Top 11 # Cấu Trúc Với When Trong Tiếng Anh / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 11/2022 # Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Cấu Trúc When, While Trong Tiếng Anh / 2023

Học Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

When và While là hai cấu trúc thường xuyên gây nhầm lẫn trong quá trình học Ngữ pháp tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng tôi xin gửi đến bạn đọc vị trí, cấu trúc và cách dùng cũng như cách chia sau When, While trong tiếng Anh hiệu quả.

Cấu trúc, Cách dùng When và While tiếng Anh

1. Cấu trúc và cách sử dụng when trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Cấu trúc When trong tiếng Anh mang nghĩa khi, vào lúc, hồi, trong khi….

Vị trí: Cấu trúc When có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

When + present simple, + simple future/ simple present: Khi làm thế nào thì (sẽ)… (ở HT/ TL)

– When you see it yourself, you’ll surely believe it. (Khi em thấy tận mắt, em sẽ tin nó thôi)

When + simple past, + past perfect: Diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trước hành động ở mệnh đề when.

– When i just got out of the classroom, i knew that i had made some mistakes. (Khi mới bước ra khỏi phòng, tôi nhận ra là mình đã mắc một số lỗi)

When + simple past, + simple past: Diễn tả hai hành động xảy ra gần nhau, hoặc là một hành động vừa dứt thì hành động khác xảy ra.

– When the rock concert given by Erick Clapton ended, we went home (Khi buổi nhạc rock của Erick Clapton kết thúc, chúng tôi ra về)

When + past continuous (clear point of time – thời gian cụ thể), + simple past: Khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy đến

When we were playing football at 5.30p.m yesterday, there was a terrible explosion (Vào lúc 5h30 chiều qua, khi đang chơi bóng thì bọn tôi chợi nghe thấy một tiếng nổ lớn)

When + simple past, + past continuous: Tương tự như phần 4, nhưng nghĩ chỉ khác một chút

When we came, he was taking a bath (Khi bọn tôi đến thì cậu ta đang tắm)

When + past perfect, + simple past: Hành động ở mệnh đề when xảy ra trước (kết quả ở QK)

When the opportunity had passed, I only knew that there was nothing could be done (Khi cơ hội không còn tôi mới biết mình đã chẳng còn làm gì được nữa rồi)

When simple past, + simple present: Tương tự như mục 6 nhưng hành động sau ở hiện tại

When the opportunity passed, i know there’s nothing can be done. (Khi cơ hội tuột mất, tôi biết là chẳng còn làm gì được nữa)

Cách sử dụng cấu trúc when trong tiếng anh

When thường được sử dụng để nói về hai hành động đồng thời đang diễn ra trong một thời gian ngắn.

Ví dụ:

– He was shocked when I told him. (Anh ấy đã choáng váng khi tôi kể cho anh nghe).

When thường được sử dụng với các hành động xảy ra trong thời gian ngắn hoặc rất ngắn.

Ví dụ:

– You should cover your mouth when yawning. (Bạn nên che miệng khi ngáp).

When còn được dùng để đề cập tới các giai đoạn, thời kì của cuộc sống.

Ví dụ:

– I went there when I was a child. (Tôi đã tới đây khi tôi còn là một cậu bé).

Chú ý: Việc sử dụng when và while có thể ảnh hưởng tới cách hiểu của người đọc, người nghe về ý nghĩa câu nói.

Ví dụ:

– He opened the door when I knocked. (Anh ta đã mở cửa ngay sau khi tôi gõ cửa.) (1)

– He opened the door while I knocked. (Anh ta đã mở cửa ngay khi tôi đang gõ cửa.) (2)

2. Cấu trúc và cách dùng while trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Cấu trúc While mang nghĩa trong lúc, trong khi, trong khoảng thời gian, đang lúc…

Vị trí: Cũng giống như cấu trúc When, mệnh đề While cũng có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

I was having breakfast when the telephone rang.

While they were cooking, somebody broke into their house.

Cấu trúc while While + subject + verb

Cách dùng cấu trúc While trong tiếng Anh

While thường được sử dụng để nói về hai hành động đang diễn ra và kéo dài tại cùng 1 thời điểm.

Ví dụ:

– He was watching TV when I was studying. (Anh ta (đã đang) xem TV khi tôi (đã đang) học).

While thường được sử dụng với các hành động xảy ra trong một thời gian dài.

Ví dụ:

– I didn’t drink at all while I was pregnant. (Tôi gần như đã không uống một giọt rượu nào trong thời gian có bầu).

Lưu ý cách phân biệt cấu trúc when và cấu trúc while trong tiếng Anh.

(1) Sử dụng cấu trúc when khiến người đọc hiểu rằng hành động mở cửa xảy ra gần như ngay sau hành động gõ cửa. Hành động gõ cửa chỉ xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.

(2) Sử dụng cấu trúc while khiến người đọc hiểu rằng hành động mở cửa xảy đồng thời với hành động gõ cửa. Hành động gõ cửa xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Đáp án

1. when

2. While

3. while

4. When

5. when

Cấu Trúc When Và While Trong Tiếng Anh / 2023

Hướng dẫn cách dùng cấu trúc WHILE và WHEN trong tiếng Anh. Bài viết bao gồm cấu trúc, phân biệt cách sử dụng cụ thể When và Whilie, [KÈM BÀI TẬP & ĐÁP ÁN] giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

1. Giới thiệu cấu trúc When While

When và While là hai liên từ có thể đứng ở đầu câu, cũng có thể đứng ở giữa câu nhằm diễn đạt thứ tự sự vật, hiện tượng xảy ra ở cùng thời điểm hay hai thời điểm. Nhìn chung cả When và While đều có nghĩa khi, vào lúc, trong khi…

Ex: I was having breakfast when the telephone rang.

While they were cooking, somebody broke into their house

2. Cấu trúc và cách dùng While trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Cấu trúc While mang nghĩa trong lúc, trong khi, trong khoảng thời gian, đang lúc…

Vị trí: Cũng giống như cấu trúc When, mệnh đề While cũng có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

I was having breakfast when the telephone rang.

While they were cooking, somebody broke into their house.

Cấu trúc While trong tiếng Anh

While+ subject + verb

While thường được sử dụng để nói về hai hành động đang diễn ra và kéo dài tại cùng 1 thời điểm.

Ví dụ:

– He was watching TV when I was studying. (Anh ta ( đã đang) xem TV khi tôi (đã đang) học).

While thường được sử dụng với các hành động xảy ra trong một thời gian dài.

Ví dụ:

– I didn’t drink at all while I was pregnant. (Tôi gần như đã không uống một giọt rượu nào trong thời gian có bầu).

3. Cấu trúc và cách dùng When trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Khác với cấu trúc while, Cấu trúc When trong tiếng Anh mang nghĩa khi, vào lúc, hồi, trong khi….

Cấu trúc when trong tiếng Anh

Vị trí: Cấu trúc When có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

When + present simple, + simple future / simple present : Khi làm thế nào thì (sẽ )… ( ở HT / TL )

When you see it yourself, you’ll surely believe it. ( Khi em thấy tận mắt, em sẽ tin nó thôi )

When + simple past, + past perfect : Diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trước hành động ở mệnh đề when.

When i just got out of the classroom, i knew that i had made some mistakes. ( Khi mới bước ra khỏi phòng, tôi nhận ra là mình đã mắc một số lỗi )

When + simple past, + simple past : Diễn tả hai hành động xảy ra gần nhau, hoặc là một hành động vừa dứt thì hành động khác xảy ra.

– When the rock concert given by Erick Clapton ended, we went home ( Khi buổi nhạc rock của Ẻick Clapton kết thúc, chúng tôi ra về )

When + past continuous ( clear point of time – thời gian cụ thể ), + simple past : Khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy đến

When we were playing football at 5.30p.m yesterday, there was a terrible explosion ( Vào lúc 5h30 chiều qua, khi đang chơi bóng thì bọn tôi chợi nghe thấy một tiếng nổ lớn )

When + simple past, + past continuous : Tương tự như phần 4, nhưng nghĩ chỉ khác một chút

When we came, he was taking a bath (Khi bọn tôi đến thì cậu ta đang tắm)

When + past perfect, + simple past : Hành động ở mệnh đề when xảy ra trước (kết quả ở QK)

When the opportunity had passed, I only knew that there was nothing could be done (Khi cơ hội không còn tôi mới biết mình đã chẳng còn làm gì được nữa rồi)

When simple past, + simple present : Tương tự như mục 6 nhưng hành động sau ở hiện tại

When the opportunity passed, I know there’s nothing can be done. (Khi cơ hội tuột mất, tôi biết là chẳng còn làm gì được nữa)

Cách sử dụng cấu trúc When trong tiếng Anh

When thường được sử dụng để nói về hai hành động đồng thời đang diễn ra trong một thời gian ngắn.

Ví dụ:

– He was shocked when I told him. (Anh ấy đã choáng váng khi tôi kể cho anh nghe).

When thường được sử dụng với các hành động xảy ra trong thời gian ngắn hoặc rất ngắn.

Ví dụ:

– You should cover your mouth when yawning. (Bạn nên che miệng khi ngáp).

When còn được dùng để đề cập tới các giai đoạn, thời kì của cuộc sống.

Ví dụ:

– I went there when I was a child. (Tôi đã tới đây khi tôi còn là một cậu bé).

Chú ý: Việc sử dụng cấu trúc when và cấu trúc while có thể ảnh hưởng tới cách hiểu của người đọc, người nghe về ý nghĩa câu nói.

Ví dụ:

– He opened the door when I knocked. (Anh ta đã mở cửa ngay sau khi tôi gõ cửa.) (1)

– He opened the door while I knocked. (Anh ta đã mở cửa ngay khi tôi đang gõ cửa.) (2)

4. Thì Quá khứ Tiếp diễn với WHILE và WHEN

a/ Cấu trúc While

Cấu trúc WHILE + clause (mệnh đề) Vị trí Mệnh đề WHILE có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu (sau một mệnh đề khác). Lưu ý, khi mệnh đề WHILE đứng đầu câu thì cần có dấu phẩy sau mệnh đề.

Cách dùng:

Trong thì Quá khứ Tiếp diễn, WHILE dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song đồng thời tại cùng một thời điểm. E.g.

b/ Cấu trúc When

Cấu trúc WHEN + clause Vị trí Mệnh đề WHEN có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu (sau một mệnh đề khác). Lưu ý, khi mệnh đề WHEN đứng đầu câu thì cần có dấu phẩy sau mệnh đề.

Cách dùng: Trong thì quá khứ tiếp diễn, WHEN được dùng khi diễn tả một hành động khác xảy ra trong một thời gian ngắn thì hành động khác chen ngang ngay lập tức. E.g.

5. Lưu ý cách phân biệt cấu trúc When và cấu trúc While trong tiếng Anh

(1) Sử dụng cấu trúc when khiến người đọc hiểu rằng hành động mở cửa xảy ra gần như ngay sau hành động gõ cửa. Hành động gõ cửa chỉ xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.

(2) Sử dụng cấu trúc while khiến người đọc hiểu rằng hành động mở cửa xảy đồng thời với hành động gõ cửa. Hành động gõ cửa xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

6. Bài tập về cấu trúc When và While trong tiếng Anh

Đáp án:

when

While

while

When

when

Cấu Trúc When, While Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất / 2023

When là một từ cơ bản nhất khi đặt câu hỏi về thời gian trong tiếng anh. Tuy nhiên nó không chỉ có tác dụng đơn giản như thế mà còn có rất nhiều cách sử dụng đi cùng cấu trúc khác nhau. Bài viết này, Verbalearn sẽ cho bạn biết rõ nhất về chi tiết cũng như ví dụ cụ thể áp dụng cho từng trường hợp cũng như những kiến thức mở rộng khác nữa xoay quanh cấu trúc When và While.

Cấu trúc When trong các thì tiếng anh

1. Dùng với thì ở hiện tại và tương lai

Cấu trúc: When + present simple, + simple present / simple future

→ Khi làm gì ở hiện tại, thì điều gì đó sẽ xảy ra ở tương lai (vế trước thì hiện tại, vế sau thì tương lai)

Ex: When you study hard, you will pass the final exam.

(Khi bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đạt bài kiểm tra cuối kì.)

Ex: When he receive our letter, he will know the reason why.

(Khi anh ấy nhận được lá thư của chúng ta, anh ấy sẽ biết được lý do tại sao.)

Được dùng để diễn tả mối quan hệ giữa kết quả hay sự việc trong tương lai và hành động trước đó.

2. Dùng với thì quá khứ

Cấu trúc: When + simple past, + past perfect

→ Vế sau diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trước hành động mà được miêu tả ở mệnh đề when.

Ex: When Tom just got out of the classroom, Tom knew that he had made some mistakes.

(Khi Tom bước ra khỏi lớp học, Tom biết rằng anh ấy đã phạm phải sai lầm.)

Ex: When I came to his garage, he had gone to work.

(Khi tôi tới gara của anh ấy, anh ấy đã đi làm rồi.)

→ Cấu trúc này được dùng để diễn tả hành động xảy ra trước hành động mà đã xảy ra trong quá khứ (tại mệnh đề When).

3. Thì quá khứ đơn

Cấu trúc: When + simple past, simple past

→ Miêu tả một hành động vừa dứt thì hành động khác xảy ra hoặc hai hành động xảy ra gần nhau.

Ex: When the music concert given by Lyly ended, I went home.

(Khi buổi hòa nhạc của Lyly kết thúc, tôi đã ra về.)

Ex: When the clock was 5pm, the children was out of school.

(Khi đồng hồ điểm 5 giờ chiều, bọn trẻ được nghỉ học)

4. Dùng với thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc: When + past continuous (chỉ thời gian cụ thể), + simple past

→ Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xảy đến.

Ex: When we were playing volleyball at 4.30p.m yesterday, there was a terrible accident.

(Vào lúc 4h30 chiều qua, trong lúc đang chơi bóng chuyền thì chúng tôi thấy một vụ tai nạn khủng khiếp.)

Ex: When they were playing basketball, the bell rang.

(Khi họ đang chơi bóng rổ thì tiếng chuông reo.)

5. Dùng với thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành

Cấu trúc: When + past perfect, + simple past

→ Diễn tả hành động ở mệnh đề When mà đã xảy ra trước.

Ex: When the opportunity had gone, he only knew that there was nothing could be done.

(Khi cơ hội vụt mất anh ấy mới biết anh ấy không còn làm được gì nữa rồi.)

6. Dùng với thì quá khứ đơn, hiện tại đơn

Cấu trúc: When + simple past, + simple present

Ex: When the opportunity went, he only knew that there is nothing could be done.

(Khi cơ hội vụt mất, anh ấy biết rằng chẳng còn có thể làm được gì nữa.)

Cách sử dụng When trong câu

Đối với từWhen, chúng ta có thể đặt nó ở đầu câu hoặc giữa câu tùy thuộc vào mục đích nghĩa cần sử dụng của câu. Thông thường thì đối với mệnh đề có chứa When sẽ không chia dạng tiếp diễn, thay vào đó thường là dạng đơn. Có hai cách sử dụng When trong câu, đó là:

1. Để nói về chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp nhau

Ex: When society requires to be rebuilt, there is no use attempting to rebuild it on the old plan.

(Khi xã hội yêu cầu được xây dựng lại, không có ích gì khi cố gắng xây dựng lại nó theo kế hoạch cũ.)

Ex: When two friends have a common purse, one sings and the other weeps.

(Khi hai người bạn có một ví chung, một người hát và người kia sẽ khóc.)

Ex: When I lent I had a friend; when I asked he was unkind.

(Khi tôi cho mượn thì tôi có một người bạn, khi tôi hỏi thì anh không tử tế.)

2. Để nói về việc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào

→ Thường thì cách dùng này ứng dụng vào các hành động chỉ diễn ra trong 1 khoảng thời gian ngắn.

Ex: She was watching TV when the bell ring.

(Khi chuông reo thì cô ấy đang xem Tivi.)

Ex: My mom was cooking in the kitchen when I came back.

(Mẹ tôi thì đang nấu ăn ở nhà bếp khi tôi trở về.)

Ex: It is too late to lock the stable door when the steed is stolen.

(Đã quá muộn để khóa cửa ổn định khi chiến mã bị đánh cắp.)

Cấu trúc “While” trong câu

Giống như When, While cũng đứng đầu một mệnh đề và có thể đứng đầu hoặc giữa câu tùy vào nghĩa của câu. While có 2 cách sử dụng với 2 nghĩa như sau:

1. Để nói về hai hành động xảy ra gần như cùng một lúc với nhau.

Các hành động kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ex: The tree must be bent while it is young.

(Cây phải được uốn cong khi nó còn non.)

Ex: One man may steal a horse, while another may not look over the hedge.

(Một người đàn ông có thể đánh cắp một con ngựa, trong khi một người khác có thể không nhìn qua hàng rào.)

Ex: Don’t make any noise while you work

(Đừng làm ồn khi bạn làm việc)

2. Để nói về một hành động này đang diễn ra thì hành động khác cắt ngang.

Ex: While we breathe, there is hope.

(Trong khi chúng ta thở, vẫn còn có hy vọng.)

Ex: While you trust to the dog, the wolf slips into the sheepfold.

(Trong khi bạn tin tưởng vào con chó, con sói trượt vào con cừu.)

Ex: While she was singing, her baby slept.

(Khi cô ấy hát, đứa con của cô ấy đang ngủ.)

Bài tập về cấu trúc When

Bài tập về cấu trúc While

Cấu Trúc When While, Cách Dùng Cụ Thể Trong Tiếng Anh / 2023

Cấu trúc When While hướng dẫn cách sử dụng

Giới thiệu cấu trúc When While

When và While là hai liên từ có thể đứng ở đầu câu, cũng có thể đứng ở giữa câu nhằm diễn đạt thứ tự sự vật, hiện tượng xảy ra ở cùng thời điểm hay hai thời điểm. Nhìn chung cả When và While đều có nghĩa khi, vào lúc, trong khi…

Ex: I was having breakfast when the telephone rang.

While they were cooking, somebody broke into their house

Cấu trúc, cách sử dụng When

1. Diễn tả một hành động cắt ngang hành động đang diễn ra.

When+S+ simple past, S+ past continuous

Ex: you called, he was holding his newborn baby

(Hành động bạn gọi điện đến làm ngắt quãng hành động anh ấy đang “giữ đứa bé” nên ở vế ngắt quãng sẽ dùng thì quá khứ đơn, còn mệnh đề “giữ đứa bé’ chứng ta dùng quá khứ tiếp diễn)

2. Diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp hoặc đồng thời trong quá khứ When+S+ simple past, S+ simple past

Ex: When you called, he picked up his phone.

(Hành động “bắt máy’ diễn ra ngay sau khi bạn gọi đến, diễn ra liên tiếp trong một khoảng thời gian rất ngắn)

3. Diễn tả một hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ When+S + simple past, S + past perfect

Ex: When I came to class, I had left my book at home

(Việc “quên sách” là hành động xảy ra trước việc “đến lớp” nên dùng thì quá khứ hoàn thành)

4. Đề cập đến một giai đoạn hay thời kì nào đó trong quá khứ

Ex: When I was a kid, I drew many pictures about my mother.

Cấu trúc cách sử dụng While

1. Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một thời điểm trong quá khứ (long time) While+S+ past continous,S+past countinous

Ex: While I was studying, my sister was reading.

(Hai hành động “học bài” và “đọc sách” diễn ra song song cùng thời điểm và kéo dài)

2. Dùng để diễn tả một hành động xảy ra xuyên suốt một hành động khác cũng đang diễn ra While+S+Past continous, S+Past simple

Ex: While he was talking, his baby slept.

(Trong ngữ cảnh này tuy đã sử dụng thì quá khứ đơn nhưng ta vẫn biết được sự việc em bé đang ngủ diễn ra xuyên suốt quá trình anh ấy nói chuyện)

*Qua các ví dụ trên ta có thể cho ra nhận xét về When và While như sau:

When được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc xảy tra trong khoảng thời gian ngắn hoặc liên tiếp

While được sử dụng để diễn tả các hành động diễn ra trong khoảng thời gian dài và song song nhau.

When và While cấu trúc nhìn đơn giản nhưng cách sử dụng đôi khi khiến bạn dễ nhầm lẫn. Hi vọng qua bài học Tiếng Anh hôm nay bạn sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc when while cũng như cách sử dụng thật chuẩn xác trong một số hoàn cảnh.