Top 12 # Cấu Trúc Tiếng Anh Have To / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 11/2022 # Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Have Been Là Gì? Cấu Trúc Have Been Trong Tiếng Anh / 2023

4.8

(96.68%)

241

votes

1. Have been là gì

“Have been”có thể được gọi là một trợ động từ, mang nghĩa chung là “đã được, đã từng”. Từ này là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Ý nghĩa cụ thể của từ này phụ thuộc vào ý nghĩa của câu nói.

Ví dụ:

I

have been

listening to music all day.

(Tôi đã nghe nhạc cả ngày.)

They

have been

sleeping since morning until now.

(Họ đã ngủ từ sáng đến giờ.)

2. Cách sử dụng have been tiếng Anh

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Have been để nói về những sự việc đã xảy ra ở trong quá khứ nhưng không rõ về thời gian cụ thể.

Về dấu hiệu nhận biết: Trong câu xuất hiện “have been” thì đó là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

3. Cấu trúc have been trong tiếng Anh

Cấu trúc Have been được sử dụng ở trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Công thức: S + have + been + Ving…

Cấu trúc Have been ở trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn sử dụng để diễn tả một hành động hay sự việc xảy ra trong quá khứ, kéo dài liên tục cho đến thời điểm hiện tại và có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai (Cấu trúc Have been sẽ nhấn mạnh tính về tính liền mạch của hành động hay sự việc đó.).

Ví dụ:

We

have been camping

since early morning.

(Chúng tôi đã cắm trại từ sáng sớm.)

They

have been holding

a party for 2 days now.

(Họ tổ chức tiệc được 2 ngày rồi.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cấu trúc Have been kết hợp với “To”

Cấu trúc Have been đi với giới từ “to” có nghĩa là “đi tới đâu”.

Công thức: S + have been + to + địa điểm…

Ví dụ:

My friends

have been to

Hanoi.

(Bạn bè của tôi đã đến Hà Nội.)

They

have been to

Ha Long to hold a year-end party

(Họ đã đến Hạ Long để tổ chức tiệc tất niên.)

Cấu trúc Have been trong câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sử dụng cấu trúc Have been.

Câu chủ động: S + have + Ved/PII + O…

Câu bị động: S(o) + have/has been +  Ved/PII + … + by O(s).

Ví dụ: 

My parents have bought this car for 2 years.

(Bố mẹ tôi mua chiếc xe này được 2 năm.)

➔ This car has been for 2 years by my parents. (Chiếc xe này do bố mẹ tôi mua được 2 năm.).

They have built their house for 3 months.

(Họ đã xây dựng ngôi nhà của họ trong 3 tháng.).

➔ Their house has been built for 3 months. (Ngôi nhà của họ đã được xây dựng được 3 tháng.).

Cả hai cấu trúc Have been và Have gone đều được sử dụng để diễn tả một hành động xong quá khứ. Tuy nhiên, chúng vẫn có điểm khác nhau:

Have been

sử dụng để diễn tả các

hoạt động trong quá khứ

nhưng

không xác định được thời gian cụ thể

;

Have gone

sử dụng để diễn tả các

hoạt động đã được hoàn thành ngay tức khắc trong quá khứ

. Từ này thường đi chung với “just”.

Ví dụ:

My brothers

have been

to Ho Chi Minh city.

(Anh em tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh.)

My brothers

have just gone

out. 

(Anh em tôi vừa đi chơi xa.)

Trong thì hiện tại hoàn thành:

Have been:

Sử dụng được trong các thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và câu bị động;

Have gone

chỉ sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.

Ví dụ:

Mike

has been playing

soccer for three hours.

(Mike Đã đang chơi đá bóng suốt 2 giờ).

Mike

has just gone

to the cinema.

(Mike chỉ mới đi tới rạp chiếu phim.)

Lưu ý chung: 

“Have been” được sử dụng trong các thì hiện tại hoàn thành khi chủ ngữ của câu là chủ ngữ số nhiều I//you/we/they/N(s).

Dạng số ít của “Have been” là “Has been” được dùng với các chủ ngữ số ít là He/She/It/N(số ít).

5. Bài tập với cấu trúc have been

Đáp án:

1.Been

2.Been

3.Been

4.Gone

5.Gone

Comments

Bài Tập Cấu Trúc Have Something Done Trong Tiếng Anh / 2023

Bài tập cấu trúc have something done

Tương ứng với từng bài trong loạt bài Ngữ pháp tiếng Anh chúng mình sẽ cung cấp cho các bạn phần bài tập để thực hành luôn phần Ngữ pháp tiếng Anh vừa học. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh này giúp bạn ôn tập và hiểu sâu hơn các phần lý thuyết đã được trình bày trong loạt bài Ngữ pháp tiếng Anh.

Trước khi làm Bài tập cấu trúc have something done trong tiếng Anh, nếu bạn muốn đọc lại phần ngữ pháp tiếng Anh tương ứng, bạn có thể tham khảo tại chương: Cấu trúc have something done trong tiếng Anh.

Bài 1: Answer the questions using to have something done. Choose from the following:my car my eyes my jacket my watch clean repair service test

1. Why did you go to the garage? To have my car service.

2. Why did you go to the cleaner’s? …………………….

3. Why did you go to the jeweller’s? …………………….

4. Why did you go to the optician’s? …………………….

Bài 2: Write sentences in the way shown.

1. Lisa didn’t repair the roof herself. She had it repaired.

2. I didn’t cut my hair myself. I ……………..

3. They didn’t paint the house themselves. They ……………..

4. John didn’t build that wall himself. ……………………

5. I didn’t deliver the flowers myself. ……………………

Bài 3: Use the words in brackets to complete the sentences. Use the structure have something done:

1. We are having the house painted (the house/paint) at the moment.

2. I lost my keyI’ll have to ….. (another key/make).

3. When was the last time you ….. (your hair/cut).

4. ….. (you/a newspaper/deiver) to your house every day or do you go out and buy one?

5. A: Where are those workmen doing in your garden?

B: Oh, we ….. (a garage/build).

6. A: Can I see the photographs you took when you were on holiday.

B: I’m afraid I ….. (not/the film/ develop) yet.

7. This cost is dirty. I must ….. (it/clean).

8. If you awnt to wear earrings why don’t ….. (your ears/peirce).

9. A: I heard your computer wasn’t working.

B: That’s right but it’s OK, I ….. (it /repair).

In these items using have somethg done with it second meaning:

10. Gary was in a fight last night. He had his nose broken.(his nose/break)

11. Did I tell you abot Jane? She ….. (her handbag/steal).

12. Did you hear about Pete? He ….. (his car/vandalise).

Hiển thị đáp án

2. have another key made

3. had your hair cut

7. have it cleaned

8. have your ears piered

11. had her handbag stolen

12. had his car vandalised

Các bài tập Ngữ pháp tiếng Anh khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng….miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Bài tập ngữ pháp tiếng Anh của chúng tôi một phần dựa trên cuốn sách English Grammar In Use của tác giả Raymond Murphy.

Follow fanpage của team https://www.facebook.com/vietjackteam/ hoặc facebook cá nhân Nguyễn Thanh Tuyền https://www.facebook.com/tuyen.vietjack để tiếp tục theo dõi các loạt bài mới nhất về Ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi TOEIC, Java,C,C++,Javascript,HTML,Python,Database,Mobile … mới nhất của chúng tôi.

Bài tập Ngữ pháp tiếng Anh phổ biến tại vietjack.com:

Trọn Bộ Kiến Thức Về Cấu Trúc Have To Trong Tiếng Anh / 2023

“You have to do this.”

“Have to” thường được xếp vào nhóm các trợ động từ tình thái, nhưng thực tế nó không phải là một (động từ khuyết thiếu). Nó thậm chí không phải là . Trong cấu trúc have to, “have” là một động từ chính.

Cấu trúc chung:

Trong đó, “have to” được chia theo ngôi của chủ ngữ S, và động từ V luôn ở dạng nguyên thể.

Nói chung, cấu trúc have to thể hiện nghĩa vụ cá nhân. Chủ thể của “have to” có nghĩa vụ hoặc buộc phải hành động bởi một nhân tố bên ngoài, không phải bản thân mình (ví dụ, luật hoặc các quy tắc của trường học). “Have to” mang tính khách quan.

Trong mỗi ví dụ trên, hành động buộc phải làm không phải là ý tưởng của chủ ngữ. Những điều phải làm này đều đến từ bên ngoài.

Phủ định của cấu trúc have to

Trong cấu trúc have to , “have” là một động từ thường, do đó ở thể phủ định chúng ta dùng trợ động từ cộng với “not” đằng trước “have to”. Cấu trúc have not to dùng để nói về một điều gì đó không phải là bắt buộc.

Cấu trúc chung:

Trong công thức trên, trợ động từ có thể là các từ do, did, have, will… và động từ V luôn ở dạng nguyên thể. “Have to” được chia theo trợ động từ đứng trước nó.

You don’t have to get angry at me, we can talk this out.

She doesn’t have to tell everyone about the news, they knew it already.

Don’t you have to go home early? Your parents must be worried.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cấu trúc have to và đều là cấu trúc ngữ pháp để nói về sự bắt buộc. Thế nhưng, những điểm khác biệt sau đây sẽ giúp bạn phân biệt chúng khi sử dụng dễ dàng và nhanh chóng:

“Must” thể hiện được cảm xúc của người nói, trong khi “have to” thì không:

“Have to” chủ yếu thể hiện các nghĩa vụ chung, trong khi “must” được sử dụng cho các nghĩa vụ cụ thể

Dạng phủ định của “have to” và “must” mang nghĩa hoàn toàn khác nhau.

“Don’t have to” thể hiện rằng điều gì đó không phải nghĩa vụ hoặc cần thiết, bắt buộc phải làm.

Trong ví dụ trên, hành động “buy” không bắt buộc, nhưng cũng không bị cấm. Người được nói đến trong câu hoàn toàn có thể mua thêm thứ gì đó khi đến nhà chủ ngữ ăn tối.

Trong ví dụ trên, việc sử dụng rượu bia khi lái xe bị cấm hoàn toàn.

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Comments

Cách Sử Dụng ” Have” Và ” Have Got” Trong Tiếng Anh / 2023

He has got a new hat. Hoặc he has a new hat. Cả hai câu đều mang nghĩa ” anh ấy có một cái mũ mới”

We have got a golden ring. Anh ấy có một chiếc nhẫn làm bằng vàng.

Trong các câu hỏi và câu phủ định chúng ta có thể sử dụng chúng trong các trường hợp sau:

Have you got any money ? Bạn có tiền không ?

– I haven’t got anymoney. Tôi không có tiền.

Do you have any money? Bạn có tiền không?

– I don’t have any money. Tôi không có tiền.

Have you any money? Bạn có tiền không?

– I haven’t any money. Tôi không có tiền.

Một chú ý nhỏ, trong thì quá khứ chúng ta không dùng “got”

Ví dụ: when she was a child, she had long fair hair ( không dùng ” had got”)

Khi cô ấy còn bé, cô ấy có mái tóc dài vàng hoe.

Trong các câu hỏi và phủ định ở thời quá khứ chúng ta dùng ” did” và ” didn’t”

Ví dụ:

He didn’t have a watch, so he didn’t know what time it was. Anh ta không có đồng hồ đeo tay, vì vậy anh ta không biết mấy giờ rồi.

Did you have a car when you lived in Thailand? Khi bạn sống ở Thái bạn có xe hơi không?

* ” Have” dùng cho các hành động:

Chúng ta dùng have trong một số hành động, ví dụ:

Have breakfast/ lunch/ dinner/ a meal drink/ a cup of tea/ a cigarette…

Have a swim/ a walk/ a rest/ a holiday/ a party/ a good time…

Have a bath/ a shower/ a wash

Have a look

Have a baby

Have a chat

* ” Have got” không được dùng trong các cách diễn đạt trên:

Hãy so sánh I have got a bath. Tôi có một bồn tắm

Và I have a bath every morning. Tôi tắm mỗi buổi sáng

Khi dùng “have” để chỉ các hành động, bạn có thể dùng các thì tiếp diễn (Is having/ are having/ was having…)

Where is Tom? He is having a bath. Tom đâu rồi? anh ấy đang tắm

Những chú ý khi học tiếng anh