Xem Nhiều 12/2022 #️ Tỷ Giá Đô La Mỹ Và Đồng Việt Nam / 2023 # Top 20 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 12/2022 # Tỷ Giá Đô La Mỹ Và Đồng Việt Nam / 2023 # Top 20 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Đô La Mỹ Và Đồng Việt Nam / 2023 mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Đô La Mỹ Và Đồng Việt Nam / 2023 để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 15:18, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,640 310 23,360
EUR Euro 24,206 25,562 1,356 24,451
AUD Đô La Úc 15,510 16,171 661 15,667
CAD Đô La Canada 16,846 17,564 718 17,016
CHF France Thụy Sỹ 24,531 25,576 1,045 24,778
CNY Nhân Dân Tệ 3,311 3,453 142 3,345
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,405 3,279
GBP Bảng Anh 28,060 29,256 1,196 28,343
HKD Đô La Hồng Kông 2,941 3,066 125 2,970
INR Rupee Ấn Độ 0 297 285
JPY Yên Nhật 168 178 10 169
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,495 76,429
MYR Renggit Malaysia 0 5,396 5,280
NOK Krone Na Uy 0 2,411 2,313
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 397 358
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,482 6,232
SEK Krona Thụy Điển 0 2,334 2,238
SGD Đô La Singapore 16,953 17,676 723 17,124
THB Bạt Thái Lan 597 689 92 663

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,600 280 23,320
USD Đô La Mỹ 23,273 0 0
USD Đô La Mỹ 23,101 0 0
EUR Euro 24,344 25,473 1,129 24,410
AUD Đô La Úc 15,537 16,157 620 15,631
CAD Đô La Canada 16,876 17,513 637 16,978
CHF France Thụy Sỹ 24,610 25,522 912 24,759
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,428 3,320
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,390 3,283
GBP Bảng Anh 28,138 29,361 1,223 28,308
HKD Đô La Hồng Kông 2,950 3,055 105 2,971
JPY Yên Nhật 168 177 9 169
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,977 5,469 492 0
NOK Krone Na Uy 0 2,395 2,319
NZD Đô La New Zealand 14,740 15,178 438 14,829
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 435 339
SEK Krona Thụy Điển 0 2,318 2,244
SGD Đô La Singapore 17,002 17,606 604 17,105
THB Bạt Thái Lan 638 703 65 644
TWD Đô La Đài Loan 692 786 94 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:04 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,430 23,730 300 23,450
EUR Euro 24,525 25,622 1,097 24,573
AUD Đô La Úc 15,668 16,323 655 15,731
CAD Đô La Canada 17,101 17,581 480 17,170
CHF France Thụy Sỹ 24,810 25,615 805 24,910
GBP Bảng Anh 28,405 29,273 868 28,576
HKD Đô La Hồng Kông 2,971 3,077 106 2,983
JPY Yên Nhật 171 178 7 171
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 15,354 14,845
SGD Đô La Singapore 17,196 17,680 484 17,265
THB Bạt Thái Lan 657 699 42 660

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,419 23,730 311 23,425
USD Đô La Mỹ 23,372 0 0
USD Đô La Mỹ 23,323 0 0
EUR Euro 24,288 25,645 1,357 24,588
AUD Đô La Úc 15,454 16,356 902 15,718
CAD Đô La Canada 16,810 17,715 905 17,080
CHF France Thụy Sỹ 24,596 25,607 1,011 24,948
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,099 29,422 1,323 28,465
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,100 2,895
JPY Yên Nhật 166 179 13 169
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 16,911 17,818 907 17,181
THB Bạt Thái Lan 593 709 116 656

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:04 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,305 23,605 300 23,325
USD Đô La Mỹ 23,285 0 0
EUR Euro 24,402 25,537 1,135 24,427
EUR Euro 24,397 0 0
AUD Đô La Úc 15,657 16,307 650 15,757
CAD Đô La Canada 17,013 17,663 650 17,113
CHF France Thụy Sỹ 24,675 25,580 905 24,780
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,442 3,332
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,415 3,285
GBP Bảng Anh 28,378 29,388 1,010 28,428
HKD Đô La Hồng Kông 2,938 3,088 150 2,953
JPY Yên Nhật 169 178 9 169
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 17
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,398 2,318
NZD Đô La New Zealand 14,796 15,166 370 14,879
SEK Krona Thụy Điển 0 2,339 2,229
SGD Đô La Singapore 16,921 17,621 700 17,021
THB Bạt Thái Lan 621 689 68 666

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,620 320 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 23,620 420 23,320
USD Đô La Mỹ 22,654 23,620 966 23,320
EUR Euro 24,474 25,140 666 24,547
AUD Đô La Úc 15,660 16,103 443 15,707
CAD Đô La Canada 17,013 17,477 464 17,064
CHF France Thụy Sỹ 24,782 25,457 675 24,856
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,441 3,317
GBP Bảng Anh 28,358 29,131 773 28,443
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,050 550 2,978
JPY Yên Nhật 170 175 5 171
NZD Đô La New Zealand 14,768 15,216 448 14,842
SGD Đô La Singapore 17,121 17,587 466 17,172
THB Bạt Thái Lan 648 692 44 664

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:15 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,615 24,165 550 23,630
EUR Euro 24,588 25,501 913 24,688
AUD Đô La Úc 15,663 16,425 762 15,763
CAD Đô La Canada 16,972 17,835 863 17,172
CHF France Thụy Sỹ 24,952 25,724 772 25,052
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,336
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,246
GBP Bảng Anh 28,622 29,396 774 28,672
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,961
JPY Yên Nhật 171 179 8 172
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,271
NOK Krone Na Uy 0 0 2,370
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,901
PHP Peso Philippine 0 0 416
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,170
SGD Đô La Singapore 17,206 17,925 719 17,306
THB Bạt Thái Lan 0 0 657
TWD Đô La Đài Loan 0 0 771

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,640 320 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 23,640 400 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 23,640 400 23,340
EUR Euro 24,443 25,175 732 24,513
AUD Đô La Úc 15,611 16,237 626 15,646
CAD Đô La Canada 16,980 17,542 562 17,048
CHF France Thụy Sỹ 24,767 25,546 779 24,833
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,510 3,255
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,468 3,283
GBP Bảng Anh 28,406 29,149 743 28,476
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,065 2,968
JPY Yên Nhật 170 175 5 170
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,328 14,753
SEK Krona Thụy Điển 0 2,368 2,251
SGD Đô La Singapore 17,082 17,681 599 17,138
THB Bạt Thái Lan 659 693 34 660

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,650 24,200 550 23,740
EUR Euro 24,544 25,438 894 24,708
AUD Đô La Úc 15,686 16,329 643 15,790
CAD Đô La Canada 17,097 17,754 657 17,209
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,991
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,347
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,306
GBP Bảng Anh 28,503 29,522 1,019 28,696
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,020
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,329
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,918
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,248
SGD Đô La Singapore 17,230 17,894 664 17,332

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,230 24,100 870 23,250
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
EUR Euro 24,612 25,899 1,287 24,712
AUD Đô La Úc 0 16,651 15,806
CAD Đô La Canada 0 0 17,191
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,021
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,249
GBP Bảng Anh 0 0 28,734
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,954
JPY Yên Nhật 170 181 11 170
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,845
SGD Đô La Singapore 0 0 17,269

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,900 570 23,350
EUR Euro 24,343 25,896 1,553 24,589
AUD Đô La Úc 15,628 16,555 927 15,786
CAD Đô La Canada 16,958 17,821 863 17,120
CHF France Thụy Sỹ 24,656 25,797 1,141 24,905
GBP Bảng Anh 28,228 29,572 1,344 28,513
HKD Đô La Hồng Kông 2,950 3,086 136 2,980
JPY Yên Nhật 169 180 11 171
SGD Đô La Singapore 17,056 17,923 867 17,228
THB Bạt Thái Lan 596 698 102 663

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,924 24,256 332 23,930
EUR Euro 25,073 25,770 697 24,917
AUD Đô La Úc 16,104 16,693 589 16,108
CAD Đô La Canada 17,614 18,198 584 17,631
CHF France Thụy Sỹ 25,472 26,026 554 25,477
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,337
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,226
GBP Bảng Anh 29,292 29,993 701 29,148
HKD Đô La Hồng Kông 3,059 3,127 68 3,027
JPY Yên Nhật 177 184 7 177
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,953 5,894 941 4,962
NOK Krone Na Uy 0 0 2,389
NZD Đô La New Zealand 15,244 15,779 535 15,243
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,233
SGD Đô La Singapore 17,490 18,129 639 17,479
THB Bạt Thái Lan 662 716 54 680
TWD Đô La Đài Loan 704 876 172 706

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:04 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,660 23,940 280 23,680
USD Đô La Mỹ 23,640 23,940 300 23,680
EUR Euro 24,617 25,458 841 24,716
AUD Đô La Úc 15,736 16,245 509 15,800
CAD Đô La Canada 17,099 17,652 553 17,220
CHF France Thụy Sỹ 0 25,632 24,981
GBP Bảng Anh 28,574 29,418 844 28,689
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,093 3,023
JPY Yên Nhật 170 179 9 171
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,369 14,942
SGD Đô La Singapore 0 17,777 17,342

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:15 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,690 290 23,420
USD Đô La Mỹ 23,390 23,690 300 23,420
USD Đô La Mỹ 23,380 23,690 310 23,420
EUR Euro 24,479 25,283 804 24,589
AUD Đô La Úc 15,616 16,201 585 15,716
CAD Đô La Canada 16,985 17,592 607 17,085
CHF France Thụy Sỹ 24,846 25,499 653 24,976
GBP Bảng Anh 28,522 29 -28,493 28,642
JPY Yên Nhật 170 176 6 171
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 16,976 17,705 729 17,197
THB Bạt Thái Lan 593 694 101 663

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 23,630 285 23,375
USD Đô La Mỹ 23,275 23,630 355 23,375
USD Đô La Mỹ 23,195 23,630 435 23,375
EUR Euro 24,488 25,041 553 24,638
AUD Đô La Úc 15,634 16,070 436 15,754
CAD Đô La Canada 16,970 17,429 459 17,100
CHF France Thụy Sỹ 24,769 25,356 587 24,949
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,192 3,405 213 3,272
GBP Bảng Anh 28,341 29,003 662 28,561
HKD Đô La Hồng Kông 2,880 3,080 200 2,950
JPY Yên Nhật 169 174 5 171
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 17,079 17,560 481 17,219

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,540 23,850 310 23,550
USD Đô La Mỹ 23,530 0 0
USD Đô La Mỹ 23,520 0 0
EUR Euro 24,499 25,293 794 24,766
AUD Đô La Úc 15,715 16,640 925 15,893
CAD Đô La Canada 0 17,931 16,987
CHF France Thụy Sỹ 0 26,199 24,508
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,694 3,377
GBP Bảng Anh 28,396 29,343 947 28,702
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,116 2,977
JPY Yên Nhật 170 175 5 172
SGD Đô La Singapore 17,159 17,718 559 17,352
THB Bạt Thái Lan 0 709 678
TWD Đô La Đài Loan 0 802 767

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:24 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 23,730 405 23,380
EUR Euro 24,312 25,364 1,052 24,558
AUD Đô La Úc 15,613 16,223 610 15,771
CAD Đô La Canada 16,913 17,649 736 17,084
CHF France Thụy Sỹ 24,620 25,660 1,040 24,868
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,322
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,290
GBP Bảng Anh 28,201 29,356 1,155 28,486
HKD Đô La Hồng Kông 2,949 3,081 132 2,979
JPY Yên Nhật 168 179 11 170
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,304
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,652
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,239
SGD Đô La Singapore 17,025 17,744 719 17,198
THB Bạt Thái Lan 596 694 98 658

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,550 24,100 550 23,600
USD Đô La Mỹ 23,500 0 0
USD Đô La Mỹ 23,500 0 0
EUR Euro 24,634 25,300 666 24,883
AUD Đô La Úc 0 0 15,961
CAD Đô La Canada 0 0 17,325
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,166
GBP Bảng Anh 0 0 28,829
JPY Yên Nhật 0 0 173
SGD Đô La Singapore 0 0 17,422
THB Bạt Thái Lan 0 0 627

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,180 23,800 620 23,260
EUR Euro 24,149 25,647 1,498 24,299
AUD Đô La Úc 15,448 16,423 975 15,648
CAD Đô La Canada 16,768 17,669 901 16,968
CHF France Thụy Sỹ 0 25,923 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,478 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,435 0
GBP Bảng Anh 27,979 29,444 1,465 28,329
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,108 0
INR Rupee Ấn Độ 0 294 0
JPY Yên Nhật 166 178 12 168
KRW Won Hàn Quốc 0 18 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,715 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,585 0
NOK Krone Na Uy 0 2,430 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,423 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,442 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,346 0
SGD Đô La Singapore 16,934 17,854 920 17,152
THB Bạt Thái Lan 0 698 0
TWD Đô La Đài Loan 0 793 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,633 23,847 214 23,633
EUR Euro 24,623 25,578 955 24,674
AUD Đô La Úc 15,728 16,422 694 15,841
CAD Đô La Canada 17,054 17,771 717 17,211
CHF France Thụy Sỹ 25,020 25,834 814 25,020
GBP Bảng Anh 28,387 29,581 1,194 28,649
HKD Đô La Hồng Kông 2,974 3,099 125 3,001
JPY Yên Nhật 170 178 8 171
NZD Đô La New Zealand 14,958 15,445 487 14,958
SGD Đô La Singapore 17,164 17,886 722 17,323
THB Bạt Thái Lan 661 710 49 661

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:18 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,640 290 23,360
EUR Euro 24,598 25,731 1,133 24,664
AUD Đô La Úc 15,721 16,346 625 15,816
CAD Đô La Canada 17,073 17,713 640 17,176
CHF France Thụy Sỹ 24,821 25,743 922 24,971
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,424 3,316
GBP Bảng Anh 28,425 29,647 1,222 28,596
HKD Đô La Hồng Kông 2,980 3,086 106 3,001
JPY Yên Nhật 170 179 9 171
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,422 2,344
RUB Ruble Liên Bang Nga 295 403 108 346
SEK Krona Thụy Điển 0 2,337 2,262
SGD Đô La Singapore 17,184 17,796 612 17,288
THB Bạt Thái Lan 0 712 653

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:24 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,440 23,720 280 23,450
USD Đô La Mỹ 23,438 0 0
USD Đô La Mỹ 23,436 0 0
EUR Euro 0 25,601 24,682
AUD Đô La Úc 0 16,180 15,794
CAD Đô La Canada 0 18,529 17,149
GBP Bảng Anh 0 29,181 28,640
JPY Yên Nhật 0 175 171
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,802 17,254

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:24 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 24,555 25,110 555 24,653
AUD Đô La Úc 15,723 16,151 428 15,826
CAD Đô La Canada 17,053 17,473 420 17,156
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,899
GBP Bảng Anh 0 0 28,599
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,091
JPY Yên Nhật 171 175 4 171
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,139 17,570 431 17,251
THB Bạt Thái Lan 0 0 666
TWD Đô La Đài Loan 0 0 786

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 15:18 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,710 350 23,410
EUR Euro 0 25,183 24,655
AUD Đô La Úc 0 16,177 15,809
CAD Đô La Canada 0 17,538 17,160
CHF France Thụy Sỹ 0 25,677 24,852
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,421 3,294
GBP Bảng Anh 0 29,191 28,586
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,091 2,977
JPY Yên Nhật 0 175 171
NOK Krone Na Uy 0 2,420 2,328
SGD Đô La Singapore 0 17,641 17,266
THB Bạt Thái Lan 0 692 666

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,355
USD Đô La Mỹ 23,310 0 0
USD Đô La Mỹ 23,310 0 0
EUR Euro 24,246 25,641 1,395 24,386
AUD Đô La Úc 15,564 16,411 847 15,664
CAD Đô La Canada 16,884 17,699 815 16,984
CHF France Thụy Sỹ 24,706 25,709 1,003 24,806
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,457 3,338
GBP Bảng Anh 28,226 29,407 1,181 28,326
HKD Đô La Hồng Kông 2,936 3,084 148 2,946
JPY Yên Nhật 167 178 11 168
KHR Riel Campuchia 0 23,785 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,662 15,425 763 14,762
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,004 17,847 843 17,104
THB Bạt Thái Lan 646 707 61 656

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,620 340 23,300
EUR Euro 24,303 25,157 854 24,472
AUD Đô La Úc 15,535 16,248 713 15,643
CAD Đô La Canada 16,871 17,480 609 17,030
CHF France Thụy Sỹ 24,638 25,386 748 24,849
GBP Bảng Anh 28,242 29,056 814 28,460
JPY Yên Nhật 168 175 7 169
SGD Đô La Singapore 17,098 17,604 506 17,133

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:24 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 24,000 620 23,400
EUR Euro 24,641 25,484 843 24,740
AUD Đô La Úc 15,723 16,420 697 15,866
CAD Đô La Canada 17,081 17,743 662 17,219
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,888
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,292
GBP Bảng Anh 28,430 29,379 949 28,688
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,965
JPY Yên Nhật 170 176 6 172
NOK Krone Na Uy 0 0 2,256
SGD Đô La Singapore 17,057 17,893 836 17,212

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 24,000 600 23,400
USD Đô La Mỹ 23,370 24,000 630 23,400
USD Đô La Mỹ 23,330 24,000 670 23,400
EUR Euro 24,410 25,430 1,020 24,480
AUD Đô La Úc 15,620 16,440 820 15,710
CAD Đô La Canada 16,950 17,810 860 17,050
GBP Bảng Anh 28,340 29,430 1,090 28,450
JPY Yên Nhật 169 178 9 170
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,730
SGD Đô La Singapore 17,100 18,070 970 17,170

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,590 0 23,570
USD Đô La Mỹ 23,490 0 23,570
USD Đô La Mỹ 22,990 0 23,570
EUR Euro 24,750 0 24,849
AUD Đô La Úc 15,830 0 15,934
CAD Đô La Canada 0 0 17,290
GBP Bảng Anh 0 0 28,783
JPY Yên Nhật 172 0 173
SGD Đô La Singapore 17,286 0 17,399

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 23,750 380 23,390
USD Đô La Mỹ 23,360 0 0
USD Đô La Mỹ 23,360 0 0
EUR Euro 24,498 25,237 739 24,636
AUD Đô La Úc 15,597 16,298 701 15,742
GBP Bảng Anh 28,354 29,230 876 28,607
JPY Yên Nhật 170 175 5 172
MYR Renggit Malaysia 0 5,415 5,320
SGD Đô La Singapore 17,145 17,637 492 17,288

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:05 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,820 24,200 380 23,870
USD Đô La Mỹ 23,820 24,200 380 23,870
USD Đô La Mỹ 23,820 24,200 380 23,870
EUR Euro 24,784 26,502 1,718 24,934
AUD Đô La Úc 15,759 17,368 1,609 15,909
CAD Đô La Canada 17,169 18,981 1,812 17,269
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,278
GBP Bảng Anh 28,695 29,612 917 28,845
JPY Yên Nhật 172 178 6 173
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,342 17,956 614 17,492
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:51 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 0 23,510
USD Đô La Mỹ 23,310 0 23,510
USD Đô La Mỹ 23,310 0 23,510
EUR Euro 24,424 0 24,686
AUD Đô La Úc 0 0 15,696
CAD Đô La Canada 0 0 17,141
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,909
GBP Bảng Anh 0 0 28,664
JPY Yên Nhật 0 0 170
SGD Đô La Singapore 0 0 17,324
THB Bạt Thái Lan 0 0 669

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 24,000 680 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 24,000 700 23,320
USD Đô La Mỹ 23,230 24,000 770 23,320
EUR Euro 24,382 25,522 1,140 24,562
AUD Đô La Úc 15,650 16,350 700 15,750
CAD Đô La Canada 16,953 17,703 750 17,103
CHF France Thụy Sỹ 24,727 25,487 760 24,877
GBP Bảng Anh 28,272 29,552 1,280 28,522
HKD Đô La Hồng Kông 2,534 3,204 670 2,834
JPY Yên Nhật 167 177 10 169
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,107 17,817 710 17,207
THB Bạt Thái Lan 623 710 87 643

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,650 450 23,250
EUR Euro 24,061 25,360 1,299 24,309
AUD Đô La Úc 15,447 16,283 836 15,607
CAD Đô La Canada 16,736 17,639 903 16,909
CHF France Thụy Sỹ 24,351 25,666 1,315 24,602
GBP Bảng Anh 27,912 29,419 1,507 28,200
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,077 157 2,950
JPY Yên Nhật 167 176 9 169
NZD Đô La New Zealand 14,596 15,536 940 14,696
SGD Đô La Singapore 16,849 17,758 909 17,023
THB Bạt Thái Lan 640 692 52 657

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,650 450 23,250
EUR Euro 24,061 25,360 1,299 24,309
AUD Đô La Úc 15,447 16,283 836 15,607
CAD Đô La Canada 16,736 17,639 903 16,909
CHF France Thụy Sỹ 24,351 25,666 1,315 24,602
GBP Bảng Anh 27,912 29,419 1,507 28,200
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,077 157 2,950
JPY Yên Nhật 167 176 9 169
NZD Đô La New Zealand 14,596 15,536 940 14,696
SGD Đô La Singapore 16,849 17,758 909 17,023
THB Bạt Thái Lan 640 692 52 657

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:15 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,480 23,770 290 23,480
EUR Euro 24,620 25,250 630 24,730
AUD Đô La Úc 15,770 16,200 430 15,860
CAD Đô La Canada 17,110 17,580 470 17,210
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,010
GBP Bảng Anh 28,550 29,270 720 28,680
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 170 176 6 172
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,950
SGD Đô La Singapore 17,170 17,670 500 17,320
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 660

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 15:19 ngày 09/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:51 - 09/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,700 370 23,380
EUR Euro 24,448 25,076 628 24,643
AUD Đô La Úc 15,562 16,180 618 15,747
CAD Đô La Canada 16,894 17,481 587 17,094
CHF France Thụy Sỹ 24,511 25,551 1,040 24,781
GBP Bảng Anh 28,070 29,263 1,193 28,395
HKD Đô La Hồng Kông 2,938 3,102 164 2,938
JPY Yên Nhật 168 175 7 171
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,036 17,588 552 17,206

Giá USD hôm nay 5.12.2022: Mua vào đứng im nhưng bán ra tăng mạnh

Sáng 5.12, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước chốt ở mức 23.658 đồng, giảm 2 đồng so với cuối tuần qua. Riêng ngân hàng Eximbank vẫn giữ nguyên giá mua USD là 23.980 đồng/USD nhưng tăng thêm 290 đồng ở chiều bán ra, lên 24.620 đồng/USD. Trong khi đó, Ngân hàng Vietcombank tiếp tục duy trì giá mua xuống 23.930 đồng/USD và bán ra 24.240 đồng. Ngược lại, giá euro ở ngân hàng Eximbank sáng đầu tuần được mua vào 25.094 đồng/euro và bán ra 26.103 đồng/euro, tăng 343 đồng so với cuối tuần qua.

Tại một số điểm thu đổi ngoại tệ ở TP.HCM, giá USD biến động trái chiều ở hai đầu mua và bán sáng 5.12. Cụ thể, đồng bạc xanh được mua vào 24.500 đồng/USD và bán ra 24.650 đồng/USD, giảm 45 đồng nhưng tăng 350 đồng ở chiều bán ra so với cuối tuần qua.

Trên thị trường quốc tế, đồng USD vẫn đứng ở mức thấp khi chỉ số USD-Index lùi về 104,46 điểm, giảm 0,05 điểm so với cuối tuần qua. Đồng bạc xanh đã giảm hơn 7% trong tháng 11 và vẫn đang ở mức thấp.

\n

Các nhà đầu tư dự báo Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất thấp hơn so với những đợt tăng đến 0,75% vừa qua. Dù vậy, số liệu việc làm vẫn khá cao lại cho thấy Fed cũng có thể giữ nguyên nhịp tăng cao.

Tổ chức đầu tư Wells Fargo cho rằng đợt giảm giá gần đây của đồng USD đã quá mức và không có nhiều khả năng xảy ra tiếp theo. Các đợt tăng lãi suất tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dù với tốc độ chậm hơn cũng sẽ thúc đẩy nhu cầu đối với đồng bạc xanh vì chênh lệch lãi suất sẽ tiếp tục có lợi cho đồng tiền của Mỹ. Thậm chí, Cựu Bộ trưởng Bộ Tài chính Mỹ Lawrence Summers dự đoán Fed sẽ phải tăng lãi suất lên cao hơn so với dự đoán của thị trường hay chính các nhà hoạch định chính sách. Ông Summers, hiện là giáo sư tại Đại học Harvard, cho hay Fed có thể kéo lãi suất lên mức 6% và đây là kịch bản mà chúng ta có thể nghĩ tới.

  • Giá USD hôm nay 4.12.2022: Đô la cùng euro kéo nhau sụt giảm
  • Giá USD hôm nay 3.12.2022: Giảm mạnh nhất từ đầu năm
  • Giá USD hôm nay 2.12.2022: Thị trường tự do giảm mạnh

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,180 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,250 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,924 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,930 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,250 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,620 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,256 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,278 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,912 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,200 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,292 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,148 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,200 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,129 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,993 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,088 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,061 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,309 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,073 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 24,934 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,309 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,089 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,502 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,183 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,447 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,104 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,108 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,090 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,368 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,770 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,736 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,909 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,614 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,631 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,909 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,458 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,981 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,238 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 16,849 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,011 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,490 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,492 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,011 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,555 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,129 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,204 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 166 VND
  • Ngân hàng MB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 168 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 177 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 177 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 168 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 174 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 184 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 184 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 14 VND
  • Ngân hàng NCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,596 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,621 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,244 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,243 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng PublicBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,621 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,317 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,779 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,866 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,848 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,059 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,050 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,848 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,218 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,208 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,508 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,472 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,477 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,508 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,338 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,199 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,050 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 591 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 627 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 662 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 680 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 627 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 680 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 718 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 743 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,311 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,311 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,404 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,457 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,694 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,582 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 295 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 338 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 295 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 359 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 338 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 448 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 692 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 706 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 704 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 771 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 706 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 786 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 876 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 876 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Đô La Mỹ Và Đồng Việt Nam / 2023 trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!