Xem Nhiều 12/2022 #️ Wheatgrass Là Gì ? Lợi Ích Và Tác Dụng Phụ / 2023 # Top 14 Trend | 3mienmoloctrungvang.com

Xem Nhiều 12/2022 # Wheatgrass Là Gì ? Lợi Ích Và Tác Dụng Phụ / 2023 # Top 14 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Wheatgrass Là Gì ? Lợi Ích Và Tác Dụng Phụ / 2023 mới nhất trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Wheatgrass là gì ?

Giá trị dinh dưỡng của wheatgrass

Lợi ích của wheatgrass

Wheatgrass có giúp giảm cân ?

Tác dụng phụ của wheatgrass

Liều lượng sử dụng wheatgrass

Nếu đã và đang trải qua quá trình giảm cân, chắc hẳn bạn cũng hiểu được là việc này không hề dễ dàng chút nào. Để giảm cân hiệu quả, ngoài việc áp dụng các chế độ ăn kiêng đúng cách…

Thì chúng ta còn phải tập luyện rất vất vả trong phòng gym. Và để giảm bớt sự những sự khó khăn này, người ta đã sản xuất các chất bổ sung để hỗ trợ, một trong số đó là wheatgrass. Vậy wheatgrass là gì và chúng có lợi ích ra sao ?

Wheatgrass là gì ?

Wheatgrass là một loại thực phẩm được chế biến từ cây triticum aestivum (lúa mì). Xét về bản chất thì wheatgrass thật ra là lá non mới mọc (mạ non) của cây lúa mì thông thường.

Chúng là một loại cỏ dày, khô trông giống như cỏ khô hoặc rơm rạ nhưng có màu xanh tươi. Những người nông dân chủ yếu trồng wheatgrass để làm thức ăn cho động vật.

Thế nhưng, wheatgrass đã trở nên phổ biến dưới dạng một loại thực phẩm bổ sung và siêu thực phẩm trong những năm gần đây. Người ta thu hoạch wheatgrass rất sớm trong giai đoạn phát triển, trước khi chúng đạt đến kích thước đầy đủ.

Giai đoạn này thường rơi vào khoảng từ 7-10 ngày sau khi mọc. Một số người gọi wheatgrass là máu xanh, vì chúng có chứa hàm lượng cao chất diệp lục, làm cho các sản phẩm wheatgrass có màu xanh bất thường.

Wheatgrass được coi là một loại thực phẩm siêu lành mạnh với những lợi ích sức khỏe tuyệt vời. Chúng có thể được trồng và chế biến tại nhà hoặc bạn có thể mua chúng ở dạng nước ép, dạng bột hoặc dạng thực phẩm bổ sung.

Trong đó, wheatgrass thường được tiêu thụ dưới dạng nước ép tươi (nước ép từ lá wheatgrass). Những người quan tâm đến sức khỏe từ lâu đã ca ngợi về vô số lợi ích của loại thực vật này.

Wheatgrass được cho là có thể sử dụng như một loại thuốc bồi bổ sức khỏe hàng ngày, và thậm chí có thể giúp điều trị một số loại bệnh cụ thể. Một số người tuyên bố rằng chúng có thể làm được mọi thứ.

Từ giải độc gan cho đến cải thiện chức năng của hệ miễn dịch. Tuy nhiên, nhiều lợi ích của wheatgrass vẫn chưa được chứng minh hoặc nghiên cứu bởi các nhà khoa học.

Thế nên, chúng ta cần nhiều bằng chứng hơn để xác định chắc chắn mức độ hiệu quả của chúng. Mặc dù vậy, các nhà khoa học đồng ý rằng, wheatgrass thật sự có những lợi ích tiềm năng nhất định.

Giá trị dinh dưỡng của wheatgrass

Theo tài liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), một muỗng canh 8 grams bột wheatgrass hữu cơ có chứa: 25 kcal, 1 gram protein, 6 grams carbohydrate – tương đương với 2% DV.

Bốn grams fiber (14% DV), 24 mg canxi, 1 mg sắt (6% DV), 86 micrograms (μg) vitamin K – tương đương với 70% DV. Trong đó, DV là nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của một người trưởng thành.

Năng lượng: 25 kcal

Protein: 1g

Carbohydrates: 6g

Fiber: 4g

Canxi: 24 mg

Sắt: 1 mg

Vitamin K: 86 μg

Một nghiên cứu vào năm 2018 của trường The New College (Ấn Độ) đã chỉ ra rằng, wheatgrass là một nguồn cung cấp tuyệt vời của các loại protein, chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.

Ngoài ra, theo một số tài liệu, thì wheatgrass có chứa sắt, canxi, các loại enzyme, magiê, phytonutrient, 17 loại amino acid, vitamin A, C, E, K và B complex, chất diệp lục, protein.

Theo các nhà nghiên cứu, các loại protein trong wheatgrass có thể giúp ngăn ngừa các loại bệnh khác nhau và tình trạng oxidative stress. Đồng thời giúp cơ thể chuyển hóa và dự trữ năng lượng.

Lợi ích của wheatgrass

Vừa rồi chúng ta đã tìm hiểu về khái niệm wheatgrass là gì cũng như một số thông tin về thành phần dinh dưỡng của chúng. Còn bây giờ sẽ là các lợi ích của loại thực vật này.

Wheatgrass giàu dinh dưỡng

Như đã đề cập bên trên, wheatgrass là một nguồn cung cấp tuyệt vời của nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nhau. Chúng đặc biệt chứa nhiều vitamin A, C và E, cũng như sắt, magiê, canxi và amino acid.

Trong số 17 loại amino acid của wheatgrass, có 8 loại amino acid được coi là thiết yếu (EAA), có nghĩa là cơ thể bạn không thể sản xuất chúng và bạn phải lấy chúng từ các nguồn thực phẩm.

Wheatgrass giàu dinh dưỡng

Wheatgrass có giúp giảm cân ?

Wheatgrass có thể làm giảm cholesterol

Wheatgrass tiêu diệt tế bào ung thư

Ngoài ra, wheatgrass cũng chứa một số chất chống oxy hóa quan trọng, bao gồm glutathione, vitamin C và E. Chất chống oxy hóa là các hợp chất chống lại các free radical để ngăn ngừa tổn thương tế bào và giảm oxidative stress.

Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, chất chống oxy hóa có thể giúp bảo vệ chống lại một số tình trạng bệnh lý nhất định, chẳng hạn như bệnh tim, ung thư, viêm khớp và các bệnh thoái hóa thần kinh.

Trong một nghiên cứu, wheatgrass có tác dụng làm giảm tình trạng oxidative stress và cải thiện mức cholesterol ở những con thỏ được nuôi bằng chế độ ăn high-fat diet.

Ngoài ra, một

Do nghiên cứu về wheatgrass chỉ giới hạn ở các nghiên cứu trong ống nghiệm và động vật, nên chúng ta cần có nhiều nghiên cứu hơn để xác định xem các chất chống oxy hóa của chúng có thể ảnh hưởng đến con người như thế nào.

Wheatgrass có giúp giảm cân ?

Nhiều người đã bắt đầu thêm nước ép wheatgrass vào chế độ ăn uống của họ, như một cách nhanh chóng và thuận tiện để thúc đẩy giảm cân. Wheatgrass có chứa thylakoid.

Đây là những ngăn nhỏ được tìm thấy trong thực vật có chứa chất diệp lục và có tác dụng hấp thụ ánh sáng mặt trời để quang hợp. Mặc dù không có bằng chứng cho thấy bản thân wheatgrass có thể thúc đẩy giảm cân.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, việc bổ sung thylakoids có thể làm gia tăng cảm giác no và giúp giảm cân nhiều hơn. Cụ thể, trong một

Việc bổ sung một bữa ăn giàu carb với thylakoid làm tăng cảm giác no nhiều hơn so với giả dược. Tương tự, một nghiên cứu trên chuột cho thấy rằng, việc bổ sung thylakoids làm tăng cảm giác no bằng cách…

Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và tăng giải phóng các hormone có tác dụng làm giảm cảm giác đói. Ngoài ra, một nghiên cứu khác cho thấy rằng, việc bổ sung thylakoids cho những con chuột đang ăn theo chế độ high-fat diet…

Dẫn đến kết quả giảm lượng thức ăn tiêu thụ và trọng lượng cơ thể khi được so sánh với nhóm đối chứng. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng, thylakoids cũng có thể được tìm thấy trong nhiều nguồn thực phẩm khác.

Bao gồm các loại rau củ xanh và rau lá xanh như rau spinach, kale và rau diếp. Hơn nữa, những nghiên cứu này đã sử dụng nồng độ thylakoid lớn hơn rất nhiều so với nồng độ thường thấy trong wheatgrass.

Không chỉ vậy, chúng ta cũng không có nghiên cứu nào về tác dụng của wheatgrass trong việc giảm cân cụ thể. Do đó, cần có các nghiên cứu sâu hơn để xem xét tác động của chúng đối với việc giảm cân ở người.

Wheatgrass có thể làm giảm cholesterol

Cholesterol là một chất dạng sáp được tìm thấy trong khắp cơ thể. Mặc dù chúng ta cần một lượng cholesterol nhất định để tạo ra hormone và sản xuất mật, tuy nhiên quá nhiều cholesterol trong máu…

Có thể làm tắc nghẽn lưu thông máu và làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Nhiều nghiên cứu trên động vật đã phát hiện ra rằng, wheatgrass có thể giúp làm giảm nồng độ cholesterol.

Cụ thể, trong một nghiên cứu, những con chuột có mức cholesterol cao được cho uống nước ép wheatgrass. Và kết quả cho thấy, chúng đã bị giảm mức cholesterol toàn phần (total cholesterol), cholesterol LDL “xấu” và triglycerides.

Điều thú vị là các tác dụng của wheatgrass tương tự như tác dụng của atorvastatin, một loại thuốc kê đơn thường được sử dụng để điều trị tình trạng cholesterol trong máu cao.

Một

Mặc dù có những kết quả đầy hứa hẹn, tuy nhiên chúng ta vẫn cần có nhiều nghiên cứu sâu hơn để xác định xem các loại thực phẩm bổ sung wheatgrass có thể gây ảnh hưởng như thế nào đến nồng độ cholesterol ở người.

Wheatgrass tiêu diệt tế bào ung thư

Nhờ có hàm lượng chất chống oxy hóa cao, một số nghiên cứu trong ống nghiệm đã phát hiện ra rằng, việc tiêu thụ wheatgrass có thể giúp tiêu diệt các tế bào ung thư.

Cụ thể, theo một

Trong một nghiên cứu khác trên ống nghiệm, wheatgrass gây chết tế bào và làm giảm số lượng tế bào bệnh bạch cầu (leukemia) lên đến 65% trong vòng ba ngày điều trị.

Ngoài ra, một số nghiên cứu chỉ ra rằng, nước ép wheatgrass cũng có thể giúp giảm thiểu các tác dụng phụ, khi chúng được sử dụng kết hợp với điều trị ung thư truyền thống.

Không chỉ vậy, một nghiên cứu còn cho thấy, nước ép wheatgrass làm giảm nguy cơ bị suy giảm chức năng tủy xương (một biến chứng phổ biến của quá trình hóa trị) ở 60 người bị ung thư vú.

Tuy nhiên, chúng ta vẫn chưa có bằng chứng về tác dụng chống ung thư tiềm năng của wheatgrass ở người. Và cần có thêm nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ chúng có thể gây ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển ung thư.

Tác dụng phụ của wheatgrass

Wheatgrass thường được xem là an toàn cho những người bị bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten. Điều này là do chỉ có phần hạt của hạt lúa mì mới chứa gluten, còn phần lá non (cỏ) thì không chứa gluten.

Tuy nhiên, nếu nhạy cảm với gluten, thì tốt nhất bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tiêu thụ wheatgrass hoặc sử dụng các sản phẩm được chứng nhận là không chứa gluten.

Wheatgrass rất dễ bị nấm mốc nếu bạn tự trồng ở nhà. Do đó nếu chúng có vị đắng hoặc có dấu hiệu hư hỏng, thì hãy cảnh giác và nên loại bỏ chúng. Một số người báo cáo các triệu chứng như…

Buồn nôn

Đau đầu

Tiêu chảy

Táo bón

Sốt

Buồn nôn, đau đầu hoặc tiêu chảy sau khi tiêu thụ wheatgrass ở dạng nước ép hoặc thực phẩm bổ sung. Nếu bạn gặp phải những điều này hoặc bất kỳ tác dụng phụ nào khác, thì tốt nhất bạn nên giảm liều dùng của mình.

Nếu các triệu chứng tiêu cực vẫn tiếp diễn, hãy cân nhắc đến gặp bác sĩ chăm hoặc loại bỏ wheatgrass khỏi chế độ ăn uống của bạn. Để đảm bảo an toàn, bạn chỉ nên mua wheatgrass từ một nhà cung cấp đáng tin cậy.

Ngoài ra hãy nói chuyện với nhân viên của họ để đảm bảo rằng cây được trồng và làm sạch đúng cách. Điều này sẽ giúp loại bỏ khả năng wheatgrass có vi khuẩn và nấm mốc có hại.

Liều lượng sử dụng wheatgrass

Khi mới bắt đầu dùng wheatgrass, bạn hãy bắt đầu với một liều lượng nhỏ và tăng dần lượng tiêu thụ để đáp ứng liều lượng khuyến nghị. Điều này sẽ giúp cơ thể bạn thích nghi với việc tiêu hóa wheatgrass.

Liều dùng điển hình cho wheatgrass dạng lỏng là từ 1 đến 4 ounces (30-100 ml). Trong khi đó, liều lượng thường được sử dụng cho dạng bột là từ 3-5 grams (khoảng 1 thìa cà phê).

Dạng lỏng: 30-100 ml

Dạng bột: 3-5 grams

Lưu ý, việc uống khoảng 250ml nước (1 ly nước) sau khi sử dụng wheatgrass có thể giúp giảm nguy cơ mắc các tác dụng phụ. Những triệu chứng này thường biến mất trong vòng 2 tuần.

Hoặc biến mất sau khi cơ thể bạn đã thích nghi với wheatgrass. Lưu ý, tuyệt đối không dùng wheatgrass nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Các phản ứng dị ứng có thể xảy ra ở một số người nhất định.

Đặc biệt là những người bị dị ứng với lúa mì hoặc cỏ. Ngoài ra, wheatgrass cũng có thể gây ra các ảnh hưởng khác nếu bạn bị rối loạn máu, bệnh celiac hoặc không dung nạp gluten.

Lysine Là Gì? Lợi Ích Và Tác Dụng Phụ / 2023

Lysine hay còn được gọi là L-lysine là một axit amin cần thiết cho cơ thể. Không giống như một số axit amin khác, cơ thể không thể tự tổng hợp lysine được. Do đó, chỉ có thể tạo ra lysine thông qua chế độ ăn uống.

Lysine rất quan trọng đối với sự tăng trưởng bình thường cũng như sự thay đổi của cơ bắp. Nó được sử dụng để tạo nên Carnitine – một loại axit amin được tìm thấy trong hầu hết các tế bào của cơ thể. Bên cạnh đó, lysine giúp vận chuyển chất béo qua các tế bào để đốt cháy năng lượng.

L-lysine là dạng lysine mà cơ thể bạn có thể sử dụng. Nó được tìm thấy trong thực phẩm và là loại được sử dụng trong các chất bổ sung.

2. Lysine có tác dụng gì?

Vết loét lạnh là triệu chứng của nhiễm trùng, thường xuất hiện trên môi hoặc khóe miệng. Chúng xuất hiện dưới dạng mụn nước chứa đầy chất lỏng có thể gây khó chịu, chẳng hạn như ngứa ran, đau và rát. Thêm vào đó, chúng có thể khiến bạn cảm thấy tự ti về ngoại hình của mình.Các vết loét lạnh là do virus herpes simplex type 1 (HSV-1) gây ra. Nếu bạn căng thẳng hoặc hệ miễn dịch bị suy yếu, HSV-1 có thể kích hoạt sự phát triển của vết loét lạnh. Bổ sung lysine có thể giúp ngăn ngừa HSV-1 sản sinh. Người ta cho rằng lysine có thể chặn một axit amin khác gọi là arginine, HSV-1 cần axit amin này để sinh sôi và nảy nở.Một số nghiên cứu cho thấy lysine có thể làm giảm thời gian cũng như tần suất của vết loét lạnh, tuy nhiên những bằng chứng này là không nhất quán.

Một nghiên cứu kéo dài 1 tuần ở 50 người khỏe mạnh cho thấy việc bổ sung 2,64gr lysine và arginine làm giảm lo lắng do căng thẳng và giảm hormone cortisol.

Cải thiện triệu chứng tâm thần phân liệt:

Lysine cũng có thể giúp những người bị tâm thần phân liệt, một chứng rối loạn tâm thần phá vỡ nhận thức của một cá nhân về thế giới bên ngoài, thường dẫn đến việc không thể hiểu được thực tế. Mặc dù nghiên cứu vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng có căn cứ cho thấy lysine có thể cải thiện các triệu chứng tâm thần phân liệt kết hợp với thuốc được kê đơn;

Cải thiện sự hấp thụ canxi:

Lysine có thể giúp cơ thể bạn giữ canxi. Người ta tin rằng lysine làm tăng sự hấp thụ canxi và giúp thận giữ được khoáng chất. Một nghiên cứu ở 30 phụ nữ, 15 người khỏe mạnh và 15 người mắc bệnh loãng xương đã cho thấy bổ sung canxi và lysine làm giảm lượng canxi có trong nước tiểu;

Lysine có nhiệm vụ bảo vệ xương đồng thời nó cũng đóng vai trò kiểm soát canxi được vận chuyển trong cơ thể. Lysine cần thiết cho sự hình thành collagen, một loại protein hoạt động như giàn giáo, hỗ trợ và tạo cấu trúc cho da và xương;

Bản thân lysine cũng hoạt động như một tác nhân liên kết, làm tăng số lượng tế bào mới tại vết thương. Nó thậm chí còn thúc đẩy sự hình thành các mạch máu mới. Trong một nghiên cứu trên động vật, sự kết hợp giữa lysine và axit amin arginine có thể cải thiện và làm nhanh quá trình chữa lành gãy xương;

Chữa lành vết thương là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều khoáng chất, vitamin và các yếu tố khác nhau. Lysine đóng vai trò vô cùng quan trọng và nếu như không có lysine thì việc chữa lành vết thương sẽ bị suy giảm.

Hạ huyết áp: Một nghiên cứu ở 50 người trưởng thành bị thiếu lysine và tăng huyết áp cho thấy bổ sung lysine làm giảm đáng kể huyết áp;

Điều trị bệnh tiểu đường: Một nghiên cứu cho thấy lysine có thể giúp giảm phản ứng đường huyết ở những người mắc bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, vấn đề này cần được nghiên cứu rõ hơn;

Các lợi ích khác như: Thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của làn da, ngăn ngừa loãng xương bằng cách bổ sung canxi, kiểm soát huyết áp, điều trị bệnh zona, ngăn ngừa sự tích tụ mảng bám trong động mạch, giúp vận động viên phục hồi sau khi tập luyện với cường độ cao

3. Tác dụng phụ của lysine

Lysine an toàn cho hầu hết mọi người thông qua chế độ ăn uống với liều lượng được khuyến cáo sử dụng trong tối đa một năm, hoặc bôi lên da trong thời gian ngắn. Một người có thể dùng một ngày khoảng 3gr lysine mà không có bất cứ tác dụng phụ nào. Tuy nhiên nếu dùng quá liều Lysine có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau dạ dày, tiêu chảy, buồn nôn.

Hiện nay chưa có đủ thông tin đáng tin cậy về sự an toàn của việc dùng lysine đối với phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Vì thế, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tránh sử dụng.

Nếu bạn bị bệnh thận, bạn nên kiểm tra sức khỏe trước khi dùng lysine.

4. Lysine có trong thực phẩm nào?

Lysine có mặt trong nhiều loại thực phẩm khác nhau. Nguồn cung cấp lysine chính là từ động vật, chẳng hạn như thịt và các sản phẩm từ sữa. Đối với người ăn chay và thuần chay, các loại đậu và mầm lúa mì là nguồn thực phẩm tốt của axit amin này.

Những thực phẩm sau đây sẽ giúp chúng ta đáp ứng lượng lysine được khuyến nghị hàng ngày:

Thịt đỏ;

Gà;

Trứng;

Cá, chẳng hạn như cá tuyết hoặc cá mòi;

Đậu;

Đậu lăng;

Phô mai;

Mầm lúa mì;

Quả hạch;

Đậu nành;

Men bia;

Tảo xoắn, một loại tảo mà các nhà sản xuất nén và bán ở dạng viên hoặc dạng bột.

Hầu hết mọi người, bao gồm cả người ăn chay, nhận đủ lysine từ chế độ ăn uống thông thường của họ và không cần phải bổ sung.

Đảm bảo lượng lysine đầy đủ cho cơ thể là việc cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Việc bổ sung lysine có thể có lợi với một số trường hợp nhất định. Không có đủ lysine, cơ thể sẽ không thể sản xuất đủ các hormone và tế bào miễn dịch.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY.

Retinol Là Gì? Tìm Hiểu Lợi Ích Và Tác Dụng Phụ Của Retinol / 2023

1. Retinol là gì?

Retinol là dẫn xuất của vitamin A – đây chính là một trong số những loại vitamin rất cần thiết cho cơ thể, nó có sẵn ở trong các loại thực phẩm và một số xác sản phẩm bổ sung (dạng uống, dạng tiêm và dạng bôi).

Bên cạnh đó, Retinol cũng được sử dụng khá nhiều trong lĩnh vực làm đẹp, với mục đích giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, mụn trứng cá, da sạm đen; giúp ngăn ngừa lão hóa vv…

Như chúng ta đã biết, Vitamin A đóng nhiều vai trò quan trọng đối với cơ thể con người, mà đặc biệt quan trọng trong sự phát triển thị lực, răng, xương, sinh sản, làn da, niêm mạc, hồng cầu, hệ miễn dịch, hoocmon tăng trưởng, …Bên cạnh đó, nó cũng hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp giảm thiểu nguy cơ ung thư.

Đối với làn da nói riêng, thì sản phẩm Retinol, nó mang lại những lợi ích sau:

– Hỗ trợ sản xuất collagen, giảm nếp nhăn, ngăn ngừa lão hóa.

– Tăng cường khả năng tái tạo tế bào mới, giúp da trông tươi trẻ và luôn khỏe mạnh.

– Giúp da trắng sáng hơn, giảm thâm mụn, đốm đen, tàn nhang, da sạm,…

– Ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá.

– Trong đó, chống lão hóa được xem là tác dụng chính, tác dụng nổi bật nhất của Retinol.

Theo nguyên tắc, thì thành phần Retinol có trong các sản phẩm đóng sẵn (không phải thực phẩm) chúng được sử dụng với vai trò là chất bổ sung, chính vì thế chỉ nên sử dụng khi cơ thể thiếu vitamin A mà thôi.

– Bởi vì việc quá nhiều vitamin A (thừa vitamin A) có thể gây hại đến sức khỏe, mà thậm chí là tử vong (đối với dạng uống và tiêm).

– Còn đối với retinol dạng bôi lên da, thì nó có thể gây kích ứng da như: đỏ, ngứa, bong tróc da và sẽ làm tăng độ nhạy cảm của da sau này kể cả khi đã ngừng sử dụng retinol.

Mặc dù hiểu rất rõ những tác dụng tuyệt vời mà Retinol mang đến, hiểu được tác dụng phụ của Retinol song một thực tế là vẫn rất nhiều người sử dụng Retinol một cách lạm dụng, quá mức, ảnh hưởng đến sức khỏe.

Retinol Là Gì? Lợi Ích, Tác Dụng Phụ Và Cách Sử Dụng Retinol Hiệu Quả / 2023

1. Retinol là gì?

Retinol là dẫn xuất của vitamin A – một loại vitamin rất cần thiết đối với cơ thể, có sẵn trong các loại thực phẩm và một số sản phẩm bổ sung (dạng uống, dạng tiêm và dạng bôi).

2. Sự khác biệt giữa retinol và retinoid?

Vitamin A có nhiều dạng khác nhau, một trong số đó là Retinol và Retinoid, 2 dạng này rất dễ khiến chúng ta bị nhầm lẫn.

Về cơ bản, đối với các tế bào, để hấp thụ vitamin A, nó cần phải được chuyển đổi thành axit retinoic. Trong đó, retinoid ít chuyển đổi hơn, do nó là dẫn xuất mạnh nhất của vitamin A. Nó thường chỉ có trong các loại thuốc theo toa, được sử dụng để điều trị mụn trứng cá.

Retinol là dạng loãng hơn, cần nhiều chuyển đổi hơn và có thể mua dễ dàng tại các quầy thuốc mà không cần phải theo đơn/toa của bác sĩ.

3. Những lợi ích của retinol

Vitamin A đóng nhiều vai trò quan trọng đối với cơ thể con người, đặc biệt là sự phát triển thị lực, xương, răng, sinh sản, làn da, niêm mạc, hồng cầu, hoocmon tăng trưởng, hệ miễn dịch,…Ngoài ra, nó cũng hoạt động như một chất chống oxy hóa, giảm thiểu nguy cơ ung thư.

Tăng cường khả năng tái tạo tế bào mới, giúp da trông tươi trẻ và luôn khỏe mạnh.

Hỗ trợ sản xuất collagen, giảm nếp nhăn, ngăn ngừa lão hóa.

Ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá.

Giúp da trắng sáng hơn, giảm thâm mụn, đốm đen, tàn nhang, da sạm,…

Trong đó, chống lão hóa được coi là tác dụng chính, tác dụng nổi bật nhất của Retinol.

4. Tác dụng phụ khi sử dụng retinol

Theo nguyên tắc, retinol có trong các sản phẩm đóng sẵn (không phải thực phẩm) được sử dụng với vai trò là chất bổ sung, do đó chỉ nên dùng khi cơ thể thiếu vitamin A mà thôi.

Quá nhiều vitamin A (thừa vitamin A) ở có thể gây hại đến sức khỏe, thậm chí là tử vong (dạng uống và tiêm).

Mặc dù hiểu rất rõ retinol là gì, tác dụng phụ của nó song một thực tế là vẫn rất nhiều người sử dụng nó một cách lạm dụng, quá mức.

5. Các loại retinol tốt nhất

Biết được Retinol là gì và lợi ích mà nó mang lại; chắc hẳn điều bạn băn khoăn tiếp theo là nên chọn loại retinol nào thì tốt phải không?

Thật khó có thể đánh giá chính xác loại retinol nào là tốt nhất và an toàn nhất. Vấn đề quan trọng là ở liều lượng và cách sử dụng của mỗi người.

Để phòng ngừa mua phải hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng; bạn nên đến các cơ sở uy tín.

Sản phẩm phải được đóng gói cẩn thận, kín, có tem mác rõ ràng và hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Ngoài ra, nó có thể xuất hiện trên bao bì với nhiều dạng khác nhau như : retinyl acetate, retinyl propionate và retinyl palmitate, tùy thuộc vào độ bền của nó.

6. Cách sử dụng retinol hiệu quả và an toàn

Mặc dù đã hiểu rõ Retinol là gì, song nhiều bạn có thể vẫn chưa nắm rõ cách sử dụng nó như thế nào.

Để sử dụng retinol an toàn và hiệu quả, bạn nên bắt đầu với sản phẩm có tỉ lệ retinol phần trăm thấp, đồng thời chỉ sử dụng với lượng nhỏ, khoảng 2 lần/tuần. Bởi retinol là một chất có tác dụng rất mạnh, nó có thể gây kích ứng da ngay từ lần đầu tiên.

Sau khi đã dùng quen, bạn có thể tăng lượng dùng lên một chút, khoảng 2 ngày/lần.

Tránh sử dụng cùng lúc với các sản phẩm bổ sung vitamin C, vì điều này có thể khiến da bị quá tải.

Cũng như các thành phần chăm sóc da khác, retinol cũng sẽ không mang lại kết quả ngay lập tức. Như chúng ta đã biết, collagen có thể bị phân hủy rất nhanh song để cơ thể sản xuất nó lại thì phải mất rất nhiều thời gian, đặc biệt khi bạn đã lớn tuổi.

Bạn phải đợi ít nhất khoảng 3 tháng mới có thể thấy được kết quả mà bạn mong muốn (hoặc một sự thay đổi nổi bật nào đó).

Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi thử lại lần nữa.

Ngoài ra, với các bà bầu và bà mẹ đang cho con bú, nên tránh sử dụng retinol để không gây hại cho các em bé.

Hy vọng rằng qua bài viết này, các bạn đã biết được “Retinol là gì? Lợi ích của retinol, tác dụng phụ khi sử dụng Retinol và cách dùng nó hiệu quả”, để từ đó có quyết định sáng suốt khi sử dụng Retinol.

Bạn đang xem bài viết Wheatgrass Là Gì ? Lợi Ích Và Tác Dụng Phụ / 2023 trên website 3mienmoloctrungvang.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!