Xem Nhiều 2/2023 #️ Điểm Mặt Các Loại Từ Trong Tiếng Anh # Top 11 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 2/2023 # Điểm Mặt Các Loại Từ Trong Tiếng Anh # Top 11 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Điểm Mặt Các Loại Từ Trong Tiếng Anh mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

— Danh từ có thể đóng vai trò tân ngữ, đứng sau động từ. Ví dụ: I study English hard to get high score in Amslink’s Cambridge Exam Challenge — Đứng sau các mạo từ (a, an, the), các đại từ chỉ định (this, that, these, those) hay các từ chỉ định lượng (a few, a little, some…) Ví dụ: With this test, I find the Speaking part the most challenging — Sau Enough trong cấu trúc “Enough + N + to do something”. Ví dụ: My sister buys enough books to prepare for the upcoming test

1.5. Dấu hiệu nhận biết: 

Hậu tố sẽ giúp các bạn học sinh nhận biết danh từ nhanh chóng

tion: revolution, education, instruction, definition, action,…

sion: division, television, expression, passion,…

ment: environment, entertainment, movement, payment,….

ce: reference, difference, peace,… 

ness: business, sadness, kindness, friendliness……

y: beauty, democracy, electricity,…

Động từ thêm er/or thành danh từ chỉ người: teacher, worker, driver, player, visitor,…

2. Động từ (Verb)

2.1. Khái niệm:

Động từ là từ loại trong tiếng Anh diễn tả hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Động từ trong tiếng Anh giúp xác định chủ từ đang làm hay chịu đựng điều gì.

2.2. Tên Tiếng Anh:

Verb

2.3. Tên viết tắt:

Động từ thường được ký hiệu là V hoặc v

2.4. Cách dùng:

— Đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: I do exercises everyday to stay fit. — Đứng sau trạng từ chỉ tần suất  Ví dụ: He often goes to Amslink after finishing classes at school.

Trạng từ chỉ tần suất

Nghĩa

Often

thường

Always

luôn luôn

Usually

thông thường

Sometimes

đôi khi

Seldom

Hiếm khi

Never

không bao giờ

2.5. Dấu hiệu nhận biết: 

Động từ thường kết thúc bởi các đuôi 

ate: facilitate, estimate, dedicate,…

ain: explain, attain,…

flict: afflict, inflict,…

scribe: describe, subscribe,…

ceive: receive, deceive, conceive,… 

fy: identify, clarify, modify,…

ise/ize: organize, realize, surprise,…

3. Tính từ (Adjective)

3.1. Khái niệm:

Tính từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng

3.2. Tên Tiếng Anh:

Adjective

3.3. Tên viết tắt:

Tính từ thường được ký hiệu là Adj

3.4. Cách dùng:

— Tính từ đứng trước danh từ để biểu đạt tính chất. Ví dụ: He is such a smart student that he got the highest score in Amslink’s Cambridge Exam Challenge — Đứng sau động từ liên kết (linking verbs)  Ví dụ: Amslink’s Cambridge Exam challenge sounds interesting to me

Động từ liên kết

Nghĩa

be (am/is/are/was/were)

Grow

trở nên

Look

trông có vẻ

Prove

tỏ ra

Remain

vẫn

Smell

có mùi

Sound

nghe có vẻ

Taste

có vị

Stay

vẫn

Feel

cảm thấy

Come/Become

trở nên, trở thành

Seem

dường như

Appear

hóa ra, xem ra

— Đứng trước “enough”: S + tobe + adj + enough (for somebody) + to do something. Ví dụ: She is not tall enough to reach the picture on the wall — Đứng sau “too”: S + tobe + too + adj (for somebody) + to do something. Ví dụ: This offer is too good to be true — Trong cấu trúc: It’s + so + adj + that + S + V Ví dụ: It is so hot that we decided to stay at home. — Sử dụng trong các câu so sánh (lưu ý tính từ dài hay đứng sau more, the most, less, as….as) Ví dụ: He is as smart as his old brother so they are in the same class at Amslink — Trong các câu cảm thán: How + adj + S + V, What + (a/an) + adj + N Ví dụ: How challenging Cambridge Exam is!

3.5. Dấu hiệu nhận biết:

Tính từ thường có hậu tố là:

al: national, natural, chemical, cultural,…

ful: successful, beautiful, careful, useful, helpful…

ive: proactive, attractive ,impressive, collective,…

able: understandable, comfortable, breakable, miserable,…

ous: humorous, continuous, famous, dangerous, serious,…

ish: selfish, childish,…

ed: dedicated, bored, interested, excited,…

4. Trạng từ: 

4.1. Khái niệm:

Trạng từ là từ loại trong tiếng Anh nêu ra trạng thái hay tình trạng

4.2. Tên Tiếng Anh:

Adverb

4.3. Tên viết tắt:

Trạng từ thường được ký hiệu là Adv

4.4. Cách dùng: 

— Đứng trước động từ thường (đối với các trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes, always, usually, never) Ví dụ: I often do my homework at 9:00 pm — Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ trong tiếng Anh. Ví dụ: I have recently finished my homework — Trạng từ chỉ mức độ liên kết đứng sau động từ liên kết và trước tính từ. Ví dụ: She is very intelligent. Ví dụ: She speaks slowly enough for her daughter to understand. Ví dụ: He drives too quickly for anyone to catch him up Ví dụ: He learns so fast that everyone is quite shock — Trạng từ trong tiếng Anh cũng đứng một mình ở đầu câu, hoặc giữa câu, cách các thành phần khác trong câu bằng dấu phẩy. Ví dụ: Yesterday, it was so snowy.

4.5. Dấu hiệu nhận biết:

Trạng từ trong tiếng Anh thường kết thúc bằng đuôi -ly, tạo thành bởi cách thêm đuôi -ly vào các tính từ: slowly, carefully, beautifully,… Tuy nhiên, một số trạng từ đặc biệt sẽ không tuân theo quy tắc thêm đuôi -ly, chẳng hạn như: late/lately, good, well, fast, ill. Những từ đặc biệt này vừa là tính từ vừa là trạng từ.

5. Giới từ

5.1. Khái niệm:

Giới từ là từ loại trong tiếng Anh dùng để diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí của các sự vật, sự việc được nói đến.

5.2. Tên Tiếng Anh:

Prepositions

5.3. Tên viết tắt:

Giới từ thường được ký hiệu là Adv

5.4. Cách dùng:

— Giới từ đứng sau TO BE, trước danh từ Ví dụ: My notebook is on the table.  — Giới từ đứng sau động từ, có thể liền sau động từ, có thể bị 1 từ khác chen giữa động từ và giới từ. Ví dụ: I live in Hanoi — Giới từ đứng sau tính từ Ví dụ: Amslink is proud of their students

5.5. Dấu hiệu nhận biết:

Giới từ chỉ thời gian

At: vào lúc (thường đi với giờ)

On: vào (thường đi với ngày, thứ)

In: vào (thường đi với tháng, năm, mùa, thế kỷ)

Before: trước 

After: sau 

During: trong khoảng (đi với danh từ chỉ thời gian)

Giới từ chỉ nơi chốn

At: tại (dùng cho nơi chốn nhỏ như trường học, sân bay…)

In: trong (chỉ ở bên trong), ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh ,quốc gia, châu lục…)

Above, over: trên

On: ở trên nhưng chỉ tiếp xúc bề mặt

Giới từ chỉ sự chuyển dịch

To: chỉ hướng tiếp cận tới người,vật,địa điểm

Into: tiếp cận và vào bên trong vật,địa điểm đó

Onto: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt,ở phía ngoài cùng của vật,địa điểm

From: chỉ nguồn gốc xuất xứ 

Across: ngang qua 

Along: dọc theo

Round,around,about: quanh

Giới từ chỉ thể cách

With: với 

Without: không, không có

According to: theo

In spite of: mặc dù

Instead of: thay vì

Giới từ chỉ mục đích

To: để

In order to: để

For: dùm, dùm cho

So as to: để

Giới từ chỉ nguyên nhân

Thanks to : nhờ ở

Through : do, vì

Because of : bởi vì 

Owing to : nhờ ở

By means of : bằng phương tiện, nhờ

Trong quá trình giúp con tự học Tiếng Anh ở nhà, nguồn tài liệu rất phong phú và đa dạng, bố mẹ nên chọn sách, trang web phù hợp với đồ tuổi, sở thích và trình độ hiện tại của con. Và để hành trình này trở nên dễ dàng theo lộ trình và định hướng phù hợp với từng độ tuổi và đối tượng học sinh, Bố mẹ nên chọn Amslink – Trung tâm tiếng Anh uy tín – gần 10 năm cống hiến vì sự tiến bộ Tiếng Anh từng ngày của trẻ được phụ huynh tin tưởng an, an tâm chọn lựa. Phụ huynh vui lòng đăng ký tại http://bit.ly/Tuvan_ams hoặc gọi điện tới tổng đài 024 7305 0384 để nhận được tư vấn từ chuyên gia. Trân trọng, Amslink English Center

Vị Trí Của Các Từ Loại Trong Tiếng Anh

VỊ TRÍ CỦA CÁC TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH

1. Danh từ (Noun): – Sau a, an, the, this, that, these, those – Sau my, your, her, his…. – Sau từ chỉ số lượng many, some, any…….

2. Tính từ (Adj): – Sau động từ tobe – Ex: She is beautiful – Trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ đó – Ex: This is an interesting book – Sau stay, remain, become Ex: stay awake (thức tĩnh) a. calm (chọn) b. calmly – Find + O + adj (chỉ vật) Ex: I find this exercise difficult Công thức này rất thường hay ra trong đề thi toeic. Thường để sẽ ra “found” là quá khứ của find và sau đó là một Object rất dài, vấn đề là bạn có nhận ra hay không

3. Trạng từ (Adv): – Đứng đầu câu, trước dấu phẩy. Ex: Luckily, he passed the exam – Bổ nghĩa cho động từ, đứng trước hoặc sau động từ Ex: She drives carefully / She carefully drives her car – Bổ nghĩa cho tính từ, đứng trước tính từ Ex: She is very beautiful / She is extremely beaufiful – Bổ nghĩa cho trạng từ, đứng trước trạng từ mà nó bổ nghĩa Ex: She drives extremely carefully

4. Động từ (verb): – Đứng sau chủ ngữ: She worked hard. (Mẹ tôi làm việc vất vả.)

– Sau trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency) nếu là động từ thường, trước trạng từ chỉ tần suất nếu là động từ “to be”.. Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp: Always: luôn luôn Usually: thường thường Often : thường Sometimes: Đôi khi Seldom: Hiếm khi Never: Không bao giờ

He usually goes to school in the afternoon. (Anh ấy thường đi học vào buổi chiều.)

 

VỊ TRÍ CỦA CÁC TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH

Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh

[ Anh ngữ Athena] Câu hỏi là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh. Bên cạnh những câu hỏi có mục đích lấy thông tin thì một số dạng câu hỏi khác lại có tác dụng kiểm chứng hay đơn giản là một lời mời…Mỗi câu hỏi sẽ có cấu tạo và chức năng khác nhau. Bài viết này, sẽ tổng hợp tất cả những kiến thức về các loại câu hỏi trong tiếng Anh giúp bạn hiểu và sử dụng thành thạo chúng trong quá trình ôn thi toeic.

TÌM KIẾM TÀI LIỆU LUYỆN THI TOEIC VÀ MẸO THI TOEIC, XEM NGAY: TRUNG TÂM ANH NGỮ ATHENA

1. Câu hỏi Yes/ No

– Câu hỏi xác định: Câu hỏi có dạng câu trả lời là có (Yes) hoặc không (No), thường bắt đầu với trợ động từ (Be, Do, Have,…) hoặc động từ khuyết thiếu (Will, Can, May, Should,…).

Ví dụ:

+ Was Tom sick yesterday? (Tom bị ốm hôm qua phải không?)

+ Have you seen this play before? (Bạn đã xem vở kịch này trước đó chưa?)

+ Are you married? (Bạn đã kết hôn chưa?)

+ Will the committee decide on the proposal today? (Ủy ban sẽ có quyết định về đề xuất hôm nay không?)

– Câu hỏi phủ định: Được thành lập bằng cách thêm not (n’t) vào sau trợ động từ để diễn đạt sự ngạc nhiên hay khi người nói đang mong đợi người nghe đồng tình với mình…

Ví dụ:

+ Isn’t he a teacher? (Chẳng phải anh ấy là giáo viên sao?)

+ Haven’t you been to Paris before? (Cậu vẫn chưa tới Paris trước đây à?)

+ Isn’t it a lovely day? (Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)

+ Don’t you like chocolate? (Cậu không thích sô cô la sao?)

Trong các loại câu hỏi trong tiếng Anh, dạng câu hỏi lấy thông tin là dạng phổ biến nhất. Câu trả lời không thể đơn giản là “yes” hay “no” mà phải có thêm thông tin. Chúng thường dùng các từ nghi vấn, chia làm 3 loại sau:

– Câu hỏi chủ ngữ (Sử dụng Who, What): Đây là câu hỏi khi muốn biết chủ ngữ hay chủ thể của hành động.

Ví dụ:

+ What is your name? (Bạn tên là gì?)

+ Who called me yesterday? (Ai gọi tôi hôm qua?)

– Câu hỏi tân ngữ (Sử dụng Whom, What): Đây là các câu hỏi dùng khi muốn biết tân ngữ hay đối tượng tác động của hành động.

Ví dụ:

+ What did Tom say with his father? (Tom đã nói gì với bố anh ấy?)

+ Whom does Hien know can say Japanese? (Hiền quen ai nói tiếng Nhật vậy?)

– Câu hỏi bổ ngữ (Sử dụng When, Where, How và Why): Dạng câu hỏi được dùng khi muốn biết nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức của hành động. Đây cũng là dạng phổ biến nhất của các loại câu hỏi trong tiếng Anh.

Ví dụ:

+ How did Lan go to school? (Lan đã đến trường bằng cách nào?)

+ Why did she wake up so early? (Tại sao cô ấy đã thức dậy sớm vây?)

THÀNH THẠO TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG NGHE NÓI ĐỌC VIẾT TẠI: KHÓA HỌC TOEIC CỦA MS VÂN ANH

– Câu hỏi phức gồm hai thành phần được nối với nhau bằng một từ nghi vấn.

Ví dụ:

+ The students still can’t figure out why their teacher gave them bad marks last week. (Học sinh vẫn chưa thể lý giải tại sao giáo viên của họ lại cho họ điểm kém vào tuần trước.)

+ John hasn’t know where he will want to go at the weekend. (John chưa biết nới anh ấy muốn đi vào cuối tuần.)

– Câu hỏi phức là một câu hỏi, áp dụng mẫu câu sau:

Ví dụ:

+ Do you know what he said? (Bạn có biết anh ta đã nói gì không?)

Could you tell me how much it cost? (Bạn có thể cho tôi biết nó trị giá bao nhiêu được không?)

– Trường hợp đặc biệt, từ hỏi là một cụm từ như: Whose + noun, How many, How much, How long, How often, What time, What kind,..

Ví dụ:

+ How often do you visit your parents? (Bạn có thường về thăm bố mẹ bạn không?)

+ Can you tell me how far your school is from your house? (Bạn có thể nói cho tôi biết từ nhà đến trường bạn bao xa không?)

– Trong các loại câu hỏi trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi được sử dụng khi người đặt câu hỏi đưa ra một mệnh đề (mệnh đề chính) nhưng không hoàn toàn chắc chắn về tính đúng / sai của mệnh đề đó. Vì vậy, dạng câu hỏi này cũng có chức năng kiểm chứng mệnh đề đã đưa ra.

+ He should stay in bed, shouldn’t he? (Anh ấy nên ở yên trên giường, có phải không?)

+ It’s raining now, isn’t it? (Trời vẫn còn mưa, phải không?)

+ You won’t be leaving for now, will you? (Bạn sẽ không rời khỏi bây giờ, phải không?)

– Lưu ý: Câu hỏi đuôi chia làm hai thành phần tách biệt nhau bởi dấu phẩy theo quy tắc sau:

+ Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định thì phần đuôi ở thể phủ định và ngược lại.

+ Thời của động từ ở đuôi phải theo thời của động từ ở mệnh đề chính.

+ Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ người (everyone/ everybody/ someone/ somebody/ anyone/ anybody/ noone/

nobody/ neither…) thì phần đuôi để là “they”

+ Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ vật (something/everything/anything, nothing), phần đuôi để là “it”

+ Nếu chủ ngữ trong mệnh đề chính ở dạng phủ định (no one/ nobody/ nothing) hoặc trong mệnh đề chính có chứa trạng từ phủ định (never/ rarely/ seldom/ occasionally,…) thì phần đuôi để ở dạng khẳng định.

Trạng Từ (Adverb) Là Gì, Các Loại Trạng Từ Cần Biết Trong Tiếng Anh

Cho ví dụ sau đây. Liệu các bạn có thể ngay lập tức tìm thấy lỗi sai trong hai câu này?

– This hardly won liberty cannot be lightly abandoned

– It was bitter cold

Adverbs- trạng từ hay còn gọi là phó từ, là những từ được sử dụng trong câu để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác.

Bổ nghĩa cho động từ: Can you move it carefully? it’s fragile. ( Bạn có thể di chuyển nó cẩn thận chút được không. Nó rất dễ vỡ)

Bổ nghĩa cho tính từ: The place was strangely quiet. ( Nơi đây yên ắng đến lạ lùng)

Bổ nghĩa cho trạng từ khác: We’ll meet shortly afterward. (Sau này chúng ta sẽ gặp nhau ít hơn).

1. Vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ trong tiếng Anh có 3 vị trí cơ bản như sau đây:

Những trạng từ ở đầu câu có thể là những từ:

– Bắt đầu một câu hoặc mệnh đề có mối quan hệ với nhau về nghĩa.

Ví dụ: People tend to put on weight in middle age. However, gaining weight is not inevitable. ( Mọi người có xu hướng tăng cân khi ở độ tuổi trung niên. Tuy nhiên, việc tăng cân là không thể tránh khỏi).

– Chỉ thời gian hoặc tần suất

Ví dụ: Recently Vietnam has had a significant development on ICT industry. ( Hiện nay Việt Nam đang có sự phát triển rõ rệt trong ngành công nghệ thông tin).

Unfortunately, We could not see the sun set on the beach. ( Thật không may, chúng ta đã không thể ngắm hoàng hôn trên biển).

– Chỉ tần suất

They always meet for breakfast on Saturday. ( Họ luôn gặp nhau để ăn sáng vào thứ 7).

– Chỉ cách thức

She carefully avoided their eye. ( Cô ấy cẩn thận tránh ánh mắt của họ)

– Làm tăng sắc thái và mức độ cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

The issues are very complicated. ( Vấn đề này rất phức tạp)

She almost never beg someone for helping. (Cô ấy hầu như không bao giờ cầu xin ai đó giúp đỡ)

End position- Cuối câu

Các loại trạng từ thường được sử dụng ở vị trí cuối câu thường là những từ như:

– Chỉ cách thức

He plays the guitar very well. (Anh ấy chơi guitar rất giỏi)

– Chỉ thời gian hoặc tần suất

The earthquake occured in Japan last year.

(Trận động đất đã xảy ra ở Nhật Bản năm ngoái)

– Chỉ địa điểm

It’s heavy chúng tôi couldn’t see anything outside. (Trời mưa rất to, chúng tôi không thể nhìn thấy gì ngoài đó).

2. Vị trí của trạng từ so với các từ loại khác Động từ

Vị trí của trạng từ so với động từ: Đứng trước sau hoặc động từ thường.

Ví dụ: The children was sleeping, so, she carefully opened the door. (Bọn trẻ đang ngủ nên cô ấy mở cửa rất khẽ).

She can dance ballet marvelously. (Cô ấy múa ballet thật tuyệt).

Tính từ

Vị trí của trạng từ so với động từ: Đứng trước tính từ

That’s an extremely dangerous for you to go to the jungle. ( Thật sự rất nguy hiểm nếu bạn vào rừng).

Trạng từ

Vị trí của trạng từ so với động từ: Đứng trước hoặc sau trạng từ khác

The car turned the corner really quickly. ( Ô tô quay đầu rất nhanh)

III. PHÂN LOẠI CÁC LOẠI TRẠNG TỪ

Theo chức năng, trạng từ được chia thành 7 loại chính.

Đây là loại trạng từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Trạng từ cách thức được hình thành bằng cách thêm đuôi “ly” đằng sau tính từ.

Ví dụ: Exclusive – Exclusively; Recent – Recently; Beautiful – Beautifully,…

Cách dùng: Diễn tả cách thức hành động xảy ra như thế nào.

Vị trí: giữa hoặc cuối câu, nếu đứng giữa câu, trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.

Ví dụ: He can speak French fluently.

Tuy nhiên có một trường hợp ngoại lệ:

2. Trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ thời gian là những trạng từ thường trả lời cho câu hỏi “When”, chỉ thời gian xảy ra hành động.

Ví dụ: yesterday, tomorrow, next year,…

Cách dùng: Diễn tả thời gian, sự việc xảy ra hay được thực hiện, hành động,… .

Vị trí: Thường đứng cuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh thời gian xảy ra.

Ví dụ: Yesterday, they dropped in my house but I couldn’t remember who they are.

Cách dùng Trạng từ tần suất: Diễn tả, thể hiện mức độ của chất lượng, sự việc, sự vật, trạng thái, điều kiện, mối quan hệ, …

Vị trí: Thường đứng giữa câu.

Ví dụ: The building was completely destroyed after the earthquake.

Trạng từ chỉ nơi chốn dùng để trả lời cho câu hỏi “Where”.

Ví dụ: here, there, out, away, everywhere, below, along, around, away,…

Cách dùng: diễn tả nơi mà sự vật, sự việc nào đó xảy ra hoặc ở đâu.

Vị trí: Thường được đặt ở giữa câu, ngay sau động từ chính hoặc sau mệnh đề mà nó bổ nghĩa cho.

Ví dụ: Let’s open the box and see what’s inside it/ She goes everywhere with her husband.

Một số trạng từ thông dụng: quite, too, enormously, almost, just, completely, enough, deeply, virtually, fully, greatly, hardly, terribly, fairly, entirely, practically,… .

Cách dùng: Diễn tả, thể hiện mức độ của chất lượng, sự việc, sự vật, trạng thái, điều kiện, mối quan hệ, … .

Vị trí: Thường đứng giữa câu.

Ví dụ: The building was completely destroyed after the earthquake.

6. Adverbs of Evaluation- Trạng từ đánh giá, ước lượng

Ví dụ: The government went through the decision of destroying historic buildings. Consequently, there aren’t any places of interest here.

IV. CÁCH THÀNH LẬP TRẠNG TỪ

1. Hầu hết các trạng từ đều được cấu tạo từ tính từ thêm “-ly”

Trong một số trường hợp, những từ kết thúc bằng “-ble”, chúng ta thường bỏ “e” trước khi thêm “-ly’.

Nếu tính từ kết thúc là “-y), chúng ta chuyển thành “-” trước khi them “-ly”, trừ một số từ có một âm tiết và kết thúc bằng “-y” như sly, dry,…

2. Một số trạng từ có “-ly” nhưng có thể là tính từ và một số trạng từ có cấu tạo giống như tính từ, do đó có thể khó để tìm và nhận biết trạng từ. Quy tắc dễ nhất là nhìn vào những từ khác đi kèm.

Nếu đứng trước một danh từ, nó có thể là tính từ:

Nếu có mối liên hệ đến động từ hoặc đi trước tính từ, nó có thể là trạng từ:

Giống như tính từ, trạng từ cũng có dạng so sánh.

The bar chart shows the girls performed the best at maths last year.

3. Trạng từ hình thành từ danh từ

Một số ít trạng từ được cấu thành từ danh từ với hậu tố “-wise”, có nghĩa là bằng cách nào, theo cách nào.

He hit the tennis ball “in a way that sent it off to the side of the court”. ( Anh ấy đánh quá bóng tennis sang một bên.- Bằng cách nào đó anh ấy đã đánh quả bóng sang bên lề của sân tennis).

It can’t be too windy. Otherwise, the officials postpone the match. Likewise, heavy rain can be a reason for postponing this match.

4. Những trường hợp đặc biệt

Các lỗi sai thường gặp với trạng từ thường là:

Không xác định được từ cần điền là trạng từ hay tính từ.

Ví dụ: He felt badly about the matter.

Nhầm lẫn giữa những tính từ với trạng từ hoặc các trạng từ có nghĩa khác nhau.

The truck goes extremely fastly. Từ “fast” vừa là trạng từ vừa là tính từ, chúng ta không thêm”-ly”.

He becomes happily when he sees his family.

He is very successfully and earns a lot of money.

The crowded went wildly

She arrived lately.

happily”- “happy: sau “become” ( động từ cảm giác, trạng thái” phải là một tính từ.

successfully- successful: sau “tobe” chúng ta cần một tính từ.

wildly- wild: sau từ “went” (động từ chỉ cảm giác), chúng ta cần một tính từ.

lately- late: chúng ta cần một tính từ, chứ không phải một trạng từ, hơn nữa, “lately” nghĩa là gần đây.

– Nhanh, lập tức: immediately, promptly, urgently, quickly, swiftly, rapidly

– Đầy đủ: adequately, sufficiently

– Cẩn thận, kỹ càng: carefully, cautiously, thoroughly, meticulously, elaborately

– Vô cùng, rất: highly, extremely, very, really

– Hoàn toàn: fully (+verb), absolutely (+adj), completely (+adj), extensively (+ verb/adj)

– Đột ngột: dramatically, suddenly, unexpectedly

– Đặc biệt, cụ thể: Especially, specifically

– Sớm, ngay: shortly, soon, right after/before, briefly

– Hiện tại: currently, recently, lately, already, still

– Đôi khi: occasionally, sometimes

– Ban đầu: firstly, initially, primarily, originally

– Hiếm khi: hardly, seldom, scarcely

– Thường xuyên: frequently, regularly, usually, often, consistently

VI. LUYỆN TẬP

2. Mandy is a………….girl. (pretty)

3. The class chúng tôi today. (terrible)

4. Max is a………….student. (good)

5. You chúng tôi this tin. (easy)

6. It’s chúng tôi today. (terrible)

7. She sang the song……. (good)

8. He is a………….driver. (care)

9. He drives the car……(careful)

10. The dog barks……(loud)

1. Tina listened to her mother…………. ( careful)

2. Moana was ……………… hurt in a car accident. (serious)

3. She is very ………………. and earns a lot of money. (success)

4. He becomes …………………… when he sees her. (happy)

5. The car goes extremely ……………….. . (fast)

6. He is not a good student, but he writes ………. (good).

7. He is tired because he has worked ……………. .(hard)

8. We’ll have an accident if you don’t drive more ……………….. (careful).

9. She looked ………… , but I’m not sure she was feeling very nervous. (calm)

10. Tom is ………… . He works …………………… (slow)

2. So the three pigs wandered through the world and were the (happy)…………. pigs you’ve ever seen.

3. They were playing (fun)…………. games all summer long, but then came autumn and each pig wanted to build a house.

4. The first pig was not only the (small)…………. but also the (lazy)…………. of the pigs.

5. He (quick)…………. built a house out of straw.

6. The second pig made his house out of wood which was a bit (difficult)…………. than building a straw house.

8. The pig worked very (hard)…………., but finally got his house ready before winter.

9. During the cold winter months, the three little pigs lived an (extreme)…………. happy life in their houses.

10. They (regular)…………. visited one another and had the (wonderful)…………. time of their lives.

Exercise 4: Choose the best answers

James, a golfer, was playing a round golf yesterday when he (accidental-accidentally) hit his ball into a hole off the golfing greens. James made an (accidental-accidentally) shot. Unexpectedly, an (angry-angrily) gopher appeared. The gopher (angry-angrily) pushed the ball out out of its hole. The gopher complained (loud-loudly). The gopher made a (loud-loudly) complaint. The ball hit him (hard-hardly) on the head. James could (hard-hardly)believe that a gopher was making its home on the golf course. Normally, James has (good-well)eyesight. However, he didn’t see (good-well) this time because his ball did land anywhere near the golf green.

The gopher probably had a (painful-painfully)headache. The gopher lay still for a moment and then blinked its eyes (painful-painfully). The (guilty-guiltily) golfer, James, reached for his ball. “Sorry, little guy!” James said (guilty-guiltily). The gopher disappeared (quick-quickly) into its hole-with the ball! So James (quick-quickly) left the golfing green without his ball. After this experience, James (wise-wisely)wore his glasses whenever he played golf. The (wise-wisely) gopher found a new hole to live in.

1. I did really ………… in the mathematics test.

2. You were very ……….. to lose the game.

B. unluckily

3. You should speak more …………..

4. I’ve never seen her dance so ………….

5. That milk tastes ……….

6. This brown fur feels ………

7. The brave men fought……….

8. The little boy looked …… . I went over to comfort him and he looked at me……

B. sad/ sadly

9. I tasted the soup …….. but it tasted ……….

A. careful/ wonderfully

B. carefully/ wonderfully

C. carefully/ wonderful

10. My mother speaks …… German

B. perfectly

Exercise 6: Đoạn văn sau đây chứa 8 lỗi sai. Tìm và sửa chúng để tạo thành một bài IELTS Speaking Part 2 hoàn chỉnh.

I would say that my relationship with him is as a friend. I know him because I regular go to the shop in order to buy things when I don’t have time to go to a supermarket. He’s quite friendlily and I always have a chat with him. I’ve known him now for about five years – since I’ve lived in the area in fact. That’s why I’d now call him a friend.

I’d say that I see him fair regularly. Like I said, I go to the big supermarket out of town some times to stock up, but you always need odd things during the week such as milk, or some snack or other. So when this happens I just have a walk down to his shop. So I’d say I see him every one or two days.

I think John is prettily popular as he’s been there for years as far as I’m aware, so most of the locals around the area know him. There will always be someone in the shop having a chat with him. They like him because he’s not just the shopkeeper but he’s also very involved in activities in the community. For example, I know he helps out at the old people’s home some nights, and he runs the quizzes at the local pub. He also helps to organize the fete that is held each year in the town.

Exercise 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

1. carefully

2. seriously

3. successful

8. carefully

10. slow/ slowly

Exercise 3: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc. Dạng đó có thể là tính từ hoặc trạng từ.

Exercise 4:

1. accidentally

2. accidental

8. hardly (“barely”, “almost not”)

12. painfully

14. guiltily

Bạn đang xem bài viết Điểm Mặt Các Loại Từ Trong Tiếng Anh trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!