Xem Nhiều 12/2022 #️ Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Công Thức But For Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 19 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 12/2022 # Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Công Thức But For Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 19 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Công Thức But For Trong Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

I would have asked my wife to buy a car, but for the fact that she buys a house.

“But for” còn mang ý nghĩa là ngoại trừ một cái gì đó; trong ngữ cảnh này, “but for” sẽ được hiểu đồng nghĩa với “except for”.

Công thức but for thường được dùng ở câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3. Cấu trúc but for sẽ được sử dụng ở vế bao gồm “if”, hoặc còn gọi đó là vế điều kiện. Ý nghĩa của dạng cấu trúc này khi được dùng sẽ diễn tả 1 điều gì đó có thể đã xảy ra, tuy nhiên có 1 điều kiện cản trở nó lại cũng như nó không xảy ra ở thực tế.

Cấu trúc chung:

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2:

But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + V

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3:

But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

Chúng ta hoàn toàn có thể sử dụng cụm ở phía sau “the fact that”“but for” nếu muốn dùng một mệnh đề ở trong vế điều kiện.

Cấu trúc chung:

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2:

But for the fact that + N/V-ing, S + would/could/might/… + V

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3:

But for the fact that + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cách viết lại câu với cấu trúc but for trong câu điều kiện

Cũng giống như cấu trúc without, cấu trúc but for có thể được thay thế bởi cấu trúc “if it weren’t for” hay cấu trúc “if it hadn’t been for” trong câu điều kiện. Nội dung ngữ nghĩa của câu sẽ được giữ nguyên khi bạn thay đổi các cấu trúc lẫn nhau.

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2:

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3:

But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

If it weren’t for the fact that you reminded me, I’d have missed the deadline.

Wicken might have gone to the park to pick you up, if it hadn’t been for her broken car.

I want to visit my relatives but the pandemic isn’t over yet.

If I were to know where he was, I should contact John right away.

If it hadn’t been for the fact that I had so many deadlines, I could have spent more time with you.

1. But for the fact that you reminded me, I’d have missed the deadline.

2. Wicken might have gone to the park to pick you up, but for her broken car.

3. I would visit my relatives but for the pandemic.

4. But for not knowing where he was, I couldn’t contact John right away.

5. But for the fact that I had so many deadlines, I could have spent more time with you.

Bài 2: Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống

Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Cấu Trúc But For Tiếng Anh / 2023

“But for” là một cụm từ, được định nghĩa là nếu điều gì đó hoặc ai đó đã không ngăn cản (thì điều gì đó đã xảy ra).

But for my teacher’s help, I couldn’t have done the homework on science.

I would have asked my crush to go on a date with me, but for the fact that she is in a relationship.

2. Cấu trúc but for trong câu điều kiện

Cấu trúc but for được sử dụng trong loại 2 hoặc loại 3. Cấu trúc but for thường dùng ở vế có chứa “if”, hay còn gọi là vế điều kiện. Ý nghĩa của cấu trúc này là điều gì đó có thể đã xảy ra, nhưng có một điều kiện ngăn nó lại và nó không xảy ra trên thực tế.

Công thức chung:

Susie might take part in the contest but for the fact that she was sick.

But for the fact that they were busy, our parents could have taken us to the park.

3. Cách viết lại câu với but for trong câu điều kiện

Tương tự như , cấu trúc but for có thể được thay thế bởi cấu trúc “if it weren’t for” hoặc cấu trúc “if it hadn’t been for” trong câu điều kiện. Nghĩa của câu được bảo toàn khi sử dụng các cấu trúc này thay thế cho nhau.

Công thức chung:

But for my tardiness, I could be offered the position I dreamt of.

Bài 1: Viết lại câu với cấu trúc but for

If it weren’t for the fact that you called me, I’d have missed the deadline.

Marshall might have gone to the supermarket to pick you up, if it hadn’t been for his broken car.

I want to visit my relatives but the pandemic isn’t over yet.

If I were to know where she was, I should contact you right away.

If it hadn’t been for the fact that I had so many deadlines, I could have spent more time with you.

1. But for the fact that you called me, I’d have missed the deadline.

2. Marshall might have gone to the supermarket to pick you up, but for his broken car.

3. I would visit my relatives but for the pandemic.

4. But for not knowing where she was, I couldn’t contact you right away.

5. But for the fact that I had so many deadlines, I could have spent more time with you.

Bài 2: Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống

Comments

99 Công Thức Viết Lại Câu Tiếng Anh Trung Học / 2023

Viết lại câu tiếng anh sử dụng các từ, cụm từ chỉ nguyên nhân (bởi vì)

Since, As, Because + S + V + … ⇔ Because of, Due to, As a result of + Noun/ V-ing

Ví dụ: Because it’s raining now, we can’t go to work. ↔ Because of the rain, we can’t go to work. (Bởi vì trời mưa, nên chúng tôi không thể đi làm được)

Cấu trúc 

biến đổi câu 

2:

Chuyển đổi câu trong tiếng anh có các từ, cụm từ chỉ sự trái ngược (mặc dù)

Although/Though/Even though + S + V + … ⇔ Despite/ In spite of + Noun/ V-ing

Ví dụ: Although it was very noisy, we continued to study our lessons. ↔ In spite of the noise, we continued to study our lessons. (Mặc dù rất ồn ào, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục học cho xong bài)

Cấu trúc biến đổi câu 3:

Cách viết lại câu sử dụng cấu trúc so that và such that (quá … đến nổi mà) đi với tính từ/danh từ

S + be/ V + so + Adj/ Adv. + that … ⇔ It + be + such + Noun + that

Ví dụ: This film is so boring that no one wants to see it. ↔ It is such a boring film that no one wants to see it. (Cái phim này chán tới nổi mà chẳng ai muốn coi nó hết)

Cấu trúc biến đổi câu 4:

Cấu trúc too to (không thể) dùng thay thế với cấu trúc enough

S + V + too + Adj. + to V ⇔ not + Adj. + enough + to V

Ví dụ: Yuri is too fat to wear that dress. ↔ Yuri is not thin enough to wear that dress. (Yuri quá béo để có thể mặc vừa cái váy kia)

Cấu trúc biến đổi câu 5:

Cấu trúc so that và such that (quá .. đến mức) dùng thay thế với cấu trúc too to (quá … đến mức không thể)

so + Adj. + that hoặc such + noun + that ⇔ too + Adj. (for somebody) + to V

Ví dụ: These shoes are so small that he can’t wear it. ↔ These shoes are too small for him to wear. (Mấy đôi giày này quá bé so với cái chân của anh ta)

It was such a difficult question that we can’t find the answer. ↔ The question was too difficult for us to answer. (Câu hỏi quá khó đến nổi không ai trong chúng tôi tìm được câu trả lời)

Cấu trúc biến đổi câu 6: 

Cách viết lại câu trong tiếng anh với cấu trúc find something adj

To V + be + Adj./Noun ⇔ S + find + it + Adj./Noun + to V

Ví dụ: To live in the countryside alone could be hard for her. ↔ She finds it hard to live alone in the countryside. (Cô ấy cảm thấy sống ở vùng quê là việc khó khăn đối với mình)

Cấu trúc biến đổi câu 7:

Biến đổi câu điều kiện tương đương trong tiếng anh

Câu gốc

Câu biến đổi

Ví dụ

mệnh đề 1 + so + mệnh đề 2

 If + mệnh đề 1, mệnh đề 2

Janet didn’t bring her raincoat, so she got wet.

↔ If Janet had brought her raincoat, she wouldn’t have got wet

mệnh đề 1 + because + mệnh đề 2

If + mệnh đề 2, mệnh đề 1

I can’t go out because I don’t have money

↔ If I had money, I could go out

Cấu trúc biến đổi câu 8:

Chuyển đổi câu If not sang unless

If … not ⇔ Unless …

Lưu ý: Không được thay đổi loại câu điều kiện, chỉ được thay đổi nghĩa phủ định hay nghi vấn của nó

Ví dụ: If it doesn’t rain, we can go picnic. ↔ Unless it rains, we can go picnic. (Nếu trời không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại)

Cấu trúc biến đổi câu 9: 

Viết lại câu với thì hiện tại hoàn thành sang thì quá khứ đơn (dùng chủ ngữ giả ‘it’)

S + have/has + V3/-ed ⇔ It has been + [thời gian] + since + S + V2/-ed + …

Ví dụ: Huan and Vy have been married for 3 years. ↔ It’s been 3 years since Huan and Vy were married. (Đã ba năm kể từ thời điểm Huân và Vy kết hôn)

Cấu trúc biến đổi câu 10:

Chuyển đổi câu điều ước

Cấu trúc 

Ví dụ

Câu ước ở tương lai

wish + someone + would + bare infinitive

She won’t come back here.

↔ I wish she would come back here.

(Tôi ước chi cô ấy sẽ quay lại đây)

Câu ước ở hiện tại

wish + someone + V2/-ed

I don’t have lots of money.

↔ I wish I could have lots of money.

(Tôi ước gì tôi có hật nhiều tiền)

Câu ước ở quá khứ

wish + someone + had + V3/-ed

I didn’t say that I love him.

↔ I wish I had said that I loved him.

(Tôi ước gì mình có thể nói rằng tôi yêu anh ấy)

Cấu trúc biến đổi câu 11:

Chuyển đổi câu có thì hiện tại hoàn thành phủ định sang thì quá khứ đơn (cấu trúc the last time, cấu trúc when)

S + have/has + NOT + V3/-ed + since/for … ⇔ S + last + V2/-ed + when + S + V ⇔ The last time + S + V + was …

Ví dụ:

I haven’t met Lucy since we left school. ↔ The last time I met Lucy was when we left school. (Lần cuối cùng tôi gặp Lucy là khi chúng tôi ra trường)

I haven’t seen him since I was a student. ↔ I last saw him when I was a student. (Tôi gặp anh ta lần cuối khi tôi vẫn còn là học sinh)

Cấu trúc biến đổi câu 12:

Chuyển câu ở thì quá khứ đơn sang thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

S + V2/-ed + … ⇔ S + have/has + been + V-ing + since/for + …

Ví dụ: Shawn started playing guitar since he was five. ↔ Shawn has been playing guitar since he was five. (Shawn đã chơi ghi-ta từ khi cậu ấy lên 5 tuổi)

Cấu trúc biến đổi câu 13:

Viết lại câu tiếng anh với cấu trúc it takes time (dành/tốn thời gian làm gì)

S + V + … + [thời gian] ⇔ It takes/took + someone + [thời gian] + to V

Ví dụ: Betty walks to school in 15 minutes. ↔ It takes Betty 15 minutes to walk to school. (Betty mất 15 phút để đi bộ tới trường)

Cấu trúc biến đổi câu 14: 

Chuyển đổi dùng cấu trúc it was not until … that (mãi cho tới khi)

S + didn’t + V (bare) + …. until … ⇔ It was not until + … + that + …

Ví dụ: Nam didn’t go home until he finishes all the tasks. ↔ It was not until Nam finished all the tasks that he went home. (Mãi cho tới khi Nam hoàn thành xong hết mọi công việc thì cậu mới về nhà)

Cấu trúc biến đổi câu 15: 

Các dạng viết lại câu so sánh trong tiếng anh

– Chuyển đổi câu so sánh hơn thành so sánh nhất và ngược lại:

Ví dụ: In my opinion, Vietnam is the most beautiful country. ↔ In my opinion, no other place on earth can be more beautiful than Vietnam. (Việt Nam là đất nước xinh đẹp nhất theo quan điểm của tôi ↔ Theo quen điểm của tôi, không nơi nào đẹp bằng Việt Nam)

– Chuyển đổi câu so sánh bằng thành so sánh hơn và ngược lại:

Ví dụ: My cake isn’t as big as his cake. ↔ His cake is bigger than my cake. (Bánh của tôi không to bằng bánh của cậu ta ↔ Bánh của cậu ta to hơn bánh của tôi)

Cấu trúc biến đổi câu 16: 

Chuyển cấu trúc started/began sang thì hiện tại hoàn thành

S + began/ started + V-ing/to V  + [thời gian] ago ⇔ S + have/has + V3/-ed hoặc been + V-ing + since/for …

Ví dụ: She began to learn English 4 years ago. ↔ She has learned/ has been learning English for 4 years. (Cô ấy học tiếng Anh từ bốn năm trước)

Cấu trúc biến đổi câu 17: 

Cách viết lại câu tiếng anh với cấu trúc This is the first time

This is the first time + S + have/has + V3/-ed ⇔ S + have/has + never (not) + V3/-ed + before

Ví dụ: This is the first time I have watched this film. ↔ I have never watched this film before. (Tôi chưa bao giờ xem bộ phim này trước đây)

Cấu trúc biến đổi câu 18: 

Cấu trúc It’s time/ it’s high time/ it’s about time 

S + should/ought to/had better + V … ⇔ It’s (high/about) time + S + V2/-ed …

Ví dụ: You‘d better go to bed. ↔ It‘s (high/about) time you went to bed. (Đã tới lúc con đi ngủ rồi đấy)

Cấu trúc biến đổi câu 19:

Các dạng viết lại câu đề nghị tương đồng: cấu trúc suggest that, let’s,…

Shall we + V ⇔ Let’s + V ⇔ How/What about + V-ing ⇔ Why don’t we + V ⇔ S + suggest + that + S + present subjunctive ⇔ In my opinion

Ví dụ:

“Why don’t we go out for a walk?” said the girl. ↔ The girl suggested going out for a walk. (Tại sao chúng ta không đi dạo đi? ↔ Cô gái đề nghị đi ra ngoài dạo)

Let’s have some rest! ↔ What about having some rest? (Nghỉ ngơi chúng thôi!)

Cấu trúc biến đổi câu 20:

Câu tường thuật dạng bị động:

Câu chủ động

Câu bị động

Ví dụ

People say + S + V + …

It be said that + S + V

People say that he drinks a lot of wine.

↔ It is said that he drinks a lot of wine.

S + be said to + V hoặc to have V3/-ed

People say that he drinks a lot of wine.

↔ He is said to drink a lot of wine.

Cấu trúc biến đổi câu 21:

Sử dụng cấu trúc hardly when và no sooner than

Hardly + had + S + V3/-ed when + S + V3/-ed ⇔ No sooner + had + S + V3/-ed than + S + V3/-ed

Ví dụ:

As soon as I go home, he showed up. ↔ Hardly had I gone home when he showed up. ↔ No sooner had I gone home than he showed up. (Ngay sau khi tôi về nhà thì anh ta xuất hiện)

Cấu trúc biến đổi câu 22:

Dùng cấu trúc Supposed to V

It’s one’s duty to do something ⇔ S + be + supposed to do something

Ví dụ: It’s your duty to protect me. ↔ You are supposed to protect me.

Cấu trúc biến đổi câu 23:

Sử dụng cấu trúc prefer và would rather

S +  prefer + doing st to doing st ⇔ S + would rather + do st than do st

Ví dụ: I prefer staying at home to hanging out with him. ↔ I would rather stay at home than hang out with him. (Con thà ở nhà còn hơn đi chơi với hắn ta)

Cấu trúc biến đổi câu 24:

Sử dụng cấu trúc would prefer và would rather

S + would prefer + sb + to V ⇔ S + would rather + sb + V2/-ed 

Ví dụ: I would prefer you not to stay up late. ↔ I would rather you not stayed up late. (Mẹ không thích con thức khuya đâu)

Cấu trúc biến đổi câu 25:

Cấu trúc so that/ in order that (trong trường hợp chủ từ ở 2 câu là khác nhau)

S + V + so that/ in order that + S + V ⇔ S + V + (for O) + to infinitive

Ví dụ: My dad turned off the TV so that we could sleep. ↔ My dad turned off the TV for us to sleep. (Cha tôi tắt TV để chúng tôi có thể ngủ)

Cấu trúc biến đổi câu 26:

To be + not worth + V-ing ⇔ There + be + no point in + V-ing

Ví dụ: It’s not worth getting upset about this. ↔ There’s no point in getting upset about this. (Chuyện đó không đáng để buồn đâu)

Cấu trúc biến đổi câu 27:

Sử dụng cấu trúc cảm thán How và What

Ví dụ: She runs quickly. ↔ How quickly she runs! (Cô ấy chạy nhanh quá)

S + be + adj ⇔ What + a/an + adj + N

Ví dụ: She is so beautiful. ↔ What a beautiful girl! (Quả là một người con gái xinh đẹp)

Cấu trúc biến đổi câu 28:

– Cấu trúc it is necessary that:

Need to V ⇔ to be necessary (for sb) + to V

Ví dụ: You don’t need to come here. ↔ It’s not necessary for you to come here. (Ah không cần phải đến đây đâu)

Not…any more ⇔ No longer + đảo ngữ ⇔ S + no more + V

Ví dụ: I don’t love you anymore. ↔ No longer do I love you. ↔ I no more love you. (Anh không còn  yêu em nữa)

Cấu trúc biến đổi câu 29:

– Sử dụng cấu trúc used to tương đương với cấu trúc accustomed to

S + be accustomed to + V-ing/N ⇔ S + be used to + V-ing/N

Ví dụ: My brother was accustomed to sleeping late. ↔ My brother was used to sleeping late. (Anh không cần phải đến đây đâu)

Cấu trúc biến đổi câu 30:

– Dùng to infinitive thay thế cho cấu trúc because

S + V + because + S + V ⇔ S + V + to V

Ví dụ: She studies hard because she wants to pass the exam. ↔ She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ vì muốn đậu kỳ thi)

Chủ Đề Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh / 2023

CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI CHUYÊN ĐỀ VIẾT LẠI CÂU TRONG TIẾNG ANHIntructor: Dang Viet Thao – Ha Noi UniversityNội Dung Một Số Cấu Trúc Thường Gặp Lưu ý khi Viết lại câuCác Trường Hợp Viết lại CâuBài tập Viết Lại Câu Việc viết lại câu dựa vào câu đã cho nhằm tạo ra 1 câu mới sao cho nghĩa không thay đổi so với câu đã cho.

Từ đó tạo ra 1 câu mới nhằm mục đích hiểu thêm cấu trúc và làm đa dạng văn phong tiếng anh của bạn.Các Trường Hợp Viết Lại Câu

Dùng 1 cấu trúc nào đó trong tiếng anh

Dùng dạng khác của từ

Chuyển từ chủ động sang bị động

Chuyển từ câu trực tiếp sng gián tiếp

Các trường hợp về đảo ngữ…Chú ý khi viết lại câuChú ý về thì: câu được viết lại phải cùng thì với cau đã cho.

Chú ý về ngữ pháp : câu được viết lại phải đúng về ngữ pháp.

Chú ý về nghĩa của câu sau khi viết phải không đổi so với câu ban đầuPhương pháp học dạng bài này

Phương pháp : sưu tập và làm càng nhiều mẫu câu càng tốt, sau đó đọc đi đọc lại nhiều lần cho thuộc lòngMột số dạng bài cơ bản1.It takes sb khoảng thời gian to do sth= sb spend khoảng thời gian doing sthVD: it took her 3 hours to get to the city centre.= she spent 3 hours getting to the city centre.2. Understand = tobe aware ofVD: do you understand the grammar structure?= are you aware of the grammar structure?3. Like = tobe interested in = enjoy = keen onVD: she likes politics = she is interested in politics4.Because + clause = because of + NVD: he can’t move because his leg was broken= he can’t move because of his broken leg

Một số dạng bài cơ bản

5. Although + clause = despite + N = in spite of + NVD: although she is old, she can compute very fast= Despite / In spite of her old age, she can compute very fast

6.Succeed in doing sth = manage to do sthVD: we succeeded in digging the Panama cannel= we managed to dig the Panama cannel

Các mẫu câu thường gặp7. Cấu trúc : chúng tôi + adj (for sb) to do sth : quá để làm gìVD: my father is too old to drive so + adj + that Clause = it is such a/ an N that: quá đến nỗi màVD: she is so beautiful that everybody loves her.= it is such a beautiful girl that everybody loves her.Adj/ Adv + enough (for sb) to do sth: đủ để làm gìVD: This car is enough safe for him to driveVD: The policeman ran quickly enough to catch the robberMột số dạng bài cơ bản8.Cấu trúc : prefer sb to do sth = would rather sb Vpast sth: thích, muốn ai làm gìVD: I’prefer you (not) to smoke here I’d rather you (not) smoked here

9.Prefer doing sth to doing sth : thích làm gì hơn làm gìWould rather do sth than do sthVD: She prefers staying at home to going outShe’d rather stay at home than go out

10. Can = tobe able to = tobe possible VD: he can’t walk on his footHe isn’t able to walk on his footHe is unable to walk on his footHe is impossible to walk on his foot

11. Harly + had +S + Vpp when S + Vpast: ngay sau khi ..thi… No sooner + had +S + Vpp than S + VpastVD: As soon as I left the house, he appearedHarly had I left the house when he appeared No sooner had I left the house than he appeared

12.Not………..any more : không còn nữaNo longer + dạng đảo ngữ S no more VVD: I don’t live in the courtryside anymoreNo longer do I live in the coutryside I no more live in the coutryside

13. At no time + dạng đảo ngữ : không khi nào, chẳng khi nàoVD: I don’t think she loves meAt no time do I think she loves me

Bài Tập1.My kitchen is smaller than yours.Your kitchen…2. They will change the date of the meeting again.The date…3. The children liked to walk in the rain.The children enjoyed…4.My grandmother is very old. She can’t work now.My grandmother is too…5.The quention was so difficult that no one could answer it.It was such…6.They will hold an international conference in Hanoi next month.An international conference…7.He thinks learning English is easy.He thinks it is…Bài Tập8.Who does this bicycle belong to?Whose this bicycle is it?9. Hung is taller than BaBa10.They have just stolen his car.His car 11.The car is too exspensive for him to buy.He hasn’t afford to buy the car.12.We learned this lesson after a long timeIt took us a long time to learn this lesson13.It was such a boring film that we left before the end.The film was so boring 14.I would like you to help me to put the chairs away.Would you mindBài Tập15.They will have to earn money by myselfMoney16.Someone repaired his car yesterday.He had17. The water was so cold that the children could not drink it.The water was not18.He never has enough moneyHe is always broke / short of money19. He is going repair the car for us next weekWe are going20.Peter is too young to see the horror film.Peter is not21.John could not find the right house.John was Bài Tập22.Richard smoked cigarettes when he was a young man.Richard used23.Unless he phones his wife immediately, he won’t get any informationIf24.He remembered, so did she.He didn’t25. I remember them taking me to a well-known theatre in the city.I remember26.”Try go to bed earlier” the doctor said to Mrs WhiteThe doctor suggested 27.It is a three – month courseThe course28.I’m always nervous when I travel by airplaneTravelling Bài Tập29.Although he had a good salary. He was unhappy with his job.In spite 30.That restautant is so dirty that no one wants to eat there.It is such31. After fighting the fire for 12 hours, the firemen succeed in putting it out.The firemen managed 32.It’s not a habit of mine to sleep in the afternoon.I am33.He sis not say a word when he left the room.He left34.Reading scientific books is one of my interestsI am35.He is on the fifteenth page of the report he’s typingSo farBài Tập36.As soon as I left the house, the phone rang in my bedroomHardly37.I prefer Vietnamese food to english food.I’d38.Maila was angry because his sister had broken his cassette player.Maila was angry with39.He would prefer you to pay him immediately.He’d rather40.She can’t have any more children because of her age.She is too41.Did you sleep well last night?Did you have a 42.I spent an hour doing this exercise.It tookThank You !

Bạn đang xem bài viết Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Công Thức But For Trong Tiếng Anh / 2023 trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!