Top 18 # Từ Đặc Điểm Trong Tiếng Anh / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 11/2022 # Top Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Đặc Điểm Nhận Dạng Danh Từ Trong Tiếng Anh / 2023

Đặc điểm nhận dạng của danh từ trong tiếng Anh là gì? Làm sao để nhận dạng và phân biệt được danh từ với các loại từ khác trong tiếng Anh. Anh ngữ Nasao sẽ gửi để bạn những đuôi kết thúc giúp bạn dễ dàng nhận dạng được danh từ.

Danh từ trong tiếng Anh thường được kết thúc với các đuôi phổ biến như sau:

1) Nhận dạng các danh từ chỉ vật:

-ism : baptism, criticism, organism, heroism, patriotism, alcoholism,

barbarism, dwarfism, parallelism

-nce : importance, significance, dependence, arrogance, resistance,

subsistence

-ness: bitterness, happiness, darkness, hardness, carelessness

-ion : excision, damnation, pollution, suggestion, a notion, an action, vexation, concoction, completion, suspicion, decision.

-ment : abridgement, accomplishment, banishment, commencement,

embodiment, enhancement, excitement, fragment, garment, ornament, treatment

-(i)ty : purity, authority, dubiety, majority, superiority, humidity, cruelty,

faculty, honesty, plenty, safety, subtlety

-age : baggage, carriage, cartage, damage, dotage, hermitage, homage language, luggage, marriage, passage, tillage, tonnage, vicarage,

fellowship, scholarship, companionship, friendship, hardship, relationship, craftsmanship, entrepreneurship, horsemanship, membership, courtship

-th : bath, birth, death, oath, growth, stealth, filth, health, length, strength,

truth, depth, breadth, wealth.

-dom : freedom, kingdom, officialdom, wisdom

-hood : childhood, falsehood, sisterhood, brotherhood,

neighborhood, likelihood, livelihood

-ure : closure, picture, scripture, legislature, nature, failure, pleasure.

confederacy, accuracy, obstinacy, piracy, , aristocracy, expectancy, efficiency, presidency, sufficiency, deficiency

bakery, brewery, bravery, slavery, archery

-logy : archaeology, geology, sociology, theology, zoology 16. -graphy : bibliography, biography

2) Nhận dạng các danh từ chỉ người

– or : actor, creator, doctor, monitor, sculptor, successor, guarantor,

conqueror, donor, governor, solicitor, tailor, visitor. bachelor

– er : teacher, interviewer, hatter, geographer, astrologer, cottager, foreigner, Londoner, writer, New Yorker, northerner, villager, airliner, old-timer, sorcerer

– ee : employee, payee, devotee, escapee, conferee, absentee, refugee.

– ist : chemist, dramatist, economist, geologist; dentist, pianist, tobacconist; Buddhist, Darwinist, idealist, Marxist, racist, optimist, pessimist

– ician : magician, physician, musician, electrician, beautician,

politician, statistician, mathematician, mortician,

Đặc Điểm Nổi Bật Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

20. a) Đền thờ được tái thiết có đặc điểm nổi bật nào?

20. (a) What outstanding distinction marked the rebuilt temple?

jw2019

Biển hiệu bên ngoài là một đặc điểm nổi bật của đường phố Luân Đôn từ thế kỷ 16.

Exterior signs were a prominent feature of the streets of London from the 16th century.

WikiMatrix

Highlights of the assigned Bible reading are discussed during the meeting.

jw2019

Chúng có những đặc điểm nổi bật.

It has remarkable features.

ted2019

17. (a) Sự cai trị của Sa-lô-môn có đặc điểm nổi bật nào?

17. (a) What was an outstanding characteristic of Solomon’s rule?

jw2019

Ngoài thực phẩm, âm nhạc và nhảy múa cũng là đặc điểm nổi bật.

Music, dancing and food are a central feature.

WikiMatrix

Đặc điểm nổi bật nhất của Sadik là ông luôn luôn đeo mặt nạ.

Zeus’s identity is unknown, as he always wears a ski mask.

WikiMatrix

Địa hình núi và sự thiếu các con sông lớn là đặc điểm nổi bật của miền nam.

Rolling and mountainous terrain and the absence of large rivers are conspicuous features of the south.

WikiMatrix

Sự bình an đến từ thánh linh có đặc điểm nổi bật nào?

What is a notable feature of the peace produced by holy spirit?

jw2019

Năm 1810 Coyote Point là một đặc điểm nổi bật được ghi nhận sớm của San Mateo.

In 1810 Coyote Point was an early recorded feature of San Mateo.

WikiMatrix

Cách nói năng của bạn có đặc điểm nổi bật nào?

Which fruit best illustrates your speech?

jw2019

(3) Các bản Kinh Thánh chép tay cổ xưa có đặc điểm nổi bật nào?

(3) What is an outstanding textual feature of ancient Bible manuscripts?

jw2019

Tại sao chúng ta nghĩ rằng chiến tranh là đặc điểm nổi bật của điềm?

Why would we expect war to be an outstanding feature of the sign?

jw2019

Một đặc điểm nổi bật của các vết mực Rorschach là tính đối xứng của chúng.

A striking characteristic of the Rorschach inkblots is their symmetry.

WikiMatrix

Nó còn là một đặc điểm nổi bật của mỹ thuật dân Úc Nguyên trú.

It remains a prominent feature of Australian Aboriginal art.

WikiMatrix

Ôn lại một số đặc điểm nổi bật của sách.

Review some of the book’s outstanding features.

jw2019

18. a) Giăng 13:35 vạch ra đặc điểm nổi bật nào của tôn giáo thật?

18. (a) What does John 13:35 identify as an outstanding characteristic of the true religion?

jw2019

Việc nhận thấy ánh sáng tỏa ra dần dần chính là đặc điểm nổi bật của kinh nghiệm này.

This experience was characterized by subtle and gradual discernment of light.

LDS

Một đặc điểm nổi bật của hội nghị là gì? Làm thế nào để được lợi ích trọn vẹn?

What is an outstanding aspect of our conventions, and how may we enjoy it to the full?

jw2019

Đặc điểm nổi bật nhất của tín đồ đấng Christ là họ thật tình yêu thương lẫn nhau (Giăng 13:34, 35).

(John 13:34, 35) They are not taught to think that they are better than people of other races or skin color.

jw2019

“Đặc điểm nổi bật của phái Do Thái giáo Cải cách là chiều theo xu hướng của thời đại.

“Reform Judaism is nothing if not responsive to changing times.

jw2019

Đô thị hoá là một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong quá trình phát triển kinh tế.

Urbanization is one of the most striking features of economic development.

worldbank.org

Và chúng ta thấy có một số đặc điểm nổi bật nào trong gương mẫu đời sống của ngài?

And what are some of the dominant features seen in his pattern of life?

jw2019

Điểm Mặt Các Loại Từ Trong Tiếng Anh / 2023

— Danh từ có thể đóng vai trò tân ngữ, đứng sau động từ. Ví dụ: I study English hard to get high score in Amslink’s Cambridge Exam Challenge — Đứng sau các mạo từ (a, an, the), các đại từ chỉ định (this, that, these, those) hay các từ chỉ định lượng (a few, a little, some…) Ví dụ: With this test, I find the Speaking part the most challenging — Sau Enough trong cấu trúc “Enough + N + to do something”. Ví dụ: My sister buys enough books to prepare for the upcoming test

1.5. Dấu hiệu nhận biết: 

Hậu tố sẽ giúp các bạn học sinh nhận biết danh từ nhanh chóng

tion: revolution, education, instruction, definition, action,…

sion: division, television, expression, passion,…

ment: environment, entertainment, movement, payment,….

ce: reference, difference, peace,… 

ness: business, sadness, kindness, friendliness……

y: beauty, democracy, electricity,…

Động từ thêm er/or thành danh từ chỉ người: teacher, worker, driver, player, visitor,…

2. Động từ (Verb)

2.1. Khái niệm:

Động từ là từ loại trong tiếng Anh diễn tả hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Động từ trong tiếng Anh giúp xác định chủ từ đang làm hay chịu đựng điều gì.

2.2. Tên Tiếng Anh:

Verb

2.3. Tên viết tắt:

Động từ thường được ký hiệu là V hoặc v

2.4. Cách dùng:

— Đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: I do exercises everyday to stay fit. — Đứng sau trạng từ chỉ tần suất  Ví dụ: He often goes to Amslink after finishing classes at school.

Trạng từ chỉ tần suất

Nghĩa

Often

thường

Always

luôn luôn

Usually

thông thường

Sometimes

đôi khi

Seldom

Hiếm khi

Never

không bao giờ

2.5. Dấu hiệu nhận biết: 

Động từ thường kết thúc bởi các đuôi 

ate: facilitate, estimate, dedicate,…

ain: explain, attain,…

flict: afflict, inflict,…

scribe: describe, subscribe,…

ceive: receive, deceive, conceive,… 

fy: identify, clarify, modify,…

ise/ize: organize, realize, surprise,…

3. Tính từ (Adjective)

3.1. Khái niệm:

Tính từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng

3.2. Tên Tiếng Anh:

Adjective

3.3. Tên viết tắt:

Tính từ thường được ký hiệu là Adj

3.4. Cách dùng:

— Tính từ đứng trước danh từ để biểu đạt tính chất. Ví dụ: He is such a smart student that he got the highest score in Amslink’s Cambridge Exam Challenge — Đứng sau động từ liên kết (linking verbs)  Ví dụ: Amslink’s Cambridge Exam challenge sounds interesting to me

Động từ liên kết

Nghĩa

be (am/is/are/was/were)

Grow

trở nên

Look

trông có vẻ

Prove

tỏ ra

Remain

vẫn

Smell

có mùi

Sound

nghe có vẻ

Taste

có vị

Stay

vẫn

Feel

cảm thấy

Come/Become

trở nên, trở thành

Seem

dường như

Appear

hóa ra, xem ra

— Đứng trước “enough”: S + tobe + adj + enough (for somebody) + to do something. Ví dụ: She is not tall enough to reach the picture on the wall — Đứng sau “too”: S + tobe + too + adj (for somebody) + to do something. Ví dụ: This offer is too good to be true — Trong cấu trúc: It’s + so + adj + that + S + V Ví dụ: It is so hot that we decided to stay at home. — Sử dụng trong các câu so sánh (lưu ý tính từ dài hay đứng sau more, the most, less, as….as) Ví dụ: He is as smart as his old brother so they are in the same class at Amslink — Trong các câu cảm thán: How + adj + S + V, What + (a/an) + adj + N Ví dụ: How challenging Cambridge Exam is!

3.5. Dấu hiệu nhận biết:

Tính từ thường có hậu tố là:

al: national, natural, chemical, cultural,…

ful: successful, beautiful, careful, useful, helpful…

ive: proactive, attractive ,impressive, collective,…

able: understandable, comfortable, breakable, miserable,…

ous: humorous, continuous, famous, dangerous, serious,…

ish: selfish, childish,…

ed: dedicated, bored, interested, excited,…

4. Trạng từ: 

4.1. Khái niệm:

Trạng từ là từ loại trong tiếng Anh nêu ra trạng thái hay tình trạng

4.2. Tên Tiếng Anh:

Adverb

4.3. Tên viết tắt:

Trạng từ thường được ký hiệu là Adv

4.4. Cách dùng: 

— Đứng trước động từ thường (đối với các trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes, always, usually, never) Ví dụ: I often do my homework at 9:00 pm — Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ trong tiếng Anh. Ví dụ: I have recently finished my homework — Trạng từ chỉ mức độ liên kết đứng sau động từ liên kết và trước tính từ. Ví dụ: She is very intelligent. Ví dụ: She speaks slowly enough for her daughter to understand. Ví dụ: He drives too quickly for anyone to catch him up Ví dụ: He learns so fast that everyone is quite shock — Trạng từ trong tiếng Anh cũng đứng một mình ở đầu câu, hoặc giữa câu, cách các thành phần khác trong câu bằng dấu phẩy. Ví dụ: Yesterday, it was so snowy.

4.5. Dấu hiệu nhận biết:

Trạng từ trong tiếng Anh thường kết thúc bằng đuôi -ly, tạo thành bởi cách thêm đuôi -ly vào các tính từ: slowly, carefully, beautifully,… Tuy nhiên, một số trạng từ đặc biệt sẽ không tuân theo quy tắc thêm đuôi -ly, chẳng hạn như: late/lately, good, well, fast, ill. Những từ đặc biệt này vừa là tính từ vừa là trạng từ.

5. Giới từ

5.1. Khái niệm:

Giới từ là từ loại trong tiếng Anh dùng để diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí của các sự vật, sự việc được nói đến.

5.2. Tên Tiếng Anh:

Prepositions

5.3. Tên viết tắt:

Giới từ thường được ký hiệu là Adv

5.4. Cách dùng:

— Giới từ đứng sau TO BE, trước danh từ Ví dụ: My notebook is on the table.  — Giới từ đứng sau động từ, có thể liền sau động từ, có thể bị 1 từ khác chen giữa động từ và giới từ. Ví dụ: I live in Hanoi — Giới từ đứng sau tính từ Ví dụ: Amslink is proud of their students

5.5. Dấu hiệu nhận biết:

Giới từ chỉ thời gian

At: vào lúc (thường đi với giờ)

On: vào (thường đi với ngày, thứ)

In: vào (thường đi với tháng, năm, mùa, thế kỷ)

Before: trước 

After: sau 

During: trong khoảng (đi với danh từ chỉ thời gian)

Giới từ chỉ nơi chốn

At: tại (dùng cho nơi chốn nhỏ như trường học, sân bay…)

In: trong (chỉ ở bên trong), ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh ,quốc gia, châu lục…)

Above, over: trên

On: ở trên nhưng chỉ tiếp xúc bề mặt

Giới từ chỉ sự chuyển dịch

To: chỉ hướng tiếp cận tới người,vật,địa điểm

Into: tiếp cận và vào bên trong vật,địa điểm đó

Onto: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt,ở phía ngoài cùng của vật,địa điểm

From: chỉ nguồn gốc xuất xứ 

Across: ngang qua 

Along: dọc theo

Round,around,about: quanh

Giới từ chỉ thể cách

With: với 

Without: không, không có

According to: theo

In spite of: mặc dù

Instead of: thay vì

Giới từ chỉ mục đích

To: để

In order to: để

For: dùm, dùm cho

So as to: để

Giới từ chỉ nguyên nhân

Thanks to : nhờ ở

Through : do, vì

Because of : bởi vì 

Owing to : nhờ ở

By means of : bằng phương tiện, nhờ

Trong quá trình giúp con tự học Tiếng Anh ở nhà, nguồn tài liệu rất phong phú và đa dạng, bố mẹ nên chọn sách, trang web phù hợp với đồ tuổi, sở thích và trình độ hiện tại của con. Và để hành trình này trở nên dễ dàng theo lộ trình và định hướng phù hợp với từng độ tuổi và đối tượng học sinh, Bố mẹ nên chọn Amslink – Trung tâm tiếng Anh uy tín – gần 10 năm cống hiến vì sự tiến bộ Tiếng Anh từng ngày của trẻ được phụ huynh tin tưởng an, an tâm chọn lựa. Phụ huynh vui lòng đăng ký tại http://bit.ly/Tuvan_ams hoặc gọi điện tới tổng đài 024 7305 0384 để nhận được tư vấn từ chuyên gia. Trân trọng, Amslink English Center

Tìm Hiểu Một Vài Đặc Điểm Trong Cách Phát Âm Tiếng Anh / 2023

TÌM HIỂU MỘT VÀI ĐẶC ĐIỂM TRONG CÁCH PHÁT ÂM TIẾNG ANH

GÂY KHÓ KHĂN CHO NGƯỜI VIỆT

Abstract. Speaking English as well as native English speaking people is the ambition of all English

learners.However, this is beyond the power of Vietnamese learners.Whereas we cannot speak English as well as

the American or the British, we can speak a universal acceptable English, an English with its owm features in

pronunciation. These features are;

– Word stress and sentence stress.

– Intonation with rising and falling.

– Word linking in connected speech.

Strong forms and weak forms in pronunciation of function words

Tóm tắt. Nói được tiếng Anh như người bản xứ là tham vọng của tất cả những người học tiếng Anh. Tuy

nhiên, đây là điều nằm ngoài khả năng của người Việt Nam. Trong khi chúng ta không thể nói tiếng Anh như

người Anh hay người Mĩ thì chúng ta lại có thể luyện tập để nói được một tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi

trên quốc tế, nghĩa là một tiếng Anh chuẩn mực với những đặc điểm riêng biệt về cách phát âm của nó. Những

– Tiếng Anh có trọng âm từ và trọng âm câu.

– Là ngôn ngữ có ngữ điệu, lên xuống giọng tùy thuộc vào chức năng giao tiếp của câu.

– Có dạng yếu và dạng mạnh trong phát âm một số từ chức năng.

– Có hiện tượng nối âm trong chuỗi lời nói.

– Có cách phát âm các phụ âm cuối của từ rất đặc trưng.

Mục tiêu cuối cùng của việc học một ngoại ngữ là có thể giao tiếp được bằng ngôn ngữ đó. Khả năng

giao tiếp thể hiện trên hai bình diện tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ. Để tiếp nhận chính xác chúng ta cần học

nghe và đọc, để diễn đạt ý mình chúng ta cần học cách nói và viết. Qua bài viết này, chúng tôi muốn người đọc

lưu ý đến sự khác biệt giữa cách phát âm tiếng anh và tiếng Việt để có thể học nói tiếng anh hiệu quả hơn.

Khi đánh giá khả năng nói tiếng Anh của một người nào đó người ta thường đưa ra

tiêu chí lý tưởng là: Nói tiếng Anh như gió hoặc nói tiếng Anh như người bản xứ. Tiêu chí thứ

nhất là một tiêu chí khá mơ hồ, “như gió” ở đây có thể miêu tả nói nhanh và trôi chẩy. Chúng

ta sẽ bàn khĩ hơn về tiêu chí thứ hai. Liệu người Việt có khả năng nói tiếng Anh như người

bản xứ? Chúng tôi khẳng định là không. Mỗi nước nói tiếng anh theo cách riêng của mình.

Chúng ta nhận thấy có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mĩ, giữa tiếng Anh ở Trung Quốc

với tiếng Anh ở Nhật Bản. Vậy tại sao chúng ta không chấp nhận một tiếng Anh Việt Nam?

Hãy thực hiện một phép so sánh. Khi chúng ta nghe một người nước ngoài nói tiếng Việt, kể

cả những người đã sống hàng chục năm ở Việt Nam, chúng ta cũng dễ dàng nhận ra giọng

điệu khác biệt của họ so với người Việt chúng ta. Tuy nhiên, điều này không hề gây khó khăn,

cản trở trong quá trình giao tiếp, thậm chí đôi khi nó còn trở nên thú vị hơn bởi chính giọng

điệu và cách diễn đạt của người nước ngoài đã mang đến cho tiếng Việt một sắc thái mới mẻ.

Nói như vậy có nghĩa là chúng ta sẽ phải chấp nhận một số ảnh hưởng nhất định về ngôn ngữ

cũng như văn hóa Việt Nam trong quá trình học tiếng Anh. Dù vậy, điều này không khẳng

định rằng chúng ta có thể chấp nhận một thứ tiếng Anh lệch chuẩn. Để phát triển khả năng nói tiếng Anh gần giống như người bản xứ, ít nhất chúng ta

phải nhận thấy những nét đặc trưng cơ bản trong phát âm tiếng Anh. Những nét đặc trưng ấy

theo chúng tôi là những điểm sau:

-Cách nối các từ trong chuỗi lời nói.

-Cách phát âm dạng mạnh và dạng yếu của một số từ chức năng.

-Cách phát âm các phụ âm cuối trong các từ.

Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết và có thanh điệu. Đặc điểm này của tiếng Việt gây

cản trở rất lớn trong quá trình học tiếng Anh, một ngôn ngữ đa âm tiết với những đặc tính

phức tạp về trọng âm, ngữ điệu. Trong tiếng Anh, những từ hai âm tiết trở lên luôn có một âm

tiết được phát âm khác biệt hẳn so với những âm tiết còn lại về độ dài, độ lớn, độ cao.

Climate /’klaimit/, event /i’vent/, expensive /ik’spensiv/

Cũng cần lưu ý rằng một số từ có thể có hai trọng âm, trọng âm chính và trọng âm phụ.

Examplify /ig’zempli,fai/

Mặc dù có một số nguyên tắc về việc xác định trọng âm trong từ nhưng tiếng Anh là

một ngôn ngữ có rất nhiều ngoại lệ nên tốt nhất khi học tiếng Anh người học nên ghi nhớ

trọng âm của từ một cách máy móc cũng như nhớ cách viết của từ đó. Tra từ điển có thể giúp

người học biết được chính xác trọng âm của từ.

Ngoài trọng âm trong từ tiếng Anh còn có trọng âm của câu. Nghĩa là một số từ trong

chuỗi lời nói được phát âm mạnh hơn so với những từ còn lại. Những từ được nhấn mạnh

trong chuỗi lời nói thường là những từ miêu tả nghĩa một cách độc lập như: danh từ (shirt,

flower, people..), động từ chính (do, eat, read, travel,..) trạng từ (rapidly, fluently,

correctly…), tính từ (lovely, nice, beautiful,…), từ để hỏi (what, why, who…). Những từ

không được nhấn trong chuỗi lời nói là những từ chức năng như: giới từ (in, on, at…), mạo từ

(a, an the), trợ động từ (must, can, have…), đại từ (he, she it,…), từ nối (and, but, or,…), đại

từ quan hệ (which, what, when,…).

Ngữ điệu trong tiếng Anh không phức tạp như vấn đề trọng âm ngữ đâylà đặc điểm

chúng ta không thể thấy trong từ điển nhưng có thể luyện được khi nghe và thực hành các bài

hội thoại. Khi nghe nhiều các phát ngôn trong cuộc sống hàng ngày, người học tiếng Anh có

thể nhận thấy rằng, trong tiếng Anh người nói thường có xu hướng lên giọng ở trọng âm

chính của câu và xuống giọng ở cuối câu đối với những câu trần thuật, câu yêu cầu hay câu

hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi.

What did you buy? Với các câu hỏi đảo trợ động từ, người nói thường lên giọng ở cuối câu. Việc lên

giọng này cũng được thực hiện khi người nói dùng câu trần thuật với mục đích để hỏi.

You are hard-worrking. No, you are so lazy.

Với những câu hỏi đuôi, có thể lên hoặc xuống giọng ở cuối câu, sự lên xuống này

quyết định ý nghĩa của câu.

You broke the vase, didn’t you?

Xuống giọng ở cuối câu khi người nói chờ đợi sự đồng ý của người nghe.

You broke the vase, didn’t you?

Lên giọng ở cuối câu khi người nói muốn hỏi thông tin.

II.Cách nối các từ trong chuỗi lời nói:

Trong một chuỗi lời nói, khi một từ kết thúc là một phụ âm và ngay sau nó là một từ

bắt đầu bằng một nguyên âm, phụ âm của từ đứng trước sẽ được đọc liền với từ đứng sau.

Khi một từ kết thúc là một trong các phụ âm /p/, /b/, /t/, /d/, /k/,/g/ theo sau là các từ

bắt đầu là một phụ âm thì viẹc phát âm các âm trên sẽ không được thực hiện.

Bad- judge stop- trying keep- speaking

/d/-/dʒ / /p/-/t/ /p/-/s/

Các âm /d/, /p/ trong các ví dụ trên sẽ bị nuốt đi (không được phát âm)

Khi các phụ âm ở cuối từ trước chính là phụ âm ở đầu từ sau ta có xu hướng phát âm

những âm này thành một phụ âm kéo dài.

Top- position black- cat big- girl

/p/-/p/ /k/ – /k/ /g/-/g/

Các âm /p/, /k/, /g/ chỉ được phát âm một lần nhưng kéo dài.

III. Dạng mạnh (strong form) và dạng yếu (weak form)

Một số từ chức năng (function words) trong tiếng Anh như trợ động từ, giới từ, liên từ,

có thể có hai cách phát âm-dạng mạnh và dạng yếu. Dạng phát âm yếu (weak form) là dạng phát âm thông thường của loại từ này, chúng chỉ được phát âm dưới dạng mạnh(strong form)

trong các trường hợp sau:

-Khi từ đó xuất hiện ở cuối câu nói.

I’m looking for a job. A job is what I’m looking for.

/fə(r)/ /fɔ:(r)/

-Khi từ đó được đặt trong tình huống đối lập.

– Khi từ đó được nhấn mạnh vì mục đích của người nói,

I can speak Chinese so let me talk with her. /kæn/ dạng mạnh

I can swim./ kən / dạng yếu

Một vài ví dụ khác về cách phát âm dạng mạnh và dạng yếu:

+ The /ði/ dạng mạnh khi đứng trước các nguyên âm (vowels)

/ðə/ dạng yếu khi đứng trước các phụ âm(consonants)

+ A /ai/ dạng mạnh và /ə/ dạng yếu; an /ʌn/ dạng mạnh và / ən / dạng yếu.

Ex: I’ve been waiting for you for two hours.

No, an hour only. /ʌn / dạng mạnh

An hour has 60 minutes. /ən/ dạng yếu

+ But /bʌt/ dạng mạnh và /bət/ dạng yếu.

I’m but a fool. /bʌt/ dạng mạnh

She is very pretty but not very clever. /bət/ dạng yếu

+ As /æz/ dạng mạnh và /əz/ dạng yếu

As you know, Chinese is so difficult to write. /æz/ dạng mạnh

He is as silent as a mouse in the church. /əz/ dạng yếu

+ That /ðæt/ dạng mạnh và /ðət/ dạng yếu.

Phát âm dạng mạnh khi nó đóng vai trò là tính từ hay đại từ chỉ định

That is why she went away. /ðæt/ dạng mạnh

That car isn’t mine. /ðæt/ dạng mạnh

Phát âm dạng yếu khi nó đóng vai trò là đại từ liên hệ.

I think that we have made some mistake. /ðət/ dạng yếu

+ Than /ðæn/ dạng mạnh và /ðən/ dạng yếu.

He can type faster than me. /ðən/ dạng yếu

+ To /tu:/ dạng mạnh và /tu/, /tə/ dạng yếu. This present is to him not from him. /tu:/ dạng mạnh

/tu/, /tə/ được dùng trong hầu hết các trường hợp.

I’m going to be sixteen next Monday morning.

I often get up early to ẹnjoy fresh still air.

IV. Cách phát âm các phụ âm cuối trong từ

Để phát âm chuẩn tiếng Anh, việc phát âm các âm cuối là điều rất quan trọng. Do ảnh

hưởng của cách phát âm trong tiếng Việt, rất nhiều người Việt khi học tiếng Anh thường bỏ

quên các âm cuối như /s/, /d/,. k/, /g/, /s/, /l/, /z/, /v/, /s/, /f/. Cách phát âm những âm này

không khó, vấn đề là người học phải nhận thức được sự xuất hiện của nó để tâm đến việc loại

bỏ thói quen nuốt đi các phụ âm ở cuối các từ.

Nói tóm lại, chúng ta không thể nói tiếng Anh như người bản xứ nhưng có thể luyện

tập để có thể nói tiếng Anh không sai. Nói tiếng Anh chuẩn đòi hỏi một sự nỗ lực lớn trong

quá trình học, đặt biệt là ở môi trường hiếm khi được tiếp xúc với người nước ngoài. Khắc

phục nhược điểm này, chúng ta buộc phải học nói theo cách chúng ta tiếp cận được qua các

phương tiện thông tin đại chúng, qua hệ thống băng đĩa. Khi người học nhận biết được sự

khác biệt chúng tôi đã trình bày ở trên và cùng với việc dành thời gian cho việc luyện nghe

nói, chúng tôi tin rằng, người học sẽ nói tiếng Anh rất giống người bản xứ.

Jean Yates, Pronounce it perfectly in English. Ho Chi Minh city publisher, 1997.

O’cornor, J. Better English Pronunciation. Cambridge University press, 1980.

Peter Roach, English Phonetics and Phonology. NXB trẻ, 1998.