Top #10 ❤️ Các Cấu Trúc Với Advise Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 9/2022 ❣️ Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Cấu Trúc Allow, So Sánh Allow Với Permit, Let, Advise

Cấu Trúc Both…and – Cách Dùng Ví Dụ Và Bài Tập

Phân Biệt Between Và Among

Cách Dùng Liên Từ Before

Ngữ Pháp Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc – Ngữ Pháp Tiếng Anh Từ A

4 Cách Dùng Từ Either Trong Tiếng Anh

1. Tổng quan về Allow

Allow là gì?

Allow là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là cho phép, chấp nhận, thừa nhận. 

Ví dụ:

Mom

allowed

me to go out on weekends.

(Mẹ cho phép tôi đi chơi vào cuối tuần.)

I don’t

allow

Lisa to borrow a book because she ruined it once.

(Tôi không cho phép Lisa mượn sách vì cô ấy đã làm hỏng nó một lần.)

Cách dùng Allow

Có 3 cách dùng Allow trong tiếng Anh, đó là:

Dùng để diễn tả sự cho phép ai đó làm gì;

Dùng để diễn tả sự việc ai đó không bị ngăn cản làm gì hoặc không bị ngăn cản một điều gì đó xảy ra ở thực tế.

Allow được dùng để thể hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác theo một cách nào đó.

2. Cấu trúc Allow

Cấu trúc 1: S + Allow + somebody + to V + Sth

Cấu trúc Allow Sb to V được sử dụng để diễn tả sự cho phép ai đó làm việc gì.

Lưu ý: 

Thêm trợ động từ doesn’t/don’t sau chủ ngữ và trước Allow ở câu phủ định;

Sau Allow, sử dụng động từ nguyên mẫu có “to”.

Ví dụ:

My brother

allowed me to use

his computer.

(Anh trai tôi cho phép tôi sử dụng máy tính của anh ấy.)

The teacher

allowed us to play

chess during class.

(Giáo viên cho phép chúng tôi chơi cờ vua trong giờ học.)

Cấu trúc 2: S + Allow + for + somebody/something

Diễn tả việc ai đó chấp nhận ai đó hoặc cái gì, hoặc có thể gộp cả hai nghĩa là cả cái gì/người nào đó.

Ví dụ:

I don’t

allow for anyone

to smoke in my house.

(Tôi không cho phép bất cứ ai hút thuốc trong nhà của tôi.)

I can’t

allow for a lie

.

(Tôi không thể chấp nhận một lời nói dối.)

Sử dụng cấu trúc Allow này hi muốn diễn tả sự cho phép ai đó đứng dậy, vào đâu hay rời đi làm một việc gì đó.

Ví dụ:

My leader

allowed

me

up

to give my opinion.

(Lãnh đạo của tôi cho phép tôi đứng lên đưa ra ý kiến ​​của mình.)

My school

allows

students

in

the library from Monday to Friday.

(Trường tôi cho phép sinh viên vào thư viện từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

Cấu trúc 4: S + Allow + of + something

Cấu trúc Allow diễn tả việc cho phép, chấp nhận hay nhường chỗ cho cái gì.

.Ví dụ:

This law allows of no exceptions.

(Luật này không cho phép ngoại lệ.)

The voucher allows of only one person to use it.

(Voucher chỉ cho phép một người sử dụng.)

Lưu ý chung: Trong thể phủ định, phải thêm trợ động don’t/doesn’t/didn’t vào trước Allow, sau chủ ngữ tùy theo thì của câu.

3. Câu bị động với cấu trúc Allow

Câu bị động của cấu trúc Allow được dùng với mục đích nói về việc ai hay cái gì được cho phép làm gì.

Công thức: S + (tobe) allowed + to V + … (+ by O)

Ví dụ:

I

was allowed to take

a day off school because of illness.

(Tôi được phép nghỉ học một ngày vì bệnh.)

I

was allowed to drive

car by brother

(Tôi được anh trai cho phép lái xe.)

4. So sánh cấu trúc Allow, Permit, Let, Advise

Allow, Permit, Let hay Advise mang ý nghĩa tương tự nhau. Vì vậy mà người học tiếng Anh thường bị nhầm lẫn hay lúng túng khi lựa chọn sử dụng một trong các từ. Step Up sẽ giúp bạn so sánh sự khác nhau giữa cấu trúc Allow và các từ gần nghĩa 

Allow và Permit

Allow và Permit mang nghĩa giống nhau nên thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, Permit ang nghĩa trang trọng hơn so với Allow.

Điểm khác nhau của 2 từ:

Allow: dùng với trạng từ;

Permit: không dùng với trạng từ.

Ví dụ:

She doesn’t

allow

me out.

(Cô ấy không cho phép tôi ra ngoài.)

No one is

permitted

to smoke in the hospital.

(Không ai được phép hút thuốc trong bệnh viện.)

Allow và Let

Trong một số trường hợp, Let mang nghĩa tương tự với Allow và Permit. Tuy nhiên cách dùng của Let khác hoàn toàn so với 2 từ trên.

Ví dụ:

Please allow me to ask you a question. – 

Lịch sự, trang trọng

(Vui lòng cho phép tôi hỏi bạn một câu hỏi.)

 Let me ask you a question –

thân thiện, không trang trọng

(Hãy để tôi hỏi bạn một câu hỏi.)

Ví dụ:

Mom doesn’t

allow

me to smoke.

(Mẹ không cho phép tôi hút thuốc.)

(Bác sĩ khuyên anh nên nghỉ việc nếu không muốn bệnh nặng.)

5. Bài tập cấu trúc Allow có đáp án

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

Đáp án:

To play

To live

To eat

To smoke.

Isn’t allowed

Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 9 – Unit 6: The Environment

Đề Ôn Tập Unit 1 Tiếng Anh 11

Unit 1 : Friendship

15 Trang Web Tự Động Kiểm Tra Lỗi Ngữ Pháp Và Chính Tả Tiếng Anh Tốt Nhất

Cấu Trúc The More Và Cách Sử Dụng Ấn Tượng Trong Tiếng Anh

“Nằm Lòng” Cấu Trúc Advise Trong Tiếng Anh Chỉ Với 5 Phút

Cách Dùng Recommend, Advise Và Suggest Trong Tiếng Anh

Phân Biệt Because, As, Since Và For

Emas: Cách Sử Dụng As/since/for Và Because/because Of

Cấu Trúc As If/as Though: Cách Dùng Và Bài Tập

Cách Dùng As If/ As Though, Ngữ Pháp, Từ Vựng, Bài Tập Hay

1. Định nghĩa cấu trúc Advise

“Advise” là một ngoại động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khuyên, khuyên bảo”. 

Ví dụ:

(Bác sĩ khuyên bố tôi không nên hút thuốc.)

(Tôi khuyên bạn đừng làm những điều sai trái nữa.)

2. Cấu trúc Advise và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Advise với to V

Công thức:

Advise + O + (not) to V: khuyên ai đó (không) làm gì

Ví dụ:

(Mẹ tôi khuyên tôi không nên ra ngoài sau 10 giờ tối.)

(Chính phủ khuyến cáo người dân hạn chế ra ngoài trừ khi có nhu cầu.)

Cấu trúc Advise với V-ing

Công thức: 

Advise + (not) V-ing: khuyên (không) nên làm gì

Ví dụ:

(Cô giáo khuyên nên học tiếng Anh.)

Cấu trúc Advise với mệnh đề

Công thức:

Advise (+ O) + that + S + (should) V: khuyên (ai đó) nên làm gì

Ví dụ:

(Tôi khuyên bọn trẻ rằng chúng không nên chơi gần hồ.)

(Các giám khảo khuyên thí sinh nên bứt phá hơn.)

Cấu trúc Advise với các giới từ

Advise (+ O) + against + V-ing: khuyên ai đó KHÔNG làm gì

Ví dụ:

(Mẹ khuyên tôi không nên thức khuya.)

(Chị gái tôi khuyên tôi không nên lười học tiếng Anh.)

Advise (+ O) on/of + N: đưa ra lời khuyên cho ai về điều gì

Ví dụ:

(Những người bạn thân của tôi thường tư vấn cho tôi cách tán các anh đẹp trai.)

(Bạn có thể tư vấn giúp mình cách đọc không?)

Công thức:

If I were you, S + V (nguyên mẫu)…

Let’s + V (nguyên mẫu)…

You should(not) + V (nguyên mẫu)…

S + had better (not) + V (nguyên mẫu)…

Why don’t we + V (nguyên mẫu)…?

What/How about + V-ing…?

Ví dụ:

If I were Mike, I wouldn’t do it.

(Tôi khuyên Mike không nên làm điều đó.)

Let’s go to the doctor, Marry.

(Tôi khuyên Marry nên đi khám.)

Nhiều người thường bị nhầm lẫn giữa Advise và Advice do hai từ này có cách đọc na ná nhau. Tuy nhiên, không khó để phân biệt chúng đâu, chỉ đơn giản là Advise là động từ, còn Advice là danh từ mà thôi.

Advise /ədˈvaɪz/ (v): Khuyên, khuyên bảo

Advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên

Ví dụ:

(Anh trai tôi khuyên tôi không nên yêu sớm.)

(Anh trai tôi cho lời khuyên hữu ích)

5. Bài tập cấu trúc Advise có đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

on

about

against

can

may

should

on

to

against

Đáp án:

A

C

C

C

A

Cấu Trúc Advise Và Những Điều Bạn Cần Nắm Vững

Cách Dùng Liên Từ After

Cấu Trúc After Và Hướng Dẫn Cách Dùng Trong Tiếng Anh

Cấu Trúc Despite Và Cách Phân Biệt Với Although, Though, Even Though

As A Result Nghĩa Là Gì

Allow, Permit, Let, Advise: Cách Dùng & Cấu Trúc Thông Dụng

Tổng Hợp Kiến Thức Cấu Trúc Although Cần Nhớ

12 Thì Cơ Bản Trong Tiếng Anh Và “tuyệt Chiêu” Sử Dụng Chính Xác Nhất!

Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Sử Dụng Các Thì Trong Tiếng Anh

Tổng Hợp So Sánh Cấu Trúc Các Thì Trong Tiếng Anh

Các Thì Cơ Bản Trong Tiếng Anh Và Cách Dùng

a. Cách dùng

b. Cấu trúc

Mình sẽ chia thành 3 cấu trúc chính rất dễ nhớ, dễ hiểu

Cấu trúc 1: permit/allow + tân ngữ + to V

Khi có một tân ngữ trực tiếp đi sau permit/allow thì động từ được chia ở dạng to V(infinitive).

Ở dạng phủ định ta thêm don’t hoặc doesn’t sau chủ ngữ và trước allow/permit.

My mother allowed me to go out with my best friend last night.

Cấu trúc 2 : allow/permit + V(ing)

Cấu trúc được sử dụng khi không có tân ngữ đi sau allow/permit.

Tương tự với cấu trúc trên, sử dụng “don’t/ doesn’t”.

Cấu trúc 3 : be allowed/permitted + to V(infinitive)

Đây là cấu trúc ở thể bị động với ý nghĩa là ai, cái gì được cho phép làm gì.

Khi muốn nói đến một thông báo công khai người ta sẽ thường sử dụng permit chứ không dùng allow.

Hơn nữa, trong câu bị động, chủ từ chỉ người và chủ từ là danh động từ dạng V-ing đều có thể sử dụng được.

People are not permitted to smoke in the kitchen.

Smoking is not permitted in the kitchen.

Inhabitants were not permitted to enter the area.

Lưu ý:

Permit thường được sử dụng trong những trường hợp, câu văn có tính trang trọng, kiểu cách hơn.

Mary isn’t allowed out at night.

Những cấu trúc bị động với “it” chỉ được phép dùng “permit”.

Let cũng có ý nghĩa khác ngoài nghĩa giống với allow/permit.

a. Cách dùng

Let dùng để diễn tả về việc ai đó cho phép hoặc được phép làm gì. Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên, khích lệ người khác.

b. Cấu trúc

Cấu trúc 1: S + let + tân ngữ + V(infinitive)

I didn’t let my friend back home at the midnight.

Cấu trúc 2: Let + somebody + V(infinitive)

Cấu trúc này có nghĩa là “Hãy để cho”, “cứ để cho”…

Let là từ ít trang trọng nhất trong ba từ : allow, permit, let.

Let me buy you a drink. (thân thiện và không trang trọng)

Ngoài ra cấu trúc này còn được dùng với nghĩa khuyên nhủ, khích lệ, động viên

Let us là hình thức trang trọng hơn khi muốn đưa ra đề xuất, xin phép làm gì. Let’s chính là hình thức ngắn gọn của let us.

Dạng phủ định của Let us/Let’s là Let’s not/Don’t let’s. Hình thữ đầy đủ Let us/Let us not/Don’t let us thường được sử dụng ở nhiều trường hợp trang trọng như tài liệu, bài phát biểu chính trị, trong tôn giáo và các lễ nghi khác.

đột khủng khiếp này)

Đặc biệt, khi muốn dùng với nghĩa xin phép, nên sử dụng Let us dạng đầy đủ, không viết tắt để tránh làm cho người nghe, người đọc có cảm giác thiếu tôn trọng.

a. Cách dùng

Advise được dùng khi muốn khuyên bảo ai đó trong một vấn đề nhất định.

b. Cấu trúc

Theo ngay sau Advise sẽ là một tân ngữ trực tiếp và động từ nguyên thể có to.

Cấu trúc mang ý nghĩa khuyên ai đó nên làm gì.

Dạng phủ định của cấu trúc này chỉ cần thêm not sau tân ngữ và trước to.

Ý nghĩa của cấu trúc này hoàn toàn giống với cấu trúc ở trên.

Cấu trúc này thường được sử dụng ở dạng câu gián tiếp, khi muốn truyền đạt lại lời của ai đó.

XEM THÊM:

Cấu Trúc Allow: So Sánh Allow, Let, Permit, Advise

Cấu Trúc “allow” Và Bài Tập Có Đáp Án Chi Tiết

Chi Tiết Về Ba Cấu Trúc Provide Thường Gặp Trong Tiếng Anh

Nắm Chắc Cấu Trúc Allow Và Phân Biệt Với Cấu Trúc Permit

Cấu Trúc Allow, Cách Dùng Allow Thế Nào?

Các Cấu Trúc Cơ Bản Với Get

Active Directory Là Gì? Cấu Trúc Của Active Directory

Tổng Quan Về Active Directory Trên Windows Server

Tổng Quan Về Active Directory

Active Directory Là Gì? Lý Do Tại Sao Cần Thực Thi Active Directory

Active Directory Là Gì? Các Tính Năng Của Active Directory

Get là một trong những từ được dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh, và được dùng trong nhiều cấu trúc khác nhau. Đôi khi nó không được dùng trong văn phong trang trọng, nhưng dùng vẫn được cho là đúng ngữ pháp và tự nhiên trong hầu hết các thể loại văn nói và viết. Khi có tân ngữ trực tiếp phía sau, nghĩa chính của get là ” có được, đạt được, nhận“, còn khi đi với các từ loại khác, nghĩa chính của get là ” trở nên, trở thành“.

1. Get + danh từ/đại từ

Khi có tân ngữ trực tiếp (danh từ/đại từ) phía sau, thì get thường mang nghĩa là ” nhận, có được, nắm lấy‘. Nghĩa cụ thể của get còn phụ thuộc vào tân ngữ phía sau.

Ví dụ:

I got a letter from Lucy this morning. (Tớ nhận được thư từ Lucy sáng nay.)

Can you come and get me from the station when I arrive? (Cậu đến đón tớ ở nhà ga khi tớ đến được không?)

If I listen to loud music, I get a headache. (Nếu mà tớ nghe nhạc lớn, tó sẽ bị đau đầu.)

If you get a number 6 bus, it stops right outside our house. (Nếu cậu bắt xe bus số 6, thì nó đỗ ngay trước cửa nhà bọn tớ đấy.)

Get cũng có thể được dùng với nhiều nghĩa khác.

Ví dụ:

I didn’t get the joke. (Tớ không hiểu câu chuyện cười đó.)

I’ll get you for this. (Tớ sẽ trừng trị cậu vì điều này.)

Get + danh từ thường không được dùng với nghĩa ” trở thành“, thay vào đó ta dùng get to be + danh từ.

Ví dụ:

Wayne’s getting to be a lovely kid. (Wayne đang dần dần trở thành đứa trẻ ngoan.)

KHÔNG DÙNG: Wayne’s getting a lovely kid.

2. Get + tính từ

Khi đứng trước tính từ, get thường mang nghĩa ” trở nên“.

Ví dụ:

As you get older, your memory gets worse. (Khi cậu già hơn, thì trí nhớ cũng trở nên kém hơn.)

My feet are getting cold. (Chân tớ đang dần trở nên lạnh buốt.)

Khi đứng trước tân ngữ + tính từ, thì get mang nghĩa ” khiến ai đó/cái gì đó trở nên...”

Ví dụ:

It’s time to get the kids ready for school. (Đã đến lúc giúp lũ trẻ chuẩn bị sẵn sàng đến trường rồi.)

I can’t get my hands warm. (Tớ không thể làm tay ấm lên được.)

We must get the house clean before mother arrives. (Chúng ta phải dọn nhà sạch sẽ trước khi mẹ về tới.)

3. Get + tiểu từ trạng từ hoặc giới từ

Khi đứng trước 1 tiểu từ trạng từ hoặc giới từ (như up, away, out) thì get thường chỉ sự di chuyển.

Ví dụ:

I often get up at five o’clock. (Tớ thường dậy lúc 5 giờ.)

I went to see him, but he told me to get out. (Tớ đã đến gặp anh ấy, nhưng anh ấy đuổi tớ đi.)

Would you mind getting off my foot? (Cậu nhấc chân ra khỏi chân tớ được không?)

Trong 1 số thành ngữ thì get mang nhiều nghĩa khác, chẳng hạn như get to a place ( đến nơi nào đó), get over something (vượt qua việc gì đó), get on with somebody (thân thiết với ai đó)…

4. Get + phân từ quá khứ

Get cũng có thể được dùng với phân từ quá khứ. Cấu trúc này mang nghĩa phản thân, tức những việc chúng ta tự làm cho bản thân mình. Các cụm từ thông dụng là get washed (tắm), get dressed (mặc đồ), get lost (bị lạc), get drowned (bị đuối nước), get engaged (đính hôn), get married (kết hôn), get porced (ly hôn).

Ví dụ:

You’ve got five minutes to get dressed. (Cậu có 5 phút để mặc đồ.)

She’s getting married in June. (Cô ấy sẽ kết hôn vào tháng 6.)

5. Get + phân từ quá khứ mang nghĩa bị động

Get + phân từ quá khứ cũng được dùng với nghĩa bị động, tương tự như be + phân từ quá khứ.

Ví dụ:

My watch got broken while I was playing with the children. (Đồng hồ của tớ bị hỏng trong khi tớ đang chơi đùa với lũ trẻ.)

He got caught by the police driving at 120 mph. (Anh ấy bị bắt bởi cảnh sát khi chạy xe với tốc độ 120 dặm/giờ.)

I get paid on Fridays. (Tớ được trả lương vào các ngày thứ Sáu.)

I never get invited to parties. (Tớ chẳng bao giờ được mời đến các bữa tiệc cả.)

Cấu trúc này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, và thường không dùng cho các hành động diễn ra trong thời gian dài, có kế hoạch trước.

Ví dụ:

Our house was built in 1872. (Nhà chúng tôi được xây dựng năm 1872.)

KHÔNG DÙNG: Our house got built in 1872.

Parliament was opened on Thursday. (Quốc hội đã được khai mạc vào thứ năm.)

KHÔNG DÙNG: Parliament got opened on Thursday.

6. Get + V-ing và get + to V

Get + V-ing thường được dùng trong văn phong thân mật với nghĩa “bắt đầu…”, đặc biệt trong các cụm như get moving (bắt đầu đi/di chuyển, khởi hành), get going (bắt đầu đi/di chuyển, khởi hành).

Ví dụ:

We’d better get moving – it’s late. (Chúng ta nên khởi hành thôi, muộn rồi.)

Get + to V được dùng với nghĩa ” xoay xở, có cơ hội, được, được phép“…

Ví dụ:

We didn’t get to see her – she was too busy. (Chúng ta không có cơ hội được gặp cô ấy, cô ấy quá bận rộn.)

When do I get to meet your new boyfriend? (Khi nào thì tớ mới được gặp bạn trai mới của cậu đây?)

Get + to V cũng có thể được dùng để diễn tả sự phát triển/tiến trình dần dần.

Ví dụ:

He’s nice when you get to know him. (Khi cậu dần dần hiểu anh ấy sẽ thấy anh ấy rất tốt.)

You’ll get to speak English more easily as time goes by. (Cậu sẽ dần dần nói tiếng Anh dễ dàng hơn qua thời gian.)

Wayne’s getting to be a lovely kid. (Wayne đang dần dần trở thành đứa trẻ ngoan.)

7. Got và gotton

Trong tiếng Anh Anh, phân từ quá khứ của get là got, còn trong tiếng Anh Mỹ, phân từ quá khứ của get là gotten (ví dụ như câu You’ve gotton us in a lot of trouble – Cậu vừa gây cho chúng tớ rất nhiều rắc rối), trừ trong cấu trúc have got.

Những Cấu Trúc Khó Không Phải Ai Cũng Biết Phần 1

✅【 Nâng Mũi Cấu Trúc】Giải Đáp Nâng Mũi Cấu Trúc Là Gì, Nâng Mũi Cấu Trúc 4D

Mũi Cấu Trúc Là Gì ?

Nâng Mũi Cấu Trúc Là Gì? Giá Bao Nhiêu Tiền? Có Vĩnh Viễn Không?

Nâng Mũi Siêu Cấu Trúc Là Gì? So Sánh Các Phương Pháp Nâng Mũi Khác

🌟 Home
🌟 Top