiết phải đứng ngay sau tính từ sở hữu mà có thể đứng cách đó một vài từ.

Ở giữa tính từ sở hữu và danh từ sẽ là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

The train’s departure was delayed because of the rain. = Việc khởi hành của đoàn tàu bị trì hoãn vì mưa. → Sau sở hữu cách the train’s là danh từ departure

This is my new computer. = Đây là máy tính mới của tôi. → Sau tính từ sở hữu my là danh từ computer, ở giữa chúng là tính từ new

Sau các từ hạn định như this, that, these, those, each, every, both, no, some, any, few, a few, little, a little,… luôn có một danh từ.

Lưu ý là danh từ này có thể không cần phải đứng ngay sau từ hạn định mà có thể đứng cách đó một vài từ.

Ở giữa từ hạn định và danh từ sẽ là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

It is important to do some research. = Việc làm nghiên cứu là quan trọng. → Sau từ hạn định some là danh từ research

That young woman helped me carry my bag. = Người phụ nữ trẻ đó đã giúp tôi xách túi. →Sau từ hạn định that là danh từ woman, ở giữa chúng là tính từ young

Cụ thể là, sau từ hạn định thì bắt buộc phải có 1 cụm danh từ, còn đại từ thì luôn đứng một mình, không được có cụm danh từ sau đại từ:

Tính từ chỉ định: These new pencils are good. = Những cây viết chì mới này thì tốt. →Sau tính từ chỉ định these có cụm danh từ new pencils

Đại từ chỉ định: These are good. = Những cái này thì tốt. →Sau đại từ chỉ định these không có danh từ nào cả

Để đọc tiếp phần còn lại của bài này, cũng như các bài học khác củaChương trình Ngữ Pháp PRO

Bạn cần có Tài khoản Học tiếng Anh PRO

Xem chức năng của Tài khoản Học tiếng Anh PRO

Bạn đang xem bài viết Chức Năng, Vị Trí Của Danh Từ – Tính Từ – Trạng Từ Trong Tiếng Anh trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!