Top 18 # Cấu Trúc It’S Years / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Cách Dùng Cấu Trúc It’s High Time, It’s Time, It’s About Time / 2023

1.Cấu trúc It’s high time trong tiếng Anh

Cấu trúc It’s high time là gì?

It’s high time là cấu trúc mang ý nghĩa là gợi ý đã đến lúc nên làm một điều gì đó. Có thể sử dụng It’s high time khi muốn biểu đạt ý nghĩa đã hơi trễ để điều gì đó có thể xảy ra.

Đây là một cấu trúc đặc biệt bởi vì nó sử dụng thì quá khứ để nói về hiện tại hay ở tương lai. 

Ví dụ:

He’s pretty seriously ill.

It’s high time

he saw a doctor.

(Anh ấy bị bệnh khá nặng. Đã đến lúc anh ấy nên đi khám bác sĩ.)

It’s high time I changed myself.

(Đã đến lúc tôi phải thay đổi bản thân.)

Cấu trúc It’s high time và cách dùng

Cấu trúc It’s high time được sử dụng với thì quá khứ, dùng để nói về một điều gì đó đáng lẽ đã phải được làm hoặc hoàn thành rồi. 

Công thức It’s high time:

It’s high time + S + V-ed: Đã đến lúc/Đáng lẽ phải làm điều gì đó rồi…

Ví dụ:

After all, he remained silent.

It’s high time he apologized

to Mary.

(Rốt cuộc, anh vẫn im lặng. Đã lẽ ra anh ấy phải xin lỗi Mary rồi.)

It’s high time Mike went

to bed Mike. Tomorrow he has to go to school early.

(Đã đến lúc Mike đi ngủ Mike. Ngày mai anh ấy phải đi học sớm.)

2. Cấu trúc It’s time và It’s about time và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc It’s time

Cấu trúc It’s time khi sử dụng với thì quá khứ thì đồng nghĩa với It’s high time. Còn khi kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) thì cấu trúc này mang ý nghĩa là gợi ý cho người nói lẫn người nghe một điều nên làm.

Công thức It’s time:

It’s time + S + V-ed

hay

It’s time + to V

Ví dụ:

It is 10:00 pm.

It’s time

we

went

home.

(Bây giờ là 10 giờ tối. Đã đến lúc chúng ta phải về nhà rồi.)

Mom,

it’s time to start

going to the airport, the plane will take off in 45 minutes. 

(Mẹ ơi, chúng ta nên bắt đầu ra sân bay, 45 phút nữa máy bay sẽ cất cánh rồi.)

Cấu trúc It’s about time

Tương tự như cấu trúc It’s high time và It’s time, cấu trúc It’s about time được sử dụng để nhấn mạnh rằng một việc nào đó đáng lẽ ra đã phải được làm hoặc hoàn thành rồi. Cấu trúc này cũng kết hợp với động từ ở thì quá khứ và diễn tả điều ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức It’s about time:

It’s about time + S + V-ed

Ví dụ:

It’s about time

you came to acknowledge your mistake and made a change.

(Đã đến lúc bạn thừa nhận sai lầm của mình và sửa đổi.)

Now it’s pretty late,

It’s about time

my dad came home. 

(Bây giờ đã khá muộn, đáng lẽ bố tôi phải về nhà rồi.)

3. Bài tập cấu trúc It’s high time có đáp án

Bài tập: Viết lại câu với cấu trúc It’s high time:

I think you should return that book to the library.

    The child is still at school at this hour, someone must pick her up already.

      Don’t you think this apartment needs repairing?

        We really should tell our parents about this, shall we?

          Let’s buy the books we have always wanted, now that we have money.

          Đáp án:

          It’s high time you returned that book to the library.

          It’s high time someone picked her up, the child is still at school at this hour.

          It’s high time this apartment got repaired.

          It’s high time we told our parents about this.

          It’s high time we bought the books we have always wanted, now that we have money.

Cấu Trúc It’s Time Và It’s High Time, Hướng Dẫn Cách Dùng / 2023

It’time và It’s high time là hai cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong Tiếng Anh mà chúng ta thường gặp. Hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc It’s time và It’s high time và một số cách dùng riêng cần biết.

Cấu trúc It’s time và It’s high time

It’s time ~ It’s high time: đã tới lúc làm gì

1.Cấu trúc It’s time và It’s high time dùng để làm gì?

Cấu trúc It’s time và It’s high time dùng để diễn tả thời gian mà một việc nên cần được làm ngay lúc đó.

2. Cách dùng chung của It’s time và It’s high time

Theo sau cấu trúc It’s time và It’s high time thường là các mệnh đề sau:

a.Form: It’s time/ It’s high time + S + Ved/c2 (past simple) +…

Ex: It’s time you started to work. ( Đã tới lúc bạn bắt đầu làm việc).

It’s high time the girl finished her homework. (Đã tới lúc cô gái kết thúc bài tập của cô ấy).

b. Form: It’s time/It’s high time + (for somebody) + to Vinf +…

Ex: It’s time for me to get up. (Đã đến lúc tôi phải dậy).

It’s high time for him to buy a house. (Đã đến lúc anh ấy phải mua nhà).

3. Cách dùng riêng cấu trúc It’s time và It’s high time

a.Cấu trúc It’s time

– Form: It’s time + S + Ved/c2

→ Cấu trúc này diễn tả đáng lẽ hoạt động phải được thực hiện sớm hơn.

Ex: It’s time Mary went home. Her mother get angry, it’s too late. (Đáng lẽ Mary phải về sớm. Mẹ cô ấy rất giận, nó là quá muộn).

→ Trong câu này dùng went dạng quá khứ nhưng lại mang ý nghĩa ở hiện tại và tương lai (không mang ý nghĩa ở quá khứ).

→ Cấu trúc It’s time dùng để phê phán hay phàn nàn về ai đó trong một vấn đề cụ thể.

Ex: It’s time they cleaned their house because it is such a mess. (Đã đến lúc phải dọn dẹp nhà của họ vì nó quá bừa).

*Note: It’s time + S(I/he/she/it) + was + … (tobe đối với các chủ ngữ (I/he/she/it) phải dùng was).

Ex: It’s time I was going. (Đã đến lúc tôi phải đi).

b.Cấu trúc It’s high time.

– Form: It’s high time + for somebody + to Vinf + something…

→ Cấu trúc này diễn tả hành động đã đến lúc thực hiện.

Ex: It’s high time for them to leave. They should not be late. (Đã đến lúc họ phải rời đi. Họ không nên đi muộn).

→ Cấu trúc It’s high time dùng để nhấn mạnh hơn tính phê phán, phàn nàn ai đó trong cấu trúc It’s time.

Ex: It’s 12 a.m now. It’s high time she got up. (Bây giờ đã 12 giờ trưa. Đã đến lúc cô ấy phải dậy rồi).

*Notes: Có thể dùng About thay thế cho High trong cấu trúc It’s high time mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.

Ngữ Pháp –

So Sánh Had Better Và Should, Cấu Trúc It’s Time / 2023

post on 2020/09/04 by Admin

So sánh had better và should, cấu trúc It’s time

Làm bài tập

Hôm nay chúng ta sẽ so sánh sự giống và khác nhau giữa had better và should về cấu trúc cũng như cách sử dụng, và sẽ tìm hiểu một cấu trúc mới là It’s time.

1. Should vs Had better

Had better có ý nghĩa gần giống should nhưng không giống hoàn toàn 100%.

Cụ thể:

Người ta sử dụng had better trong những trường hợp cụ thể (không dùng khi nói chung chung). Should có thể được sử dụng trong mọi trường hợp để nêu ý kiến hoặc biểu đạt một lời khuyên.

Ví dụ:

It is raining outside. You had better bring an umbrella when going out.

Trời đang mưa. Bạn nên mang theo một chiếc ô khi đi ra ngoài. (Trong hoàn cảnh cụ thể là trời đang mưa vào thời điểm nói)

In my opinion, television programmes containing violent graphic should be banned.

Theo ý kiến của tôi, những chương trình ti vi có chứa hình ảnh bạo lực cần phải bị cấm. (Đây là ý kiến nói chung, không cụ thể nhắm vào một chương trình nào hay một thời điểm nào)

Khi sử dụng had better, luôn có một mối nguy hiểm hoặc một vấn đề sẽ xảy đến nếu bạn không làm theo lời khuyên đó. Should thì chỉ đơn giản mang ý nghĩa là sẽ tốt hơn nếu làm như vậy.

Ví dụ:

It’s an excellent movie. You should see it, you will definitely like it.

Đó là một bộ phim xuất sắc. Bạn nên xem nó, bạn nhất định sẽ thích nó.

The movie will start at 10 a.m. We had better hurry up or we will be late.

Bộ phim bắt đầu chiếu lúc 10 giờ. Chúng ta nên nhanh chân lên hoặc chúng ta sẽ bị muộn.

2. Cấu trúc It’s time

Cấu trúc: It’s time + for somebody + to do something

Ví dụ:

It’s time for us to leave.

= It’s time to leave.

Chúng tôi phải rời đi rồi.

Cách nói khác: It’s too late. It’s time we left.

Trong câu trên, dù sử dụng left là dạng quá khứ của leave, câu vẫn mang ý nghĩa hiện đại hoặc tương lai.

Ví dụ khác:

It’s 10 a.m. but my son is still in bed. It’s time he went to school.

Đã là 10 giờ rồi nhưng con trai tôi vẫn ở trên giường. Đã đến lúc nó phải đi học rồi.

Cấu trúc It’s time + somebody + did something = bạn đáng lẽ ra phải đã làm hoặc đã bắt đầu làm việc gì. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn.

It’s time my child did her homework but she is still watching television.

Đã đến giờ con tôi phải làm bài tập nhưng nó vẫn xem tivi.

It’s time we cleaned our house. It is such a mess.

Đã đến lúc chúng ta dọn dẹp nhà cửa. Nhà quá là bừa.

Làm bài tập

Mệnh Đề Sau As If, As Though, It’s Time, It’s High Time, Would Rather / 2023

Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc ngữ pháp gây khó khăn cho người học tiếng Anh, không chỉ trong luyện thi chứng chỉ mà ngay cả trong giao tiếp hàng ngày. Vì thế bài viết này Enmota English gửi tới bạn cấu trúc mệnh đề sau as if, as though, It’s high time, It’s time, would rather.

Mệnh đề sau As If, As Though

As if, as though (như thể, dường như) đứng trước một mệnh đề chỉ một điều không có thật hoặc trái với thực tế.

S + V

(Present)

+ as if + S + V

(Past simple/Past Subjunctive)

S + V

(Present)

+ as though + S + V

(Past simple/Past Subjunctive)

Ex: The old lady dresses as if it was/were winter even in the summer. (But it is not winter) He acts as though he was/were rich. (But he is not rich)

S + V

(Past)

+ as if + S + V

(Past perfect)

(Chỉ 1 hành động xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính) 

S + V

(Past)

+ as though + S + V

(Past perfect)

 (Chỉ 1 hành động xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính) 

Ex: Tom looked tired as if he had worked very hard. (But he didn’t work hard).

Mệnh đề sau IT’S TIME, IT’S HIGH TIME (Clauses after IT’S TIME, IT’S HIGH TIME)

It’s time, It’s high time (đã tới lúc) diễn tả thời gian mà một việc nên được làm ngay. It’s time/ It’s high time thường được theo sau bằng các mệnh đề có cấu trúc như sau:

It’s time + S + V

(past simple)

It’s high time + S + V

(past simple)

Ex: It’s time you started to learn English.       It’s high time we came back home.

It’s time + (for + O) + to-infinitive 

It’s high time + (for + O) + to-infinitive 

Ex: It’s time for him to go to the school.       It’s time to buy a house.

3. Mệnh đề sau WOULD RATHER (Clauses after WOULD RATHER)

Would rather (mong muổn rằng) được dùng để diễn đạt một người muốn người khác làm điều gì đó.

a) Mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai: 

S + would rather (that) + S + V

(past simple/past subjunctive)

Ex: I would rather you went home now        Tomorrow’s difficult. I’d rather you came next week.

b) Mong muốn ở quá khứ

S + would rather (that) + S + V

(past perfect)

Ex: I would rather that I had gone to Bach Mai hospital yesterday (I didn’t go to the Bach Mai hospital) c) Would rather còn được dùng trong các cấu trúc sau đây:

S + would rather (not) + V

(bare-inf.) …..

(than)….. (Tương lai/hiện tại) 

Ex: John would rather go to the movie tomorrow than today.

S + would rather (not) + have + V

3…..

(than)….. (Quá khứ)

Ex: Lan would rather have gone to class yesterday than today.