Top #10 ❤️ Cấu Trúc Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 9/2022 ❣️ Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh

Những Câu Tiếng Anh Hỏi Giá Tiền, Mua Bán Khi Đi Du Lịch

Ngữ Pháp Toeic: Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh

Cách Hỏi Và Trả Lời Về Kích Thước Bằng Tiếng Anh

Hỏi, Đáp Về Giá Tiền Trong Tiếng Anh

1. Cấu Trúc Chung Của Một Câu Trong Tiếng Anh

Cách đặt câu hỏi về giá bằng tiếng Anh

Có rất nhiều cách để hỏi giá một món hàng, tuy nhiên thường sử dụng một số mẫu sau đây

How much is it? (Giá của nó là bao nhiêu(chỉ vào đồ cần mua))

How much is it to go to the cinema? (Đi xem phim thì giá bao nhiêu?)

How much is it for the ticket? (Giá vé bao nhiêu?)

How much does it run?

How much does it run for?

Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”

How much does it cost?

How much does it cost to go to France? (Đi Pháp thì tốn bao nhiêu tiền?)

How much does it cost for the coat? (Cái áo khoác có giá bao nhiêu?)

How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)

How will it cost me?

How will it cost us?

How much are you asking?

How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)

How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)

– Ngoài ra bạn có thể thay thế chữ “how” trong những câu hỏi trên thành chữ “what”, trừ trường hợp của “How much is it?”

Ex: What are asking for the umbrella?

What do you charge for this house?

What does it run for?

What will it cost me?

What does it sell for?

– Nhưng thường là các câu hỏi “How much?” vẫn là phổ biến nhất

Cách đọc giá tiền ( mệnh giá USD)

– Khi đọc giá theo USD, sẽ có hai cách đọc, một cách đọc ngắn và một cách đọc dài

Ex:

$1.45

Long: one dollar and fourty five cents a dollar and fourty five cents

Short: one, fourty five

$18.99

Long: eighteen dollars and ninety nine cents

Short: eighteen, ninety nine

– Nếu sản phẩm đó có giá trên 1000USD thì bạn buộc phải đọc theo cách dài

Ex:

$4,432.99 Four thousand, for hundred, thirty two dollars and ninety nine cents

$14,986.37 Fourteen thousand, nine hundred, eighty six dollars and thirty seven cents

– Bắt đầu từ $.01 đến $.09 thì số 0 phải đọc là “o” chứ không được đọc là “zero”

Ex: $9.05: 9 o 5 9 zero 5 $15.03: 15 o 3

– Nếu sản phẩm có giá dưới 1 USD thì ta phải dùng đến đơn vị cent chứ không dùng dollar

Ex: $0.99: 99 cents $0.30: 30 cents

– Ngoài ra trong đơn vị tiền tệ của Mỹ, chúng ta còn có 5 cách đọc khác nhau của từng lượng tiền

Ex:

$0.01 = 1 cent = a penny

$0.05 = 5 cents = a nickel

$0.1 = 10 cents = a dime

$0.25 = 25 cents = a quarter

$1.00 = 1 dollar = a buck

Cách trả lời giá bằng tiếng anh khi đi du lịch

Giá cả sản phẩm được đọc như số đếm, vì thế các quy tắc viết số tiền cũng giống số đếm. * Lưu ý: Trong tiếng Anh, dùng dấu chấm “.” để phân cách thập phân và dùng dấu phẩy “,” để phân cách đơn vị ngàn.

Giá cả của sản phẩm là những con số được đọc kèm với đơn vị tiền tệ. Khi nói giá tiền, người ta sẽ nói con số giá tiền trước, đơn vị tiền theo sau: Eg: £1,000 – one thousand pound $1.15 – one point fifteen dollar

* Lưu ý: Đối với số tiền lẻ như vậy, có hai cách nói: cách thứ nhất là dùng point (one point fifteen dollar), cách thứ hai là theo mệnh giá của tiền (one dollar fifteen cents).

* Các bạn cũng nên biết về mệnh giá một số loại tiền cơ bản phổ biến trên thế giới để khi thanh toán không bị bỡ ngỡ:

Tiền Mỹ: Dollar (đô la, ký hiệu: $), cent (xu, ký hiệu: ¢) – một đô la bằng 100 xu

Tiền Anh: Pound (bảng, ký hiệu: £), pence (xu, ký hiệu: p) – một bảng bằng 100 xu

Tiền Euro: Euro (ơ rô, ký hiệu: €), cent (xu) – một Euro bằng 100 xu

Tiền Nhật: Yen (yên, ký hiệu: ¥)

* Tuy nhiên, giá tiền cũng có nhiều cách nói khác nhau:

Eg: £12.50: Twelve pounds fifty pence Twelve pound fifty Twelve fifty (nói rút gọn)

Khi số tiền vượt qua ngưỡng trăm hay ngàn, thì cách đọc số cũng giống như cách đọc số đếm, riêng “and” sẽ được đặt giữa số tiền chẵn và tiền lẻ, và những con số từ hàng trăm trở lên đều không thể nói rút gọn được, phải dùng dạng đầy đủ.

Eg: $125.15 – one hundred twenty five dollars and fifteen cents $2311.10 – two thousand three hundred eleven dollars and ten cents

Đoạn hội thoại mẫu về cách đặt câu hỏi về giá và cách trả lời trong tiếng anh

1. A: Hello, Can I help you something? (Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

B: How much is this ring? (Cái nhẫn này giá bao nhiêu?)

A: This one is $1500 (Cái này giá 1500 đô la)

B: Oh, my! It’s too expensive (Ôi trời, nó mắc quá)

2. A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

A: I don’t know. I guess it’s about $4500 (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

B: Okay. We’ll go next month (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

3. A: I really like this house. It’s so beautiful (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

B: Yes, madam. Lot of people like this house (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

B: It’s priced at $10000. But I will discount if you sign a contract right now (Nó có giá 10000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ)

A: Okay. (Được rồi)

Từ khóa:

cách đặt câu hỏi wh trong tiếng anh

cách đặt câu hỏi trong tiếng anh giao tiếp

cách đặt câu hỏi trong tiếng anh với wh

cách đặt câu hỏi trong tiếng pháp

đặt câu hỏi tiếng anh với từ gạch chân

cách đặt câu hỏi thông minh

Trả Lời Câu Hỏi (Answering Questions)

Cách Trả Lời Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Thông Dụng

Trả Lời Các Câu Hỏi Trong Tiếng Anh

21 Phần Mềm Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp Chuẩn Nhất, Website Dịch Thuật Online Miễn Phí

Cấu Trúc Ngữ Pháp Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh

Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh

Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions)

Cấu Trúc Difficult Trong Tiếng Anh. Có Ví Dụ Và Bài Tập

Cấu Trúc Difficult: Định Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập Có Đáp Án

15 Cấu Trúc Hay Gặp Nhất Trong Đề Thi Tiếng Anh Giúp Đạt Điểm Cao

Phân Biệt 9 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn Nhất – Cleverlearn Vietnam

4.4

(87.89%)

570

votes

1. Khái niệm câu hỏi đuôi và cách dùng

Khái niệm câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh, bao gồm một mệnh đề đi kèm với một câu hỏi ngắn ở sau, được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

You speak English, don’t you? 

Cậu nói được tiếng Anh, phải vậy không?

He isn’t a doctor, is he? 

Anh ta không phải là bác sĩ đâu nhỉ?

Chức năng: Chúng ta dùng câu hỏi đuôi để xác nhận lại thông tin là đúng hay sai. Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi mang nghĩa như: is that right? (có đúng không), do you agree? (bạn đồng ý chứ). 

Cấu tạo: Phần mệnh đề trước dấu phẩy, hay còn gọi là phần mệnh đề chính, có thể ở cả 2 thể khẳng định và phủ định. Bằng việc thêm một cái “đuôi” nghi vấn vào sau mệnh đề đó là ta đã có một câu hỏi đuôi rồi. 

Lưu ý:

– Phần hỏi đuôi luôn viết tắt.

– Nếu người hỏi xuống giọng ở cuối câu hỏi thì thực sự họ không muốn hỏi mà là đang trông chờ người nghe đồng ý với điều mình nói.

– Nếu người hỏi lên giọng ở câu hỏi đuôi thì tức là người nói muốn biết thông tin từ người nghe.

Cách dùng câu hỏi đuôi

Hỏi để lấy thông tin

Với cách dùng này, ta sẽ coi câu hỏi đuôi như một câu nghi vấn. khi đó, ta lên giọng ở cuối câu. Cách trả lời cũng tương tự như với một câu nghi vấn thông thường, ta sẽ trả lời Yes/ No nhưng đi kèm thêm mệnh đề chứa thông tin. 

Ví dụ:

He went to the party last night, didn’t he? = Did he go to the party last night? 

Anh ấy có tới buổi tiệc tối qua, có đúng không?

Yes, he went to the party last night.

Đúng, anh ấy có đi

Hoặc

No, he did not go to the party last night.

Không, anh ấy không đi.

Hỏi để xác nhận thông tin

Lần này, ta đơn giản đặt câu hỏi để chờ người nghe đồng tình với ý kiến của mình, khi đó ta sẽ xuống giọng ở cuối câu. Câu trả lời là Yes/ No tương ứng với mệnh đề chính.

Ví dụ:

The picture is so beautiful, isn’t it? 

Bức tranh thật đẹp nhỉ?

Yes, it is. 

Ừ, nó đẹp thật.

The bus isn’t coming, is it?

Xe bus không đến đâu nhỉ?

No, it isn’t

Không, nó không đến đâu.

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Bài tập với cấu trúc câu hỏi đuôi

Bài 1: Hoàn thành các câu hỏi đuôi dạng khẳng định sau đây:

Đáp án:

They live in London, don’t they?

We’re working tomorrow, aren’t we?

It was cold yesterday, wasn’t it?

He went to the party last night, didn’t he?

They’ve been to Japan, haven’t they?

He had forgotten his wallet, hadn’t he?

She’ll come at six, won’t she?

They’ll have finished before nine, won’t they?

She’ll have been cooking all day, won’t she?

John must stay, mustn’t he?

Bài 2: Hoàn thành các câu hỏi đuôi dạng phủ định sau đây:

Đáp án:

We aren’t late, are we?

She doesn’t have any children, does she?

She wasn’t at home yesterday, was she?

They didn’t go out last Sunday, did they?

You weren’t sleeping, were you?

She hasn’t eaten all the cake, has she?

We hadn’t been to London before, had we?

They won’t be late, will they?

She can’t speak Arabic, can she?

They mustn’t come early, must they?

Comments

Cấu Trúc Câu Trật Tự Từ Trong Câu

Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu Fronting

Phân Biệt Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough Và Too Đầy Đủ Nhất

Cấu Trúc Too To, Enough To, So That, Such That: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập

Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu

Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi (Tag Question) Trong Tiếng Anh

Sửa Lỗi “are You Sure You Want To Do This” Trong WordPress

Lỗi WordPress: Are You Sure You Want To Do This Và Cách Khắc Phục

Giỏi Ngay Cấu Trúc Warn

Unit 18. What Are You Doing? (Bạn Đang Làm Gì?) Trang 72 Sách Bài Tập Tiếng Anh 3 Mới

Giải Tiếng Anh Lớp 3 Unit 18: What Are You Doing?

I. Câu hỏi đuôi là gì?

Câu hỏi đuôi (Tag question) là một dạng câu đặc biệt trong tiếng Anh gồm 2 phần được ngăn cách nhau bởi dấu phẩy, nếu vế trước là khẳng định thì câu có đuôi phủ định và ngược lại. Câu hỏi đuôi thường được dùng để nêu ra ý kiến, nhận xét và dùng đuôi đảo ngữ nhấn mạnh ý mình muốn hỏi.

Ex:You have a book, don’t you?

II. Cấu trúc câu hỏi đuôi

1. Động từ to be S+be+O, isn’t/aren’t+S?

Một điểm lưu ý là ngay cả khi chủ từ là I (tôi) thì chúng ta vẫn sử dụng “aren’t I” thay vì “am not I”.

Ex: I am a student, aren’t I?

S+was/were+O, wasn’t/weren’t+S?

Ex: They were at the party, weren’t they?

2. Động từ thường S+V1+O, don’t/doesn’t+S?

Ex: _You look tired, don’t you?

S+V2/V-ed+O, didn’t + O?

Ex: He went to Paris, didn’t he?

3. Đối với thì hoàn thành S+Have/has+V3+O, hasn’t/haven’t+O?

Ex: They have gone to the cinema, haven’t they?

S+had+V3+O, hadn’t + S?

Ex: He had cut his hair, hadn’t he?

4. Câu hỏi đuôi dạng phủ định

Với dạng câu hỏi đuôi dạng phủ định tức là vế trước có “not” thì phần đuôi ta chỉ việc chuyển về dạng khẳng định.

Ex: _I am not late, are I?

_You don’t like play game, do you?

_She doesn’t want to swim, does she?

III. Ngữ điệu và cách trả lời

1. Ngữ điệu

Tiếng anh khác tiếng việt ở chỗ họ sử dụng ngữ điệu trong câu nói, có nhiều câu ta phải dựa vào ngữ điệu để nắm được ý người nói và câu hỏi đuôi là một trong những dạng câu cần có ngữ điệu để thể hiện ý mình nói.

Khi ta nắm chắc thông tin sắp nói và mong muốn được xác nhận lại thì cần xuống giọng ở câu hỏi đuôi.

Ex: You are a teacher, aren’t you?

(Ở trường hợp này ta đã biết người đối diện là giáo viên nên chỉ hỏi lại nhằm mục đích xác minh chứ không nhằm giải đáp thắc mắc, ta xuống giọng ở “aren’t you”, còn nếu bạn nhằm mục đích hỏi để có được thông tin thì lên giọng ở “aren’t you”)

Nếu câu hỏi nhằm mục đích nhận câu trả lời và chưa chắc chắn về thông tin thì cần lên giọng.

Ex: She has a big house, doesn’t she?

(Ở đây nếu bạn nói nhằm mục đích hỏi và rõ ràng chưa biết rằng cô ấy có căn nhà nào hay không thì cần lên giọng ở “doesn’t she”, còn bạn biết cô ấy có căn nhà to nào đó thì câu này mang mong muốn xác nhận thông tin bạn đã biết, xuống giọng ở “doesn’t she”).

2. Cách trả lời câu hỏi đuôi

Cách trả lời ở câu hỏi đuôi khá giống với câu hỏi Yes/No, tuy nhiên trong một số trường hợp người nói muốn giải thích rõ câu trả lời có thể tùy ngữ cảnh mà có cách trả lời phù hợp nhất.

Ex: She is a doctor, isn’t she? (Cô ấy có phải là một bác sĩ không)

Yes, she is or No, she isn’t.

IV. Một số trường hợp đặc biệt

1. Khi chủ ngữ là những đại từ bất định “Everyone, someone, anyone, no one, nobody…” thì đại từ ở câu hỏi đuôi đổi thành “They”

Ex: No one visited him, didn’t they?

Nobody went to Chinese, did they?

2. Chủ ngữ là “Nothing” thì đại từ ở câu hỏi đuổi đổi thành “it”

Ex: Nothing appears, does it?

Trong câu trên ta thấy Nothing ở dạng phủ định nên ở câu hỏi đuôi ta dùng khẳng định.

3. Chủ từ là Let có nhiều dạng đuôi như:

Shall me (trong câu mời, đề nghị)

Will you (trong câu xin phép)

May I (trong câu đề nghị giúp đỡ)

Ex: Let’s eat buffet, shall we?

_Let me have some coffee, will you?

_Let me help you lift this bag, may I?

Vậy là chúng tôi giới thiệu xong Cấu trúc câu hỏi đuôi cũng như cách dùng câu hỏi đuôi trong Tiếng Anh. Rất hi vọng bạn đọc hiểu được bài học và áp dụng thật chính xác vào giao tiếp cũng như làm các bài tập ngữ pháp.

Cấu Trúc Phủ Định: Câu Hỏi Phủ Định

Bài Tập Enough Lớp 8 Có Đáp Án

Câu Hỏi Đuôi (Tag Question): Cấu Trúc, Cách Dùng & Bài Tập

Cấu Trúc Ng]X Pháp Ôn Thi Đại Học Cau Truc Ngu Phap On Thi Dai Hoc Doc

19 Câu Giao Tiếp Cho Chủ Đề

Hỏi, Đáp Về Giá Tiền Trong Tiếng Anh

1. Cấu Trúc Chung Của Một Câu Trong Tiếng Anh

Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngoại Hình: Miêu Tả, Tính Từ, Đoạn Văn Đầy Đủ Nhất

Unit 9 Lớp 6 Grammar

Những Cấu Trúc Cơ Bản Và Thành Phần Trong Câu

69 Cấu Trúc Viết Lại Câu Thường Dùng Trong Tiếng Anh Phổ Thông

Việc biết được cách nói và viết số tiền bằng tiếng Anh rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, nhất là trong trường hợp bạn sắp đi du học, định cư hay du lịch…

1. Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

Để đọc số tiền trong tiếng Anh rất đơn giản, bạn cứ áp dụng như trong tiếng Việt rồi thêm đơn vị tiền tệ vào nhưng cần lưu ý một số điểm chính như sau:

Khi từ nghìn, triệu và tỷ trở lên thì dùng dấu “phẩy” để ngăn cách hàng trăm, hàng nghìn, triệu và tỷ chứ không phải dùng dấu “chấm” như trong tiếng Việt.

“A” có thể thay cho “one” và dùng “and” trước số cuối cùng.

Bạn cần thêm dấu gạch nối ngang cho những con số từ 21 – 99.

Thêm “s” sau đơn vị tiền tệ khi số tiền lớn hơn 1.

“Only” nghĩa là chẵn.

1,000,000: One million Vietnam dongs (only). (Một trăm nghìn chẵn).

8,969,000: Eight million nine hundred and sixty-nine thousand Vietnam dongs.

55$ – Fifty-five dollars

125€ – A hundred and twenty-five euros.

2. Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

Với tiền tệ Việt Nam thì không có số lẻ nhưng tiền tệ của các nước khác thì có, chính vì thế bạn cũng cần lưu ý trường hợp này. Bạn có thể dùng từ “point” để tách số chẵn và số lẻ hoặc bạn cũng có thể chia nhỏ số tiền theo đơn vị nhỏ hơn để đọc.

Ví dụ:

Trường hợp ngoại lệ

0.01$ = one cent = a penny.

0.05$ = five cents = a nickel.

0.1$ = ten cents = a dime.

0.25$ = twenty-five cents = a quarter.

0.5$ = fifty cents = half dollar (not so common a coin).

Ảnh: SlideShare

3. Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh

How much + to be + S?

Ví dụ: How much is this hat? (Chiếc mũ này giá bao nhiêu?)

How much do/ does + S + cost?

Ví dụ: How much do these pens cost? (Những chiếc bút này giá bao nhiêu?)

What is the price of + N?

Ví dụ: What is the price of this car? (Chiếc xe hơi này giá bao nhiêu?)

How much does it run?/ How much does it run for? (Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”)

How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)

How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)/ How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)

How much is the shirt? (Chiếc áo sơ mi này bao nhiêu tiền?)

It’s 70,000 dong. (Nó có giá 70,000 đồng.)

How much are those caps? (Những chiếc mũ lưỡi trai kia bao nhiêu tiền?)

They’re 100,000 dong. (Chúng có giá 100,000 dong.)

It costs/ They cost + (giá tiền)

How much does this book cost?” “It costs £25.”

Calls cost 60 cents per minute.

It/They sells/sell for + (giá tiền)

It’s/They’re priced at + (giá tền)

5. Mẫu câu giúp bạn trả giá, mặc cả bằng tiếng Anh

Can you come down a little?/Can you lower the price?/Can you make it lower? : Bạn có thể hạ giá xuống một ít được không?

What if I give you a half: Tôi giảm cho bạn một nửa được không?

Can you sell it at this price?: Bạn có thể bán nó cho tôi với giá này được không?

This is my final offer: Đây là mức giá cuối cùng của tôi.

Can I get my money back: Tôi có thể nhận lại tiền không?

I can’t afford to buy this car: Tôi không đủ khả năng để mua chiếc ô tô này.

I suppose so, but I can’t go any higher: Tôi cũng mong như vậy, nhưng tôi không thể trả giá cao hơn.

This is my best and final offer: Đây là mức giá tốt nhất và cũng là cuối cùng của tôi.

This is the best price: Đây là mức giá tốt nhất của tôi.

Can you come up a little: Bạn có thể trả giá cao hơn một chút được không?

It’s on sale these days: Mặt hàng này gần đây giảm giá.

It’s too expensive. How about $…?: Mặt hàng này đắt quá. Còn bằng này…. thì sao?

This is my final offer: Đây là mức giá cuối cùng của tôi.

Is that your best price? ( Đấy là giá tốt nhất của anh rồi à?)

6. Đoạn hội thoại minh hoạ

Ví dụ 1:

Hugo: Excuse me, can you tell me how much this shirt is?

Amit: Sure. This shirt costs $10.

Hugo: Ok. Can I take it at $5?

Amit: It’s much lower than the asking price. Can you grow up a bit?

Hugo: How about $7?

Amit: Ok. That’s better

Hugo: Thank you

Amit: Bye

Ví dụ 2:

A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

A: I don’t know. I guess it’s about $4500. (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

B: Okay. We’ll go next month. (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

Ví dụ 3:

A: I really like this house. It’s so beautiful. (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

B: Yes, madam. Lot of people like this house. (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

B: It’s priced at $10,000. But I will discount if you sign a contract right now. (Nó có giá 10,000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ).

A: Okay. (Được rồi)

Cách Hỏi Và Trả Lời Về Kích Thước Bằng Tiếng Anh

Ngữ Pháp Toeic: Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh

Những Câu Tiếng Anh Hỏi Giá Tiền, Mua Bán Khi Đi Du Lịch

Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh

Trả Lời Câu Hỏi (Answering Questions)

🌟 Home
🌟 Top