Top 14 # Cấu Trúc As Soon As Ở Đầu Câu / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu Fronting / 2023

1. Câu khẳng định

Câu khẳng định thường bắt đầu với một chủ ngữ là chủ thể của hành động. Ví dụ: I just can’t stand people like that. (Tôi không thể chịu đựng những người như thế.)

Để nhấn mạnh một ý gì đó, chúng ta sẽ bắt đầu câu với một cụm từ hoặc mệnh đề khác thay vì chủ ngữ đó. Việc này có thể chuyển thông tin chính mới xuống cuối câu – vị trí tự nhiên nhất của nó. Ví dụ: This question we have already discussed at some length. (Câu hỏi này chúng tôi đã bàn bạc khá kĩ.) All the other information which you need I am putting in the post today. (trích từ một lá thư kinh doanh) (Tất cả những thông tin mà ngài cần hôm nay tôi sẽ để trong đây.) Any video in our catalogue we can supply, if available. (bảng thông báo trong cửa hàng âm nhạc.)

Hiện tượng nhấn mạnh này đặc biệt thông dụng trong giao tiếp. Ví dụ: People like that I just can’t stand. (Những người như thế tôi không thể chịu được.) (A) fat lot of good that does me. (= ‘That doesn’t do me much good’, nhưng nhấn mạnh vào me.) (Không giúp ích gì được cho tôi cả.)

Mệnh đề có từ để hỏi thường đứng đầu câu. Ví dụ: What I’m going to do next I just don’t know. (Tôi không biết sẽ làm gì tiếp theo.) How she got the gun through customs we never found out. (Chúng tôi không tài nào biết được cách mà cô ta qua mắt được hải quan khẩu súng đó.)

2. Các từ đứng đầu câu

Các từ đứng đầu câu trong câu ngắn là các từ được nhấn mạnh. Điều này chủ yếu xảy ra trong giao tiếp. Strange people they are! (Họ là những người kì cục!) Very good lesson we had yesterday.  (Hôm qua chúng tôi có một bài học rất hay.) Last for ever these shoes will. (Những đôi giày này sẽ bền mãi.)

Trong một số cấu trúc cảm thán, danh từ được đặt trước “that” nhưng điều này không thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ví dụ: Fool that I was. (Tôi là đồ ngốc.)

3. Lược từ

Trong văn phong rất thân mật, mạo từ, đại từ và trợ động từ thường được lược bỏ để đặt một từ quan trọng hơn đứng ở đầu mệnh đề. Đây được gọi là lược từ. Ví dụ: Postman been? (Người đưa thư đến chưa?) Seen John? (Thấy John chứ?)

Đôi khi lược từ được dùng trước động từ và/hoặc bổ ngữ trong khi chủ ngữ được đặt ở cuối. Ví dụ: Likes his beer, Stephen does. (Stephen thích bia của anh ấy.) Funny, your brother. (Anh trai cậu hài hước thật.) Nice day, isn’t it? (Ngày đẹp, phải không?)

4. Trạng từ…

Nhiều trạng từ và cụm trạng từ có thể đứng đầu mệnh đề. Điều này thường xuất hiện khi chúng ta dùng trạng từ cho những bài tường thuật hoặc miêu tả. Ví dụ: Once upon a time there were three little pigs. One day… Then… Soon after that… After dark,… (Ngày xửa ngày xưa có ba chú lợn con. Một ngày…Rồi…Sau đó…Sau khi trời tối…) Inside the front door there is… Opposite the living room is … On the right you can see… At the top of the stairs… (Bên trong cửa trước, có…Đối diện phòng khách là…Ở bên phải, bạn có thể thấy…Trên bậc thang cao nhất…)

Tiểu từ trạng từ thường được đứng trước khi hướng dẫn trẻ nhỏ. Ví dụ: Off we go! (Chúng ta đi ra thôi!) Down you come. (Các em xuống đi.)

Nên dùng cấu trúc đảo ngữ sau một số trạng từ và cụm trạng từ đứng đầu mang tính nhấn mạnh. Ví dụ: Under no circumstances can we accept cheques.  (Chúng tôi không nhận séc trong bất cứ trường hợp nào.) KHÔNG DÙNG: Under no circumstances we can…

5. Nhấn mạnh ở đầu câu với as hoặc though

Các tính từ và trạng từ nhấn mạnh ở đầu câu có thể thấy trong cấu trúc với as hoặc though. Ví dụ: Young as I was, I realised what was happening. (Dù còn trẻ nhưng tôi đã nhận ra được chuyện gì đang diễn ra.) Tired though she was, she went on working. (Dù mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.) Fast though she drove, she could not catch them. (Dù lái xe nhanh nhưng cô ấy vẫn không thể theo kịp họ.)

Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu (Fronting) / 2023

Câu khẳng định thường bắt đầu với một chủ ngữ là chủ thể của hành động. Ví dụ:I just can’t stand people like that. (Tôi không thể chịu đựng những người như thế.)

Hiện tượng nhấn mạnh này đặc biệt thông dụng trong giao tiếp. Ví dụ:People like that I just can’t stand. (Những người như thế tôi không thể chịu được.)(A) fat lot of good that does me. (= ‘That doesn’t do me much good’, nhưng nhấn mạnh vào me.) (Không giúp ích gì được cho tôi cả.)

Mệnh đề có từ để hỏi thường đứng đầu câu. Ví dụ:What I’m going to do next I just don’t know. (Tôi không biết sẽ làm gì tiếp theo.)How she got the gun through customs we never found out. (Chúng tôi không tài nào biết được cách mà cô ta qua mắt được hải quan khẩu súng đó.)

2. Các từ đứng đầu câu

Các từ đứng đầu câu trong câu ngắn là các từ được nhấn mạnh. Điều này chủ yếu xảy ra trong giao tiếp.Strange people they are! (Họ là những người kì cục!)Very good lesson we had yesterday. (Hôm qua chúng tôi có một bài học rất hay.)Last for ever these shoes will. (Những đôi giày này sẽ bền mãi.)

Trong một số cấu trúc cảm thán, danh từ được đặt trước “that” nhưng điều này không thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ví dụ:Fool that I was. (Tôi là đồ ngốc.)

3. Lược từ

Trong văn phong rất thân mật, mạo từ, đại từ và trợ động từ thường được lược bỏ để đặt một từ quan trọng hơn đứng ở đầu mệnh đề. Đây được gọi là lược từ. Ví dụ:Postman been? (Người đưa thư đến chưa?)Seen John? (Thấy John chứ?)

Đôi khi lược từ được dùng trước động từ và/hoặc bổ ngữ trong khi chủ ngữ được đặt ở cuối. Ví dụ:Likes his beer, Stephen does. (Stephen thích bia của anh ấy.)Funny, your brother. (Anh trai cậu hài hước thật.)Niceday, isn’t it? (Ngày đẹp, phải không?)

4. Trạng từ…

Nhiều trạng từ và cụm trạng từ có thể đứng đầu mệnh đề. Điều này thường xuất hiện khi chúng ta dùng trạng từ cho những bài tường thuật hoặc miêu tả. Ví dụ: Once upon a time there were three little pigs. One day… Then… Soon after that… After dark,… (Ngày xửa ngày xưa có ba chú lợn con. Một ngày…Rồi…Sau đó…Sau khi trời tối…) Inside the front door there is… Opposite the living room is … On the right you can see… At the top of the stairs… (Bên trong cửa trước, có…Đối diện phòng khách là…Ở bên phải, bạn có thể thấy…Trên bậc thang cao nhất…)

Tiểu từ trạng từ thường được đứng trước khi hướng dẫn trẻ nhỏ. Ví dụ:Off we go! (Chúng ta đi ra thôi!)Down you come. (Các em xuống đi.)

Nên dùng cấu trúc đảo ngữ sau một số trạng từ và cụm trạng từ đứng đầu mang tính nhấn mạnh. Ví dụ: Under no circumstances can we accept cheques. (Chúng tôi không nhận séc trong bất cứ trường hợp nào.)KHÔNG DÙNG: Under no circumstances we can…

5. Nhấn mạnh ở đầu câu với as hoặc though

Các tính từ và trạng từ nhấn mạnh ở đầu câu có thể thấy trong cấu trúc với as hoặc though. Ví dụ:Young as I was, I realised what was happening. (Dù còn trẻ nhưng tôi đã nhận ra được chuyện gì đang diễn ra.)Tired though she was, she went on working. (Dù mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)Fast though she drove, she could not catch them. (Dù lái xe nhanh nhưng cô ấy vẫn không thể theo kịp họ.)

Cấu Trúc, Cách Dùng As Soon As Chuẩn / 2023

Trong bài này, sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng thành thạo cấu trúc as soon as – 1 trong những liên từ phổ biến trong tiếng Anh.

1 – Định Nghĩa và Cấu Trúc của “as soon as”

1.1 – Định nghĩa

As soon as có nghĩa là ngay sau khi, ngay khi.

Phát âm của as soon as là /æz suːn æz/

– She left the room as soon as she received a call from her father. (Cô ấy đi ra khỏi phòng ngay khi cô ấy nhận cuộc gọi từ bố cô ấy.)

– They plan to get married as soon as she graduates. (Họ dự định kết hôn ngay sau khi cô ấy tốt nghiệp.)

Lưu ý: trong một vài trường hợp, as soon as có thể được thay thế bằng từ when. Nhưng khi sử dụng as soon as thì hành động mang tính nhấn mạnh hơn về mặt thời điểm hơn.

Trong đó, S2 + V2 là mệnh đề chỉ hành động xảy ra trước hay có thể gọi là mệnh đề điều kiện. Và S1 + V1 là mệnh đề kết quả, chưa hành động xảy ra sau đó.

Lưu ý: as soon as có thể dùng được cả đầu câu và cuối câu, miễn là nó ở đứng ở mệnh đề chỉ hành động xảy ra trước hay còn gọi là mệnh đề điều kiện.

Ví dụ:

I will leave for the party as soon as my mother comes back home. (Tôi sẽ rời nhà để đến bữa tiệc ngay khi mà mẹ tôi về nhà.)

Phân tích câu trên 1 chút, ta sẽ thấy mệnh đề: “my mother comes back home” là mệnh đề điều kiện. Và mệnh đề “I will leave for the party” là mệnh đề kết quả xảy ra sau.

2 – Cách dùng của “as soon as”

2.1 – As soon as dùng để diễn tả 1 hành động xảy ra ngay tức thì sau 1 hành động khác

Trong trường hợp này, bạn cần đặc biệt lưu ý là hành động trước là điều kiện để hành động sau xảy ra.

– I know he will get mad as soon as he sees his car broken. (Tôi biết là anh ấy sẽ tức điên lên ngay sau khi anh ấy nhìn thấy xe hơi của mình bị hỏng.)

Trong câu ví dụ trên, điều kiện để anh ấy “get mad” – phát điên lên chính là nhìn thấy chiếc xe của anh ấy bị hỏng.

– As soon as you finish packing your luggage, you must drive intermediately to the airport because your flight is 8 at evening. (Ngay sau khi bạn đóng gói xong hành lý thì bạn phải đi ngay ra sân bay vì chuyến bay của bạn là vào lúc 8h tối.)

Trong câu ví dụ trên thì điều kiện để đi ra sân bay luôn đó chính là đóng gói xong hành lý.

2.2 – As soon as sử dụng trong các câu mệnh lệnh để diễn tả 1 yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Khi người sử dụng as soon as thì hành động mang tính gấp gáp, cần thiết, cần thực hiện luôn ngay sau hành động còn lại. Ví dụ:

– Send me the annual report as soon as you reach your office. (Hãy gửi báo cáo hàng năm cho tôi ngay khi bạn tới văn phòng.)

Ngoài ra có 1 cụm rất hay dùng là as soon as possible. Nó có nghĩa là sớm nhất có thể hay nhanh nhất có thể. Cụm này còn được viết tắt là ASAP. Khi người nói sử dụng ASAP thì tức là học cần hành động được thực hiện gấp, gần như là ngay lập tức.

– We need some 2019 sales kits here ASAP! (Chúng tôi đang cần có 1 vài bộ giới thiệu sản phẩm ở đây nhanh nhất có thể.)

– The chairman needs the report to be finished ASAP! (Chủ tịch cần bản báo cáo được hoàn thành sớm nhất có thể.)

Lưu ý: ASAP là 1 từ viết ghép nên ít khi sử dụng trong các văn phong, cuộc nói chuyện trang trọng. Chúng được sử dụng khá nhiều trong đời sống khi giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, chúng cũng được dùng nhiều bởi dân văn phòng. Ví dụ như trong email chẳng hạn.

Ví dụ sau đây là trong 1 email có nhiều người, và người gửi đã đặc biệt đề cập tới Dustin và nhắc anh ấy gửi báo cáo ngay lập tức.

As soon as thực chất là một cấu trúc không khó đúng không nào. Nó rất dễ dùng và dễ hiểu đúng không ạ?.

∠ Cách dùng cấu trúc prefer, would prefer, would rather

As Soon As Là Gì? Cách Sử Dụng Cấu Trúc Từ A / 2023

Trong tiếng anh có vô số những cấu trúc, ngữ pháp, từ vựng sử dụng trong các trường hợp, ngữ cảnh khác nhau. Một trong số đó phải kể đến cụm từ as soon as, rất hay dùng trong các văn phạm bài thi toeic, ielts hay những kì thi tiếng anh quốc gia. Vậy để hiểu rõ as soon as là gì, bài viết sau đây sẽ giúp bạn thống kê những trường hợp và cách sử dụng cấu trúc sao cho phù hợp nhất.

As soon as là gì?

Cấu trúc as soon as dùng để diễn tả hai hành động trong quá khi xảy ra liền kề, vừa kết thúc hành động này thì một hành động khác xen vào. Ngoài ra còn có một số cụm từ thường sử dụng như sau:

as soon as possible = càng sớm càng tốt

as soon as possible = sớm nhất có thể

as soon as i can = nhanh nhất tôi có thể

[irp]

Cách sử dụng cấu trúc As soon as

Sử dụng trong thì quá khứ đơn

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Cấu trúc: Clause 1 (thì quá khứ đơn) + as soon as + Clause 2 (thì quá khứ đơn)

Ex: He came to the store as soon as the clerk called him

(Anh ta đã đến cửa hàng ngay khi nhân viên gọi điện cho anh ta)

Ex: My father was very excited as soon as he saw my excellent diploma

(Ba của tôi đã rất vui mừng ngay khi thấy bằng tốt nghiệp suất xắc của tôi)

Cấu trúc as soon as dùng để diễn tả hai hành động sẽ được thực hiện ngay khi một hành động ở tương lai kết thúc.

[irp]

Sử dụng trong thì tương lai đơn

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Cấu trúc: Clause 1(thì tương lai đơn) + as soon as + Clause 2(thì hiện tại đơn)

Ex: He will arrive at the airport as soon as the meeting is over

(Ông ta sẽ đến sân bay ngay khi cuộc họp được kết thúc)

Ex: I will go to a convenience store to buy a few things as soon as I finish cleaning the house

(Tôi sẽ đến cửa hàng tiện lợi mua ít đồ dùng ngay khi hoàn tất việc dọn dẹp nhà cửa)

[irp]

Ex: She sobbed as soon as she saw a dead dog

(Cô ta đã khóc nức nở ngay khi nhìn thấy một chú chó đã chết)

Ex: He planted a lot of flowers in the garden as soon as spring came

(Anh ta đã trồng rất nhiều hoa trong vườn ngay khi mùa xuân đến)

Ex: My father will give my mother a bouquet of flowers as soon as he comes home from work

(Ba của tôi sẽ tặng mẹ tôi một bó hoa ngay khi đi làm về)

Ex: My boyfriend will pick me up at the airport as soon as I go out the gate

(Bạn trai của tôi sẽ đón tôi tại sân bay ngay khi tôi đi ra khỏi cổng)

Ex: Sally will be at school on time as soon as the lesson begins

(Sally sẽ đến lớp đúng giờ ngay khi tiết học bắt đầu)

Ex: Catty will walk around the park as soon as he finishes the housework

(Catty sẽ đi dạo quanh công viên ngay khi hoàn tất công việc nhà)

Liên từ là gì? Ví dụ một số liên từ thường gặp

Trước tiên đi sâu vào cấu trúc as soon as thông dụng, bạn cần nắm rõ các loại liên từ và cách sử dụng chúng trong câu cho thích hợp. Có tất cả là 3 loại liên từ, bao gồm: liên từ kết hợp, liên từ tương quan và liên từ phụ thuộc, as soon as nằm trong hệ thống liên từ phụ thuộc.

Liên từ kết hợp: Được dùng để nói 2 mệnh đề trong câu hoặc 2 cụm danh từ, 2 từ vựng lại với nhau, thường đứng vị trí giữa câu làm tiền đề chuyển tiếp sự việc khác.

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] For ( = because = since = as): Mang nghĩa bởi vì, được dùng trong câu để lý giải, đưa ra lý lẽ giải thích một vấn đề được nhắc phía trước nó. Vị trí đứng của liên từ “for” thường nằm giữa 2 mệnh đề, phía trước có dấu phẩy để ngăn cách.

Ex: I follow a nutritional diet every day, for I have a healthy health and do not get sick

(Tôi thực hiện chế độ ăn dinh dưỡng hàng ngày, để tôi có một sức khỏe bền bỉ và không bệnh tật)

And: Mang nghĩa và, thêm vào đó, nhằm bổ sung cho câu đủ nghĩa hơn

(Cô ta luôn cố gắng đi làm đúng giờ mỗi ngày để rèn luyện kỷ luật cho bản thân và mong muốn được thăng tiến trong công việc)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Nor: Thường sử dụng trong câu phủ định, nhằm tiếp tục thể hiện mức phủ định tương tự như ý phủ định đã được nêu trước đó.

Ex: He doesn’t like teamwork nor public speaking. Those things make his ability worse before the employer

(Anh ta không thích làm việc nhóm và thuyết trình trước đám đông. Những điều đó làm tệ hại khả năng của anh ta trước nhà tuyển dụng)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] But: Dùng để diễn tả hai hành động, sự việc đối lập nhau

Ex: She is always late for the company, but she is very diligent throughout the work

(Cô ta luôn luôn đi làm trễ nhất công ty nhưng lại rất siêng năng trong suốt thời gian làm việc)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Or: Dùng để đưa ra 2 chiều ý kiến, sự việc, hành động khác nhau, hoặc này hoặc kia

Ex: You can buy some vegetables or some cakes to prepare for the birthday party at home

(Bạn có thể mua một ít rau củ quả hoặc ít bánh ngọt để chuẩn bị cho bữa tiệc sinh nhật tại nhà)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Yet: Tương tự “but” dùng để diễn tả một hành động hay sự việc nào đó đi ngược lại so với câu ban đầu.

Ex: He brought a lot of tools and personal effects for the camping trip, yet he didn’t use them all.

(Anh ta mang rất nhiều dụng cụ và đồ dùng cá nhân cho bữa cắm trại, nhưng anh ta không sử dụng hết chúng.)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] So: Dùng để diễn tả một kết quả, mục đích nào đó từ sự việc, hành động ở câu trước. Thường đứng giữa câu và sau dấu phẩy.

Ex: She did not complete the financial report on time, so she was disciplined in front of all employees.

(Cô ta đã không hoàn thành bản báo cáo tài chính đúng hạn, vì vậy cô ta đã bị kỉ luật trước toàn thể nhân viên.)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Trong trường hợp liên từ dùng để nối 2 mệnh đề tách biệt vào nhau thì trong câu phải sử dụng dấu phẩy ngăn cách. Còn nếu liên từ dùng để nối 2 từ hoặc cụm từ đơn lẻ thì không cần thiết có dấu phẩy phía trước liên từ. Trong trường hợp có nhiều mệnh đề, cụm từ, từ ngữ thì đặt dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề trước còn mệnh đề cuối có hay không đều được.

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Liên từ tương quan: Được dùng để nối, liên kết hai đơn vị câu lại với nhau và luôn luôn được sử dụng đồng thời trong cùng một câu không tách biệt.

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Either…or: Mang nghĩa hoặc điều này hoặc điều kia, được sử dụng để đưa ra sự lựa chọn về 2 vấn đề đối lập.

Ex: I like either go shopping or go to the movies on the weekend.

(Tôi thích cả việc đi mua sắm lẫn đi xem phim vào mỗi cuối tuần)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Neither…nor: Mang nghĩa cả 2 đều không, hoàn toàn phủ định trong câu.

Ex: He likes eat neither cookies nor bread. He just needs some vegetables

(Anh ta không thích ăn bánh quy lẫn bánh mì. Anh ta chỉ cần một ít rau)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Both…and: Mang nghĩa cả 2 đều có, dùng để chỉ sự chọn lựa cả hai cả thứ này và thứ kia.

Ex: She wants both the blue dress and the pink one. This costs quite a lot for shopping

(Cô ta muốn chiếc đầm màu xanh và cả chiếc đầm màu hồng. Điều này tốn khá nhiều chi phí cho việc mua sắm)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Not chúng tôi also: Mang nghĩa không chỉ cái này mà còn cả cái kia, đưa ra sự khẳng định kép của một vấn đề nào đó.

Ex: Failure in this project is not only my responsibility but also the company’s management

(Việc thất bại trong dự án này là trách nhiệm không chỉ của tôi mà còn là của cả hội đồng quản trị công ty)

Whether…or: Mang nghĩa liệu rằng điều này hoặc điều kia, đưa ra sự nghi vấn về cả hai vấn đề được nhắc đến.

Ex: He didn’t know whether I liked this bag or that wallet, so he bought both to give to me on my birthday.

( Anh ta không biết liệu tôi có thích cái túi này không hay cái bóp kia, do đó anh ta đã mua cả hai thứ để tặng cho tôi vào dịp sinh nhật.)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] As…as: Mang nghĩa là cũng như, đưa ra một sự so sánh ở mức độ ngang bằng nhau

Ex: She is not as beautiful as I thought. However, there are many people pursuing her

(Cô ta không xinh đẹp như là tôi đã nghĩ. Tuy nhiên, có rất nhiều người theo đuổi cô ta)

Such…that/So…that: Mang nghĩa quá đến nỗi mà, đưa ra nguyên nhân lẫn kết quả trong một câu.

Ex: She is so beautiful that she is chosen for the role of princess in the upcoming movie.

(Cô ta quá xinh đẹp để mà được chọn lựa cho vai diễn công chúa trong bộ phim sắp tới.)

Ex: He has such a good memory that he can win in most intellectual competitions.

(Anh ta có một trí nhớ tốt đến nỗi mà anh ta có thể chiến thắng trong hầu hết các cuộc thi trí tuệ.)

Scarcely…when/No sooner…than: Mang nghĩa là ngay khi, ngay lúc, diễn tả mối quan hệ về thời gian, sự việc

Ex: I just had scarcely returned to the office when the customer came to the company to discuss the service

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] Rather…than: Mang nghĩa thay vì điều này thì điều kia, đưa ra một sự chọn lựa

Ex: He is good rather math than English.

(Anh ta thì giỏi môn toán hơn môn tiếng anh)

Liên từ phụ thuộc: Được bắt đầu ở mệnh đề phụ trong câu, nhằm nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính nhưng phải luôn đi kèm mệnh đề phụ.

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] After/Before: Mang nghĩa sau hoặc trước, diễn tả một khoảng thời gian nào đó so với mệnh đề chính.

Ex: I can eat after finishing all the homework

(Tôi có thể ăn cơm sau khi hoàn tất mọi bài tập về nhà)

Although/Though/Even though: Mang nghĩa mặc dù, nối 2 mệnh đề trái ngược nhau nhưng chỉ rõ hành động sự việc phù hợp

Ex: Even though he often stayed up late studying, he still failed the university exams.

(Mặc dù anh ta thường xuyên thức khuya học bài, anh ta vẫn thi rớt trong kì thi đại học.)

Chú ý: có thể sử dụng thay thế Despite/In spite of nhưng phía sau nó là một cụm danh từ hoặc V-ing.

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] As: Mang nghĩa bởi vì, đưa ra nguyên nhân của sự việc

Ex: As this is his first time in Paris, I will take him for a walk around beautiful places

(Vì đây là lần đầu tiên anh ta đến Paris, tôi sẽ dẫn anh ta đi dạo những địa điểm xinh đẹp)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] As long as: Mang nghĩa miễn là

Ex: She doesn’t care about his poor background, as long as he truly loves her.

(Cô ta không quan tâm đến xuất thân nghèo khó của anh ta, miễn là anh ta yêu cô ấy thật lòng.)

[icon name=”hand-o-right” class=”” unprefixed_class=””] As soon as: Mang nghĩa ngay khi, một mối quan hệ giữa hai mệnh đề theo khoảng thời gian

Ex: As soon as the boss walked into the meeting room, we had finished preparing the documents

(Ngay khi sếp bước vào phòng họp, chúng tôi đã hoàn tất việc chuẩn bị tài liệu)

[icon name=”location-arrow” class=”” unprefixed_class=””] Tham khảo

1. https://www.thefreedictionary.com/as+soon+as

2. https://www.merriam-webster.com/dictionary/as%20soon%20as

3. https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/as-soon-as

4. https://www.ldoceonline.com/dictionary/as-soon-as

5. https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/as-soon-as